Từ Bổ sung B1 (2)
Các từ B1 bổ sung phần 2
Tổng quan
25 từ B1 các từ b1 bổ sung phần 2.
Từ vựng
benefit /ˈbɛn.ɪ.fɪt/
động từ — B1
Nghĩa: lợi ích; quyền lợi
Ví dụ:
- It was for her benefit. His benefit was free beer.
- They benefited last week. (Họ đã lợi ích tuần trước.)
Kết hợp từ: benefit something, benefit that, try to benefit
better [ˈbeɾə]
danh từ — B1
Nghĩa: tốt hơn; cải thiện
Ví dụ:
- He quickly found Ali his better in the ring.
- She talked about the better. (Cô ấy nói về tốt hơn.)
Kết hợp từ: the better, a better of, better is important
bite /bʌɪt/
danh từ, động từ — B1
Nghĩa: cắn; vết cắn
Ví dụ:
- The bite is very important. (Cắn rất quan trọng.)
- As soon as you bite that sandwich, you’ll know how good it is.
Kết hợp từ: the bite, a bite of, bite is important
block /blɒk/
danh từ, động từ — B1
Nghĩa: khối; chặn
Ví dụ:
- a block of ice
- The pipe is blocked.
Kết hợp từ: the block, a block of, block is important
board /bɔːd/
động từ — B1
Nghĩa: bảng; ban giám đốc
Ví dụ:
- She boards every day. (Cô ấy bảng mỗi ngày.)
- It is time to board the aircraft.
Kết hợp từ: board something, board that, try to board
border /ˈbɔədə/
danh từ — B1
Nghĩa: biên giới; đường viền
Ví dụ:
- the borders of the garden
- She talked about the border. (Cô ấy nói về biên giới.)
Kết hợp từ: the border, a border of, border is important
branch /bɹæntʃ/
danh từ — B1
Nghĩa: nhánh; chi nhánh
Ví dụ:
- The branch is very important. (Nhánh rất quan trọng.)
- She talked about the branch. (Cô ấy nói về nhánh.)
Kết hợp từ: the branch, a branch of, branch is important
brand /bɹand/
danh từ, động từ — B1
Nghĩa: thương hiệu; nhãn hiệu
Ví dụ:
- The brand is very important. (Thương hiệu rất quan trọng.)
- When they caught him, he was branded and then locked up.
Kết hợp từ: the brand, a brand of, brand is important
breath /bɹɛθ/
danh từ — B1
Nghĩa: hơi thở
Ví dụ:
- I could hear the breath of the runner behind me.
- She talked about the breath. (Cô ấy nói về hơi thở.)
Kết hợp từ: the breath, a breath of, breath is important
Họ từ: breathe (đt.) → breath (dt.) → breathing (dt.)
breathing /ˈbɹiːðɪŋ/
danh từ — B1
Nghĩa: sự thở; hô hấp
Ví dụ:
- The breathing is very important. (Sự thở rất quan trọng.)
- She talked about the breathing. (Cô ấy nói về sự thở.)
Kết hợp từ: the breathing, a breathing of, breathing is important
Họ từ: breathe (đt.) → breath (dt.) → breathing (dt.)
bride /bɹaɪd/
danh từ — B1
Nghĩa: cô dâu
Ví dụ:
- The bride is very important. (Cô dâu rất quan trọng.)
- She talked about the bride. (Cô ấy nói về cô dâu.)
Kết hợp từ: the bride, a bride of, bride is important
bubble /ˈbʌb.əl/
danh từ — B1
Nghĩa: bong bóng; bọt
Ví dụ:
- The bubble is very important. (Bong bóng rất quan trọng.)
- She talked about the bubble. (Cô ấy nói về bong bóng.)
Kết hợp từ: the bubble, a bubble of, bubble is important
bury /ˈbʌ.ɹi/
động từ — B1
Nghĩa: chôn; vùi
Ví dụ:
- She burys every day. (Cô ấy chôn mỗi ngày.)
- They buryed last week. (Họ đã chôn tuần trước.)
Kết hợp từ: bury something, bury that, try to bury
by /baɪ/
trạng từ — B1
Nghĩa: bởi; qua
Ví dụ:
- She spoke by. (Cô ấy nói bởi.)
- geography bee
Kết hợp từ: by important, by different, most by
campus /ˈkæmpəs/
danh từ — B1
Nghĩa: khuôn viên trường
Ví dụ:
- The campus is sixty hectares in size.
- She talked about the campus. (Cô ấy nói về khuôn viên trường.)
Kết hợp từ: the campus, a campus of, campus is important
candidate /ˈkæn.dɪdət/
danh từ — B1
Nghĩa: ứng viên; thí sinh
Ví dụ:
- The candidate is very important. (Ứng viên rất quan trọng.)
- She talked about the candidate. (Cô ấy nói về ứng viên.)
Kết hợp từ: the candidate, a candidate of, candidate is important
cap /kæp/
danh từ — B1
Nghĩa: mũ lưỡi trai; nắp
Ví dụ:
- The children were all wearing caps to protect them from the sun.
- She talked about the cap. (Cô ấy nói về mũ lưỡi trai.)
Kết hợp từ: the cap, a cap of, cap is important
captain /ˈkæp.tən/
danh từ — B1
Nghĩa: đội trưởng; thuyền trưởng
Ví dụ:
- The captain is very important. (Đội trưởng rất quan trọng.)
- She talked about the captain. (Cô ấy nói về đội trưởng.)
Kết hợp từ: the captain, a captain of, captain is important
careless /ˈkɛələs/
tính từ — B1
Nghĩa: bất cẩn; cẩu thả
Ví dụ:
- The result was very careless. (Kết quả rất bất cẩn.)
- It’s a careless situation. (Đó là tình huống bất cẩn.)
Kết hợp từ: very careless, quite careless, extremely careless
category /ˈkætəˌɡɔɹi/
danh từ — B1
Nghĩa: thể loại; hạng mục
Ví dụ:
- I wouldn’t put this book in the same category as the author’s first novel.
- She talked about the category. (Cô ấy nói về thể loại.)
Kết hợp từ: the category, a category of, category is important
ceiling /ˈsiːlɪŋ/
danh từ — B1
Nghĩa: trần nhà
Ví dụ:
- The ceiling is very important. (Trần nhà rất quan trọng.)
- the dining room had an ornate ceiling
Kết hợp từ: the ceiling, a ceiling of, ceiling is important
celebration /ˌsɛlɪˈbɹeiʃən/
danh từ — B1
Nghĩa: lễ kỷ niệm; sự chúc mừng
Ví dụ:
- The celebration is very important. (Lễ kỷ niệm rất quan trọng.)
- She talked about the celebration. (Cô ấy nói về lễ kỷ niệm.)
Kết hợp từ: the celebration, a celebration of, celebration is important
Họ từ: celebrate (đt.) → celebration (dt.)
central /ˈsɛntɹəl/
tính từ — B1
Nghĩa: trung tâm; trung ương
Ví dụ:
- The result was very central. (Kết quả rất trung tâm.)
- It’s a central situation. (Đó là tình huống trung tâm.)
Kết hợp từ: very central, quite central, extremely central
centre /ˈsen.tə(ɹ)/
động từ — B1
Nghĩa: trung tâm
Ví dụ:
- She centres every day. (Cô ấy trung tâm mỗi ngày.)
- He centered the heading of the document.
Kết hợp từ: centre something, centre that, try to centre
ceremony /ˈsɛɹɪməni/
danh từ — B1
Nghĩa: lễ nghi; buổi lễ
Ví dụ:
- The ceremony is very important. (Lễ nghi rất quan trọng.)
- She talked about the ceremony. (Cô ấy nói về lễ nghi.)
Kết hợp từ: the ceremony, a ceremony of, ceremony is important
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| benefit | đt. | lợi ích |
| better | dt. | tốt hơn |
| bite | dt./đt. | cắn |
| block | dt./đt. | khối |
| board | đt. | bảng |
| border | dt. | biên giới |
| branch | dt. | nhánh |
| brand | dt./đt. | thương hiệu |
| breath | dt. | hơi thở |
| breathing | dt. | sự thở |
| bride | dt. | cô dâu |
| bubble | dt. | bong bóng |
| bury | đt. | chôn |
| by | trt. | bởi |
| campus | dt. | khuôn viên trường |
| candidate | dt. | ứng viên |
| cap | dt. | mũ lưỡi trai |
| captain | dt. | đội trưởng |
| careless | tt. | bất cẩn |
| category | dt. | thể loại |
| ceiling | dt. | trần nhà |
| celebration | dt. | lễ kỷ niệm |
| central | tt. | trung tâm |
| centre | đt. | trung tâm |
| ceremony | dt. | lễ nghi |