Cơ thể & Ngoại hình

Từ vựng B1 về cơ thể, ngoại hình và giác quan

Tổng quan

13 từ B1 về cơ thể, ngoại hình và giác quan.

Từ vựng

lip /lɪp/

danh từ — B1

Nghĩa: môi

Ví dụ:

  • The lip is very important. (Môi rất quan trọng.)
  • She talked about the lip. (Cô ấy nói về môi.)

Kết hợp từ: the lip, a lip of, lip is important


nail /neɪl/

danh từ — B1

Nghĩa: đinh; móng tay

Ví dụ:

  • When I’m nervous I bite my nails.
  • She talked about the nail. (Cô ấy nói về đinh.)

Kết hợp từ: the nail, a nail of, nail is important


sharp /ʃɑːp/

tính từ — B1

Nghĩa: sắc; nhọn

Ví dụ:

  • The pitch pipe sounded out a perfect F♯ (F sharp).
  • That new musician must be tone deaf: he sharped half the notes of the song!

Kết hợp từ: very sharp, quite sharp, extremely sharp

Họ từ: sharp (tt.) → sharply (trt.) → sharpen (đt.)


shine /ʃaɪn/

động từ — B1

Nghĩa: tỏa sáng; chiếu sáng

Ví dụ:

  • She shines every day. (Cô ấy tỏa sáng mỗi ngày.)
  • They shineed last week. (Họ đã tỏa sáng tuần trước.)

Kết hợp từ: shine something, shine that, try to shine


shiny /ˈʃaɪni/

tính từ — B1

Nghĩa: sáng bóng; bóng loáng

Ví dụ:

  • The result was very shiny. (Kết quả rất sáng bóng.)
  • It’s a shiny situation. (Đó là tình huống sáng bóng.)

Kết hợp từ: very shiny, quite shiny, extremely shiny


sight /saɪt/

danh từ — B1

Nghĩa: tầm nhìn; cảnh tượng

Ví dụ:

  • He is losing his sight and now can barely read.
  • She talked about the sight. (Cô ấy nói về tầm nhìn.)

Kết hợp từ: the sight, a sight of, sight is important


strength /stɹɛŋkθ/

danh từ — B1

Nghĩa: sức mạnh; thế mạnh

Ví dụ:

  • It requires great strength to lift heavy objects.
  • She talked about the strength. (Cô ấy nói về sức mạnh.)

Kết hợp từ: the strength, a strength of, strength is important

Họ từ: strong (tt.) → strength (dt.) → strengthen (đt.) → strongly (trt.)


tail /teɪl/

danh từ — B1

Nghĩa: đuôi; phần cuối

Ví dụ:

  • Most primates have a tail and fangs.
  • Tail that car!

Kết hợp từ: the tail, a tail of, tail is important


tight

tính từ — B1

Nghĩa: chặt; bó sát

Ví dụ:

  • The result was very tight. (Kết quả rất chặt.)
  • It’s a tight situation. (Đó là tình huống chặt.)

Kết hợp từ: very tight, quite tight, extremely tight

Họ từ: tight (tt.) → tightly (trt.) → tighten (đt.)


tiny /ˈtaɪni/

tính từ — B1

Nghĩa: nhỏ xíu; tí hon

Ví dụ:

  • The result was very tiny. (Kết quả rất nhỏ xíu.)
  • It’s a tiny situation. (Đó là tình huống nhỏ xíu.)

Kết hợp từ: very tiny, quite tiny, extremely tiny


toe /təʊ/

danh từ — B1

Nghĩa: ngón chân

Ví dụ:

  • The toe is very important. (Ngón chân rất quan trọng.)
  • She talked about the toe. (Cô ấy nói về ngón chân.)

Kết hợp từ: the toe, a toe of, toe is important


ugly /ˈʌɡli/

tính từ — B1

Nghĩa: xấu xí; xấu

Ví dụ:

  • The result was very ugly. (Kết quả rất xấu xí.)
  • It’s a ugly situation. (Đó là tình huống xấu xí.)

Kết hợp từ: very ugly, quite ugly, extremely ugly

Họ từ: ugly (tt.) → ugliness (dt.)


weigh /weɪ/

động từ — B1

Nghĩa: cân; nặng

Ví dụ:

  • She weighs every day. (Cô ấy cân mỗi ngày.)
  • They weighed last week. (Họ đã cân tuần trước.)

Kết hợp từ: weigh something, weigh that, try to weigh

Họ từ: weigh (đt.) → weight (dt.)


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
lipdt.môi
naildt.đinh
sharptt.sắc
shineđt.tỏa sáng
shinytt.sáng bóng
sightdt.tầm nhìn
strengthdt.sức mạnh
taildt.đuôi
tighttt.chặt
tinytt.nhỏ xíu
toedt.ngón chân
uglytt.xấu xí
weighđt.cân

Mục lục