Hành động & Chuyển động
Động từ B1 về hành động, chuyển động và tác động
Tổng quan
10 từ B1 động từ b1 về hành động, chuyển động và tác động.
Từ vựng
bend /bɛnd/
danh từ, động từ — B1
Nghĩa: uốn cong; khúc cua
Ví dụ:
- There’s a sharp bend in the road ahead.
- Don’t bend your knees.
Kết hợp từ: the bend, a bend of, bend is important
expand /ɛkˈspænd/
động từ — B1
Nghĩa: mở rộng; phát triển
Ví dụ:
- You can expand this compact umbrella to cover a large table.
- They expanded last week. (Họ đã mở rộng tuần trước.)
Kết hợp từ: expand something, expand that, try to expand
Họ từ: expand (đt.) → expansion (dt.)
explore /ɪkˈsplɔː/
động từ — B1
Nghĩa: khám phá; thăm dò
Ví dụ:
- She explores every day. (Cô ấy khám phá mỗi ngày.)
- They exploreed last week. (Họ đã khám phá tuần trước.)
Kết hợp từ: explore something, explore that, try to explore
Họ từ: explore (đt.) → exploration (dt.) → explorer (dt.)
fold /fəʊld/
động từ — B1
Nghĩa: gấp; nếp gấp
Ví dụ:
- After two reraises in quick succession, John realised his best option was probably a fold.
- They folded last week. (Họ đã gấp tuần trước.)
Kết hợp từ: fold something, fold that, try to fold
Họ từ: fold (đt.) → unfold (đt.)
hang [heɪŋ]
động từ — B1
Nghĩa: treo; treo lên
Ví dụ:
- This skirt has a nice hang.
- The lights hung from the ceiling.
Kết hợp từ: hang something, hang that, try to hang
locate /ləʊˈkeɪt/
động từ — B1
Nghĩa: xác định vị trí
Ví dụ:
- She locates every day. (Cô ấy xác định vị trí mỗi ngày.)
- They locateed last week. (Họ đã xác định vị trí tuần trước.)
Kết hợp từ: locate something, locate that, try to locate
Họ từ: locate (đt.) → location (dt.) → located (tt.)
participate /pɑːˈtɪsɪpeɪt/
động từ — B1
Nghĩa: tham gia
Ví dụ:
- She participates every day. (Cô ấy tham gia mỗi ngày.)
- They participateed last week. (Họ đã tham gia tuần trước.)
Kết hợp từ: participate something, participate that, try to participate
Họ từ: participate (đt.) → participation (dt.) → participant (dt.)
spread /spɹɛd/
động từ — B1
Nghĩa: lan rộng; trải ra
Ví dụ:
- She spreads every day. (Cô ấy lan rộng mỗi ngày.)
- He spread his newspaper on the table.
Kết hợp từ: spread something, spread that, try to spread
survive /səˈvʌɪv/
động từ — B1
Nghĩa: sống sót; tồn tại
Ví dụ:
- She survives every day. (Cô ấy sống sót mỗi ngày.)
- They surviveed last week. (Họ đã sống sót tuần trước.)
Kết hợp từ: survive something, survive that, try to survive
Họ từ: survive (đt.) → survival (dt.) → survivor (dt.)
tip /tɪp/
động từ — B1
Nghĩa: mẹo; tiền boa; đầu
Ví dụ:
- She tips every day. (Cô ấy mẹo mỗi ngày.)
- the tip of one’s nose
Kết hợp từ: tip something, tip that, try to tip
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bend | dt./đt. | uốn cong |
| expand | đt. | mở rộng |
| explore | đt. | khám phá |
| fold | đt. | gấp |
| hang | đt. | treo |
| locate | đt. | xác định vị trí |
| participate | đt. | tham gia |
| spread | đt. | lan rộng |
| survive | đt. | sống sót |
| tip | đt. | mẹo |