An toàn & Nguy hiểm
Từ vựng B1 về an toàn, nguy hiểm và rủi ro
Tổng quan
17 từ B1 về an toàn, nguy hiểm và rủi ro.
Từ vựng
alarm /əˈlɑːm/
danh từ — B1
Nghĩa: báo động; chuông báo thức
Ví dụ:
- The alarm is very important. (Báo động rất quan trọng.)
- She talked about the alarm. (Cô ấy nói về báo động.)
Kết hợp từ: the alarm, a alarm of, alarm is important
bomb /bɒm/
danh từ, động từ — B1
Nghĩa: bom; quả bom
Ví dụ:
- The bomb is very important. (Bom rất quan trọng.)
- She talked about the bomb. (Cô ấy nói về bom.)
Kết hợp từ: the bomb, a bomb of, bomb is important
damage /ˈdæmɪdʒ/
danh từ, động từ — B1
Nghĩa: thiệt hại; hư hại
Ví dụ:
- The storm did a lot of damage to the area.
- Be careful not to damage any of the fragile items while unpacking them.
Kết hợp từ: the damage, a damage of, damage is important
Họ từ: damage (dt./đt.) → damaging (tt.)
emergency /ɪˈmɝ.dʒən.si/
danh từ — B1
Nghĩa: tình huống khẩn cấp
Ví dụ:
- Cardiac arrest is an emergency and if you find someone in cardiac arrest you should call 999 immediately.
- She talked about the emergency. (Cô ấy nói về tình huống khẩn cấp.)
Kết hợp từ: the emergency, a emergency of, emergency is important
escape /əˈskeɪp/
danh từ, động từ — B1
Nghĩa: thoát; trốn thoát
Ví dụ:
- The prisoners made their escape by digging a tunnel.
- The factory was evacuated after toxic gases escaped from a pipe.
Kết hợp từ: the escape, a escape of, escape is important
Họ từ: escape (đt./dt.)
explosion /ɪkˈspləʊ.ʒən/
danh từ — B1
Nghĩa: vụ nổ; sự bùng nổ
Ví dụ:
- The explosion is very important. (Vụ nổ rất quan trọng.)
- She talked about the explosion. (Cô ấy nói về vụ nổ.)
Kết hợp từ: the explosion, a explosion of, explosion is important
Họ từ: explode (đt.) → explosion (dt.) → explosive (tt./dt.)
fire /ˈfɑeə(ɹ)/
động từ — B1
Nghĩa: lửa; sa thải; bắn
Ví dụ:
- She fires every day. (Cô ấy lửa mỗi ngày.)
- They fireed last week. (Họ đã lửa tuần trước.)
Kết hợp từ: fire something, fire that, try to fire
killing /ˈkɪl.ɪŋ/
danh từ — B1
Nghĩa: sự giết chóc; vụ giết
Ví dụ:
- Smoking kills more people each year than alcohol and drugs combined.
- She talked about the killing. (Cô ấy nói về sự giết chóc.)
Kết hợp từ: the killing, a killing of, killing is important
poison /ˈpɔɪz(ə)n/
danh từ, động từ — B1
Nghĩa: chất độc; đầu độc
Ví dụ:
- We used a poison to kill the weeds.
- The assassin poisoned the king.
Kết hợp từ: the poison, a poison of, poison is important
Họ từ: poison (dt./đt.) → poisonous (tt.)
poisonous /ˈpɔɪznəs/
tính từ — B1
Nghĩa: có độc; độc hại
Ví dụ:
- The result was very poisonous. (Kết quả rất có độc.)
- It’s a poisonous situation. (Đó là tình huống có độc.)
Kết hợp từ: very poisonous, quite poisonous, extremely poisonous
Họ từ: poison (dt./đt.) → poisonous (tt.)
risk /ɹɪsk/
danh từ, động từ — B1
Nghĩa: rủi ro; mạo hiểm
Ví dụ:
- The risk is very important. (Rủi ro rất quan trọng.)
- She talked about the risk. (Cô ấy nói về rủi ro.)
Kết hợp từ: the risk, a risk of, risk is important
Họ từ: risk (dt./đt.) → risky (tt.)
safety /ˈseɪfti/
danh từ — B1
Nghĩa: an toàn; sự an toàn
Ví dụ:
- If you push it to the limit, safety is not guaranteed.
- She talked about the safety. (Cô ấy nói về an toàn.)
Kết hợp từ: the safety, a safety of, safety is important
Họ từ: safe (tt.) → safety (dt.) → safely (trt.) → unsafe (tt.)
signal /ˈsɪɡnəl/
danh từ, động từ — B1
Nghĩa: tín hiệu; ra hiệu
Ví dụ:
- The signal is very important. (Tín hiệu rất quan trọng.)
- She talked about the signal. (Cô ấy nói về tín hiệu.)
Kết hợp từ: the signal, a signal of, signal is important
Họ từ: signal (dt./đt.)
violent /ˈvaɪ(ə)lənt/
tính từ — B1
Nghĩa: bạo lực; dữ dội
Ví dụ:
- The result was very violent. (Kết quả rất bạo lực.)
- It’s a violent situation. (Đó là tình huống bạo lực.)
Kết hợp từ: very violent, quite violent, extremely violent
Họ từ: violence (dt.) → violent (tt.) → violently (trt.)
warn /wɔːn/
động từ — B1
Nghĩa: cảnh báo; nhắc nhở
Ví dụ:
- She warns every day. (Cô ấy cảnh báo mỗi ngày.)
- They warned last week. (Họ đã cảnh báo tuần trước.)
Kết hợp từ: warn something, warn that, try to warn
Họ từ: warn (đt.) → warning (dt.)
warning /ˈwɔːnɪŋ/
danh từ — B1
Nghĩa: cảnh báo; lời cảnh báo
Ví dụ:
- The warning is very important. (Cảnh báo rất quan trọng.)
- She talked about the warning. (Cô ấy nói về cảnh báo.)
Kết hợp từ: the warning, a warning of, warning is important
Họ từ: warn (đt.) → warning (dt.)
weapon /ˈwɛ.pən/
danh từ — B1
Nghĩa: vũ khí
Ví dụ:
- The club that is now mostly used for golf was once a common weapon.
- She talked about the weapon. (Cô ấy nói về vũ khí.)
Kết hợp từ: the weapon, a weapon of, weapon is important
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alarm | dt. | báo động |
| bomb | dt./đt. | bom |
| damage | dt./đt. | thiệt hại |
| emergency | dt. | tình huống khẩn cấp |
| escape | dt./đt. | thoát |
| explosion | dt. | vụ nổ |
| fire | đt. | lửa |
| killing | dt. | sự giết chóc |
| poison | dt./đt. | chất độc |
| poisonous | tt. | có độc |
| risk | dt./đt. | rủi ro |
| safety | dt. | an toàn |
| signal | dt./đt. | tín hiệu |
| violent | tt. | bạo lực |
| warn | đt. | cảnh báo |
| warning | dt. | cảnh báo |
| weapon | dt. | vũ khí |