Giao tiếp Nâng cao

Từ vựng B1 cho giao tiếp chuyên sâu

Tổng quan

12 từ B1 cho giao tiếp chuyên sâu.

Từ vựng

advise /ədˈvaɪz/

động từ — B1

Nghĩa: khuyên; tư vấn

Ví dụ:

  • I advise you to study harder. (Tôi khuyên bạn học chăm hơn.)
  • The doctor advised her to rest. (Bác sĩ khuyên cô ấy nghỉ ngơi.)

Kết hợp từ: advise against, strongly advise, advise someone to

Họ từ: advise (đt.) → advice (dt.) → adviser/advisor (dt.) → advisable (tt.)


announce /əˈnaʊns/

động từ — B1

Nghĩa: thông báo; công bố

Ví dụ:

  • The company announced the new product. (Công ty công bố sản phẩm mới.)
  • They announced the winner of the competition. (Họ công bố người chiến thắng cuộc thi.)

Kết hợp từ: announce that, announce plans, publicly announce

Họ từ: announce (đt.) → announcement (dt.) → announcer (dt.)


claim /kleɪm/

danh từ, động từ — B1

Nghĩa: tuyên bố; đòi hỏi

Ví dụ:

  • He claims to be an expert. (Anh ấy tự nhận là chuyên gia.)
  • She claimed compensation for the damage. (Cô ấy đòi bồi thường thiệt hại.)

Kết hợp từ: claim that, claim to be, make a claim

Họ từ: claim (đt./dt.) → claimant (dt.)


comment /ˈkɒmɛnt/

động từ — B1

Nghĩa: bình luận; nhận xét

Ví dụ:

  • He refused to comment on the situation. (Anh ấy từ chối bình luận về tình hình.)
  • She made a comment about the weather. (Cô ấy nhận xét về thời tiết.)

Kết hợp từ: no comment, make a comment, comment on

Họ từ: comment (dt./đt.) → commentary (dt.) → commentator (dt.)


confirm /kənˈfɜːm/

động từ — B1

Nghĩa: xác nhận

Ví dụ:

  • Can you confirm your booking? (Bạn có thể xác nhận đặt chỗ không?)
  • The test confirmed the diagnosis. (Xét nghiệm xác nhận chẩn đoán.)

Kết hợp từ: confirm that, confirm a booking, please confirm

Họ từ: confirm (đt.) → confirmation (dt.) → confirmed (tt.)


consequence /ˈkɒnsɪkwɛns/

danh từ — B1

Nghĩa: hậu quả; kết quả

Ví dụ:

  • Pollution has serious consequences. (Ô nhiễm gây hậu quả nghiêm trọng.)
  • He suffered the consequences of his actions. (Anh ấy chịu hậu quả hành động của mình.)

Kết hợp từ: as a consequence, suffer the consequences

Họ từ: consequence (dt.) → consequent (tt.) → consequently (trt.)


convince /kənˈvɪns/

động từ — B1

Nghĩa: thuyết phục

Ví dụ:

  • She convinced me to try the food. (Cô ấy thuyết phục tôi thử món ăn.)
  • I’m not convinced that it’s true. (Tôi chưa tin chắc điều đó là thật.)

Kết hợp từ: convince someone to, be convinced that

Họ từ: convince (đt.) → convincing (tt.) → convinced (tt.)


encourage /ɪnˈkʌɹɪdʒ/

động từ — B1

Nghĩa: khuyến khích; động viên

Ví dụ:

  • The teacher encouraged her students. (Cô giáo khuyến khích học sinh.)
  • I want to encourage you to keep trying. (Tôi muốn động viên bạn tiếp tục cố gắng.)

Kết hợp từ: encourage someone to, strongly encourage

Họ từ: encourage (đt.) → encouragement (dt.) → encouraging (tt.)


ignore /ɪɡˈnɔː/

động từ — B1

Nghĩa: phớt lờ; bỏ qua

Ví dụ:

  • She ignored his phone calls. (Cô ấy phớt lờ cuộc gọi của anh ấy.)
  • You can’t ignore this problem. (Bạn không thể bỏ qua vấn đề này.)

Kết hợp từ: ignore someone, completely ignore, choose to ignore

Họ từ: ignore (đt.) → ignorance (dt.) → ignorant (tt.)


mention /ˈmɛnʃən/

danh từ — B1

Nghĩa: đề cập; nhắc đến

Ví dụ:

  • She mentioned the meeting to me. (Cô ấy nhắc về cuộc họp với tôi.)
  • He didn’t mention any problems. (Anh ấy không đề cập vấn đề nào.)

Kết hợp từ: mention that, not to mention, worth mentioning

Họ từ: mention (đt./dt.)


persuade /pəˈsweɪd/

động từ — B1

Nghĩa: thuyết phục

Ví dụ:

  • He persuaded her to change her mind. (Anh ấy thuyết phục cô ấy đổi ý.)
  • It’s hard to persuade him. (Thật khó thuyết phục anh ấy.)

Kết hợp từ: persuade someone to, try to persuade

Họ từ: persuade (đt.) → persuasion (dt.) → persuasive (tt.)


request /ɹɪˈkwɛst/

động từ — B1

Nghĩa: yêu cầu; đề nghị

Ví dụ:

  • She requested a meeting with the manager. (Cô ấy yêu cầu gặp quản lý.)
  • Passengers are requested to fasten seatbelts. (Hành khách được yêu cầu thắt dây an toàn.)

Kết hợp từ: make a request, request that, on request

Họ từ: request (đt./dt.)


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
adviseđt.khuyên
announceđt.thông báo
claimdt./đt.tuyên bố
commentđt.bình luận
confirmđt.xác nhận
consequencedt.hậu quả
convinceđt.thuyết phục
encourageđt.khuyến khích
ignoređt.phớt lờ
mentiondt.đề cập
persuadeđt.thuyết phục
requestđt.yêu cầu

Mục lục