Thể thao & Vận động

Từ vựng B1 về thể thao, vận động và thi đấu

Tổng quan

11 từ B1 về thể thao, vận động và thi đấu.

Từ vựng

champion /ˈtʃæmpiən/

danh từ — B1

Nghĩa: nhà vô địch

Ví dụ:

  • The defending champion is expected to defeat his challenger.
  • She talked about the champion. (Cô ấy nói về nhà vô địch.)

Kết hợp từ: the champion, a champion of, champion is important


coach /kəʊtʃ/

động từ — B1

Nghĩa: huấn luyện viên; xe khách

Ví dụ:

  • She coachs every day. (Cô ấy huấn luyện viên mỗi ngày.)
  • They coached last week. (Họ đã huấn luyện viên tuần trước.)

Kết hợp từ: coach something, coach that, try to coach


fitness /ˈfɪtnəs/

danh từ — B1

Nghĩa: thể lực; sự khỏe mạnh

Ví dụ:

  • The fitness is very important. (Thể lực rất quan trọng.)
  • She talked about the fitness. (Cô ấy nói về thể lực.)

Kết hợp từ: the fitness, a fitness of, fitness is important


hunt /hʌnt/

động từ — B1

Nghĩa: săn; tìm kiếm

Ví dụ:

  • She hunts every day. (Cô ấy săn mỗi ngày.)
  • Her uncle will go out and hunt for deer, now that it is open season.

Kết hợp từ: hunt something, hunt that, try to hunt

Họ từ: hunt (đt./dt.) → hunter (dt.) → hunting (dt.)


kick /kɪk/

danh từ, động từ — B1

Nghĩa: đá; cú đá

Ví dụ:

  • A kick to the knee.
  • Did you kick your brother?

Kết hợp từ: the kick, a kick of, kick is important


net

danh từ — B1

Nghĩa: lưới; ròng

Ví dụ:

  • The net is very important. (Lưới rất quan trọng.)
  • She talked about the net. (Cô ấy nói về lưới.)

Kết hợp từ: the net, a net of, net is important


racing /ˈɹeɪsɪŋ/

danh từ — B1

Nghĩa: đua; cuộc đua

Ví dụ:

  • The drivers were racing around the track.
  • She talked about the racing. (Cô ấy nói về đua.)

Kết hợp từ: the racing, a racing of, racing is important


rugby /ˈɹʌɡbi/

danh từ — B1

Nghĩa: bóng bầu dục

Ví dụ:

  • The scrum is a distinctive element of rugby.
  • She talked about the rugby. (Cô ấy nói về bóng bầu dục.)

Kết hợp từ: the rugby, a rugby of, rugby is important


shoot /ʃuːt/

động từ — B1

Nghĩa: bắn; quay phim

Ví dụ:

  • She shoots every day. (Cô ấy bắn mỗi ngày.)
  • They shooted last week. (Họ đã bắn tuần trước.)

Kết hợp từ: shoot something, shoot that, try to shoot


stadium /ˈsteɪ.di.əm/

danh từ — B1

Nghĩa: sân vận động

Ví dụ:

  • The stadium is very important. (Sân vận động rất quan trọng.)
  • She talked about the stadium. (Cô ấy nói về sân vận động.)

Kết hợp từ: the stadium, a stadium of, stadium is important


warm /wɔːm/

động từ — B1

Nghĩa: ấm; sưởi ấm

Ví dụ:

  • The tea is still warm.
  • They warmed last week. (Họ đã ấm tuần trước.)

Kết hợp từ: warm something, warm that, try to warm


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
championdt.nhà vô địch
coachđt.huấn luyện viên
fitnessdt.thể lực
huntđt.săn
kickdt./đt.đá
netdt.lưới
racingdt.đua
rugbydt.bóng bầu dục
shootđt.bắn
stadiumdt.sân vận động
warmđt.ấm

Mục lục