Sức khỏe & Y tế
Từ vựng B1 về sức khỏe, y tế và cơ thể
Tổng quan
11 từ B1 về sức khỏe, y tế và cơ thể.
Từ vựng
breathe /bɹiːð/
động từ — B1
Nghĩa: thở
Ví dụ:
- She breathes every day. (Cô ấy thở mỗi ngày.)
- They breatheed last week. (Họ đã thở tuần trước.)
Kết hợp từ: breathe something, breathe that, try to breathe
Họ từ: breathe (đt.) → breath (dt.) → breathing (dt.)
injure /ˈɪndʒə/
động từ — B1
Nghĩa: làm bị thương
Ví dụ:
- She injures every day. (Cô ấy làm bị thương mỗi ngày.)
- They injureed last week. (Họ đã làm bị thương tuần trước.)
Kết hợp từ: injure something, injure that, try to injure
Họ từ: injure (đt.) → injury (dt.) → injured (tt.)
injured /ˈɪndʒəd/
tính từ — B1
Nghĩa: bị thương
Ví dụ:
- The result was very injured. (Kết quả rất bị thương.)
- It’s a injured situation. (Đó là tình huống bị thương.)
Kết hợp từ: very injured, quite injured, extremely injured
Họ từ: injure (đt.) → injury (dt.) → injured (tt.)
mental /ˈmɛntəl/
tính từ — B1
Nghĩa: thuộc tinh thần; tâm thần
Ví dụ:
- The result was very mental. (Kết quả rất thuộc tinh thần.)
- It’s a mental situation. (Đó là tình huống thuộc tinh thần.)
Kết hợp từ: very mental, quite mental, extremely mental
Họ từ: mental (tt.) → mentally (trt.) → mentality (dt.)
muscle /ˈmʌs.əl/
danh từ — B1
Nghĩa: cơ bắp; cơ
Ví dụ:
- Muscle consists largely of actin and myosin filaments.
- He muscled his way through the crowd.
Kết hợp từ: the muscle, a muscle of, muscle is important
painful /ˈpeɪn.fəl/
tính từ — B1
Nghĩa: đau đớn; đau khổ
Ví dụ:
- The result was very painful. (Kết quả rất đau đớn.)
- It’s a painful situation. (Đó là tình huống đau đớn.)
Kết hợp từ: very painful, quite painful, extremely painful
Họ từ: pain (dt.) → painful (tt.) → painfully (trt.) → painless (tt.)
pale /peɪl/
tính từ — B1
Nghĩa: nhợt nhạt; xanh xao
Ví dụ:
- The result was very pale. (Kết quả rất nhợt nhạt.)
- It’s a pale situation. (Đó là tình huống nhợt nhạt.)
Kết hợp từ: very pale, quite pale, extremely pale
symptom /ˈsɪm(p)təm/
danh từ — B1
Nghĩa: triệu chứng
Ví dụ:
- The symptom is very important. (Triệu chứng rất quan trọng.)
- She talked about the symptom. (Cô ấy nói về triệu chứng.)
Kết hợp từ: the symptom, a symptom of, symptom is important
throat /ˈθɹəʊt/
danh từ — B1
Nghĩa: cổ họng; họng
Ví dụ:
- The wild pitch bounced and hit the catcher in the throat.
- to throat threats
Kết hợp từ: the throat, a throat of, throat is important
tongue /tʌŋ/
danh từ — B1
Nghĩa: lưỡi; ngôn ngữ
Ví dụ:
- The tongue is very important. (Lưỡi rất quan trọng.)
- Playing wind instruments involves tonguing on the reed or mouthpiece.
Kết hợp từ: the tongue, a tongue of, tongue is important
treatment /ˈtɹiːtmənt/
danh từ — B1
Nghĩa: điều trị; sự đối xử
Ví dụ:
- He still has nightmares resulting from the treatment he received from his captors.
- She talked about the treatment. (Cô ấy nói về điều trị.)
Kết hợp từ: the treatment, a treatment of, treatment is important
Họ từ: treat (đt.) → treatment (dt.)
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| breathe | đt. | thở |
| injure | đt. | làm bị thương |
| injured | tt. | bị thương |
| mental | tt. | thuộc tinh thần |
| muscle | dt. | cơ bắp |
| painful | tt. | đau đớn |
| pale | tt. | nhợt nhạt |
| symptom | dt. | triệu chứng |
| throat | dt. | cổ họng |
| tongue | dt. | lưỡi |
| treatment | dt. | điều trị |