Từ Bổ sung B1 (13)
Các từ B1 bổ sung phần 13
Tổng quan
5 từ B1 các từ b1 bổ sung phần 13.
Từ vựng
worst /wɜːst/
trạng từ — B1
Nghĩa: tệ nhất; xấu nhất
Ví dụ:
- Abducting children is bad for mothers.
- Worst, we need to reconsider. (Tệ nhất, chúng ta cần xem lại.)
Kết hợp từ: worst important, worst different, most worst
written /ˈɹɪtn̩/
tính từ — B1
Nghĩa: viết; bằng văn bản
Ví dụ:
- The pupil wrote his name on the paper.
- It’s a written situation. (Đó là tình huống viết.)
Kết hợp từ: very written, quite written, extremely written
wrong /ɹɒŋ/
trạng từ — B1
Nghĩa: sai; không đúng
Ví dụ:
- Injustice is a heinous wrong.
- Wrong, we need to reconsider. (Sai, chúng ta cần xem lại.)
Kết hợp từ: wrong important, wrong different, most wrong
yard /jɑːd/
danh từ — B1
Nghĩa: sân; thước Anh
Ví dụ:
- The yard is very important. (Sân rất quan trọng.)
- She talked about the yard. (Cô ấy nói về sân.)
Kết hợp từ: the yard, a yard of, yard is important
young /jʌŋ/
danh từ — B1
Nghĩa: giới trẻ; thanh niên
Ví dụ:
- The young of today are well-educated.
- She talked about the young. (Cô ấy nói về giới trẻ.)
Kết hợp từ: the young, a young of, young is important
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| worst | trt. | tệ nhất |
| written | tt. | viết |
| wrong | trt. | sai |
| yard | dt. | sân |
| young | dt. | giới trẻ |