Cảm xúc & Tâm lý

Từ vựng B1 về cảm xúc, tâm trạng và tâm lý

Tổng quan

16 từ B1 về cảm xúc, tâm trạng và tâm lý.

Từ vựng

admire /ədˈmaɪə/

động từ — B1

Nghĩa: ngưỡng mộ; khâm phục

Ví dụ:

  • I admire her courage. (Tôi ngưỡng mộ sự dũng cảm của cô ấy.)
  • Everyone admires his talent. (Mọi người ngưỡng mộ tài năng anh ấy.)

Kết hợp từ: admire someone for, greatly admire

Họ từ: admire (đt.) → admiration (dt.) → admirable (tt.) → admirably (trt.)


amazed /əˈmeɪzd/

tính từ — B1

Nghĩa: kinh ngạc; sửng sốt

Ví dụ:

  • I was amazed by the beautiful scenery. (Tôi kinh ngạc trước cảnh đẹp.)
  • She was amazed at how fast he learned. (Cô ấy sửng sốt trước tốc độ học của anh.)

Kết hợp từ: amazed at, amazed by, amazed to find

Họ từ: amaze (đt.) → amazed (tt.) → amazing (tt.) → amazement (dt.)


ambition /æmˈbɪ.ʃən/

danh từ — B1

Nghĩa: tham vọng; hoài bão

Ví dụ:

  • Her ambition is to become a doctor. (Hoài bão của cô ấy là trở thành bác sĩ.)
  • He has no ambition to be rich. (Anh ấy không có tham vọng giàu có.)

Kết hợp từ: personal ambition, achieve an ambition

Họ từ: ambition (dt.) → ambitious (tt.) → ambitiously (trt.)


ambitious /æmˈbɪʃ.əs/

tính từ — B1

Nghĩa: đầy tham vọng

Ví dụ:

  • She’s very ambitious and hardworking. (Cô ấy rất tham vọng và chăm chỉ.)
  • That’s an ambitious plan. (Đó là một kế hoạch đầy tham vọng.)

Kết hợp từ: ambitious plan, ambitious project, overly ambitious

Họ từ: ambition (dt.) → ambitious (tt.)


attract /əˈtɹækt/

động từ — B1

Nghĩa: thu hút; hấp dẫn

Ví dụ:

  • A magnet attracts iron filings.
  • They attracted last week. (Họ đã thu hút tuần trước.)

Kết hợp từ: attract something, attract that, try to attract

Họ từ: attract (đt.) → attraction (dt.) → attractive (tt.)


attitude /ˈætɪˌtjuːd/

danh từ — B1

Nghĩa: thái độ

Ví dụ:

  • He has a positive attitude towards life. (Anh ấy có thái độ tích cực với cuộc sống.)
  • I don’t like his attitude. (Tôi không thích thái độ của anh ta.)

Kết hợp từ: positive attitude, change attitude, attitude towards

Họ từ: attitude (dt.)


aware /əˈweːɹ/

tính từ — B1

Nghĩa: nhận thức; ý thức

Ví dụ:

  • Are you aware of the risks? (Bạn có nhận thức được rủi ro không?)
  • She became aware of someone watching her. (Cô ấy nhận ra có người đang theo dõi mình.)

Kết hợp từ: aware of, become aware, fully aware

Họ từ: aware (tt.) → awareness (dt.) → unaware (tt.)


bother [ˈbɔðə(ɹ)]

động từ — B1

Nghĩa: làm phiền; bận tâm

Ví dụ:

  • Sorry to bother you, but I need help. (Xin lỗi làm phiền, nhưng tôi cần giúp đỡ.)
  • Don’t bother to call — I’ll be fine. (Đừng bận tâm gọi — tôi sẽ ổn.)

Kết hợp từ: don’t bother, bother someone, can’t be bothered

Họ từ: bother (đt./dt.) → bothersome (tt.)


brave /bɹeɪv/

tính từ — B1

Nghĩa: dũng cảm; can đảm

Ví dụ:

  • The brave firefighters saved the family. (Những lính cứu hỏa dũng cảm đã cứu gia đình.)
  • She was very brave during the surgery. (Cô ấy rất can đảm trong ca phẫu thuật.)

Kết hợp từ: brave enough, brave soldier, be brave

Họ từ: brave (tt.) → bravery (dt.) → bravely (trt.)


calm /kam/

tính từ, danh từ, động từ — B1

Nghĩa: bình tĩnh; yên tĩnh

Ví dụ:

  • Please stay calm during the emergency. (Xin hãy bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.)
  • The sea was calm and beautiful. (Biển yên tĩnh và đẹp.)

Kết hợp từ: keep calm, calm down, stay calm

Họ từ: calm (tt./đt.) → calmly (trt.) → calmness (dt.)


determined /dɪˈtɜːmɪnd/

tính từ — B1

Nghĩa: kiên quyết; quyết tâm

Ví dụ:

  • She’s determined to succeed. (Cô ấy quyết tâm thành công.)
  • He made a determined effort. (Anh ấy nỗ lực kiên quyết.)

Kết hợp từ: determined to, determined effort

Họ từ: determine (đt.) → determined (tt.) → determination (dt.)


embarrassed /ɪmˈbæɹ.əst/

tính từ — B1

Nghĩa: xấu hổ; ngượng

Ví dụ:

  • The crowd’s laughter and jeers embarrassed him.
  • After returning from the pool, Aleshia felt significantly better, though she was still slightly embarrassed.

Kết hợp từ: very embarrassed, quite embarrassed, extremely embarrassed

Họ từ: embarrass (đt.) → embarrassed (tt.) → embarrassing (tt.) → embarrassment (dt.)


emotion /iˈmoʊʃən/

danh từ — B1

Nghĩa: cảm xúc; xúc cảm

Ví dụ:

  • She showed no emotion when she heard the news. (Cô ấy không thể hiện cảm xúc khi nghe tin.)
  • Music can stir strong emotions. (Âm nhạc có thể khơi dậy cảm xúc mạnh.)

Kết hợp từ: strong emotion, show emotion, mixed emotions

Họ từ: emotion (dt.) → emotional (tt.) → emotionally (trt.)


guilty /ˈɡɪl.ti/

tính từ — B1

Nghĩa: có tội; cảm thấy tội lỗi

Ví dụ:

  • He felt guilty about lying. (Anh ấy cảm thấy tội lỗi vì đã nói dối.)
  • The jury found him guilty. (Bồi thẩm đoàn tuyên anh ta có tội.)

Kết hợp từ: feel guilty, plead guilty, guilty of, not guilty

Họ từ: guilt (dt.) → guilty (tt.) → guiltily (trt.)


keen /kiːn/

tính từ — B1

Nghĩa: nhiệt tình; háo hức

Ví dụ:

  • She’s keen on learning Japanese. (Cô ấy háo hức học tiếng Nhật.)
  • He’s a keen photographer. (Anh ấy là nhiếp ảnh gia nhiệt tình.)

Kết hợp từ: keen on, keen to, keen interest

Họ từ: keen (tt.) → keenly (trt.) → keenness (dt.)


lonely /ˈləʊnli/

tính từ — B1

Nghĩa: cô đơn; hiu quạnh

Ví dụ:

  • She felt lonely in the new city. (Cô ấy cảm thấy cô đơn ở thành phố mới.)
  • It’s lonely living by yourself. (Sống một mình thật cô đơn.)

Kết hợp từ: feel lonely, lonely place, lonely life

Họ từ: lone (tt.) → lonely (tt.) → loneliness (dt.)


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
admiređt.ngưỡng mộ
amazedtt.kinh ngạc
ambitiondt.tham vọng
ambitioustt.đầy tham vọng
attractđt.thu hút
attitudedt.thái độ
awarett.nhận thức
botherđt.làm phiền
bravett.dũng cảm
calmtt./dt./đt.bình tĩnh
determinedtt.kiên quyết
embarrassedtt.xấu hổ
emotiondt.cảm xúc
guiltytt.có tội
keentt.nhiệt tình
lonelytt.cô đơn

Mục lục