Mô tả Nâng cao
Tính từ B1 nâng cao để mô tả sự vật và con người
Tổng quan
9 từ B1 tính từ b1 nâng cao để mô tả sự vật và con người.
Từ vựng
complex
tính từ — B1
Nghĩa: phức tạp; khu phức hợp
Ví dụ:
- The result was very complex. (Kết quả rất phức tạp.)
- It’s a complex situation. (Đó là tình huống phức tạp.)
Kết hợp từ: very complex, quite complex, extremely complex
continuous /kənˈtɪn.juː.əs/
tính từ — B1
Nghĩa: liên tục; không ngừng
Ví dụ:
- a continuous current of electricity
- It’s a continuous situation. (Đó là tình huống liên tục.)
Kết hợp từ: very continuous, quite continuous, extremely continuous
Họ từ: continue (đt.) → continuous (tt.) → continuously (trt.)
current /ˈkʌɹənt/
tính từ — B1
Nghĩa: hiện tại; dòng chảy
Ví dụ:
- The result was very current. (Kết quả rất hiện tại.)
- current events; current leaders; current negotiations
Kết hợp từ: very current, quite current, extremely current
essential /ɪˈsɛn.ʃəl/
tính từ — B1
Nghĩa: thiết yếu; cần thiết
Ví dụ:
- The result was very essential. (Kết quả rất thiết yếu.)
- It’s a essential situation. (Đó là tình huống thiết yếu.)
Kết hợp từ: very essential, quite essential, extremely essential
Họ từ: essential (tt.) → essentially (trt.)
familiar /fəˈmɪl.i.ə/
tính từ — B1
Nghĩa: quen thuộc
Ví dụ:
- The witch’s familiar was a black cat.
- there’s a familiar face; that tune sounds familiar
Kết hợp từ: very familiar, quite familiar, extremely familiar
Họ từ: familiar (tt.) → familiarity (dt.) → familiarize (đt.) → unfamiliar (tt.)
fancy /ˈfæn.si/
tính từ, động từ — B1
Nghĩa: lạ mắt; cầu kỳ; thích
Ví dụ:
- The result was very fancy. (Kết quả rất lạ mắt.)
- This is a fancy shawl.
Kết hợp từ: very fancy, quite fancy, extremely fancy
immediate /ɪˈmiːdɪət/
tính từ — B1
Nghĩa: ngay lập tức; tức thì
Ví dụ:
- Computer users these days expect immediate results when they click on a link.
- It’s a immediate situation. (Đó là tình huống ngay lập tức.)
Kết hợp từ: very immediate, quite immediate, extremely immediate
Họ từ: immediate (tt.) → immediately (trt.)
incredibly /ɪŋˈkɹɛdɪbli/
trạng từ — B1
Nghĩa: cực kỳ; đáng kinh ngạc
Ví dụ:
- She spoke incredibly. (Cô ấy nói cực kỳ.)
- Incredibly, we need to reconsider. (Cực kỳ, chúng ta cần xem lại.)
Kết hợp từ: incredibly important, incredibly different, most incredibly
indoor /ˈɪndɔː/
tính từ — B1
Nghĩa: trong nhà
Ví dụ:
- These fireworks are not for indoor use!
- It’s a indoor situation. (Đó là tình huống trong nhà.)
Kết hợp từ: very indoor, quite indoor, extremely indoor
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| complex | tt. | phức tạp |
| continuous | tt. | liên tục |
| current | tt. | hiện tại |
| essential | tt. | thiết yếu |
| familiar | tt. | quen thuộc |
| fancy | tt./đt. | lạ mắt |
| immediate | tt. | ngay lập tức |
| incredibly | trt. | cực kỳ |
| indoor | tt. | trong nhà |