Tư duy & Lập luận

Từ vựng B1 về suy nghĩ, phân tích và lập luận

Tổng quan

18 từ B1 về suy nghĩ, phân tích và lập luận.

Từ vựng

absolutely /æb.səˈl(j)uːt.lɪ/

trạng từ — B1

Nghĩa: hoàn toàn; tuyệt đối

Ví dụ:

  • She is absolutely right about that. (Cô ấy hoàn toàn đúng về chuyện đó.)
  • I absolutely love this city. (Tôi tuyệt đối yêu thành phố này.)

Kết hợp từ: absolutely right, absolutely sure, absolutely nothing

Họ từ: absolute (tt.) → absolutely (trt.)


academic /ˌækəˈdɛmɪk/

tính từ — B1

Nghĩa: thuộc học thuật

Ví dụ:

  • Her academic results are excellent. (Kết quả học thuật của cô ấy rất xuất sắc.)
  • He has a strong academic background. (Anh ấy có nền tảng học thuật vững chắc.)

Kết hợp từ: academic year, academic research, academic performance

Họ từ: academy (dt.) → academic (tt.) → academically (trt.)


access /ˈæksɛs/

danh từ, động từ — B1

Nghĩa: sự truy cập; quyền tiếp cận

Ví dụ:

  • Students have access to the library. (Sinh viên được quyền vào thư viện.)
  • You can access the file online. (Bạn có thể truy cập tệp trực tuyến.)

Kết hợp từ: access to, gain access, have access, easy access

Họ từ: access (dt./đt.) → accessible (tt.) → accessibility (dt.)


account /ə.ˈkaʊnt/

danh từ — B1

Nghĩa: tài khoản; lời giải thích

Ví dụ:

  • She opened a bank account. (Cô ấy mở một tài khoản ngân hàng.)
  • He gave a detailed account of the accident. (Anh ấy kể lại chi tiết về vụ tai nạn.)

Kết hợp từ: bank account, take into account, on account of

Họ từ: account (dt./đt.) → accountant (dt.) → accounting (dt.)


achievement /əˈtʃiːvmənt/

danh từ — B1

Nghĩa: thành tựu; thành tích

Ví dụ:

  • Winning the prize was a great achievement. (Giành giải thưởng là một thành tựu lớn.)
  • She’s proud of her achievements. (Cô ấy tự hào về những thành tích của mình.)

Kết hợp từ: great achievement, sense of achievement

Họ từ: achieve (đt.) → achievement (dt.) → achievable (tt.)


admit /ədˈmɪt/

động từ — B1

Nghĩa: thừa nhận; cho vào

Ví dụ:

  • He admitted his mistake. (Anh ấy thừa nhận sai lầm.)
  • She was admitted to the hospital. (Cô ấy được nhận vào bệnh viện.)

Kết hợp từ: admit defeat, admit to, be admitted to

Họ từ: admit (đt.) → admission (dt.) → admittedly (trt.)


advanced /ədˈvɑːnst/

tính từ — B1

Nghĩa: nâng cao; tiên tiến

Ví dụ:

  • She’s taking an advanced English course. (Cô ấy đang học khóa tiếng Anh nâng cao.)
  • The technology is very advanced. (Công nghệ rất tiên tiến.)

Kết hợp từ: advanced level, advanced technology, advanced course

Họ từ: advance (đt./dt.) → advanced (tt.) → advancement (dt.)


aim /eɪm/

danh từ, động từ — B1

Nghĩa: mục tiêu; nhắm

Ví dụ:

  • The aim of the project is to help students. (Mục tiêu của dự án là giúp sinh viên.)
  • She aimed the camera at the bird. (Cô ấy nhắm máy ảnh vào con chim.)

Kết hợp từ: aim to, aim at, aim for, main aim

Họ từ: aim (dt./đt.) → aimless (tt.) → aimlessly (trt.)


analyse

động từ — B1

Nghĩa: phân tích

Ví dụ:

  • We need to analyse the data carefully. (Chúng ta cần phân tích dữ liệu cẩn thận.)
  • The doctor analysed the blood sample. (Bác sĩ phân tích mẫu máu.)

Kết hợp từ: analyse data, analyse results

Họ từ: analyse (đt.) → analysis (dt.) → analyst (dt.) → analytical (tt.)


base /beɪs/

danh từ, động từ — B1

Nghĩa: cơ sở; nền tảng

Ví dụ:

  • The company is based in London. (Công ty có trụ sở tại London.)
  • The movie is based on a true story. (Phim dựa trên câu chuyện có thật.)

Kết hợp từ: base on, military base, base of operations

Họ từ: base (dt./đt.) → basic (tt.) → basically (trt.) → basis (dt.)


obviously /ˈɒ(b).vɪəs.li/

trạng từ — B1

Nghĩa: rõ ràng; hiển nhiên

Ví dụ:

  • She was obviously tired after the long flight. (Cô ấy rõ ràng rất mệt sau chuyến bay dài.)
  • Obviously, we need more time. (Rõ ràng, chúng ta cần thêm thời gian.)

Kết hợp từ: quite obviously, most obviously

Họ từ: obvious (tt.) → obviously (trt.)


indicate /ˈɪndɪkeɪt/

động từ — B1

Nghĩa: chỉ ra; cho thấy

Ví dụ:

  • The sign indicates the exit. (Biển chỉ hướng lối ra.)
  • Research indicates that exercise is important. (Nghiên cứu cho thấy tập thể dục là quan trọng.)

Kết hợp từ: indicate that, clearly indicate

Họ từ: indicate (đt.) → indication (dt.) → indicator (dt.) → indicative (tt.)


conclude /kən.ˈkluːd/

động từ — B1

Nghĩa: kết luận; kết thúc

Ví dụ:

  • She concluded her speech with a joke. (Cô ấy kết thúc bài nói bằng một câu đùa.)
  • The report concluded that changes are needed. (Báo cáo kết luận rằng cần có thay đổi.)

Kết hợp từ: conclude that, conclude with, conclude by

Họ từ: conclude (đt.) → conclusion (dt.) → conclusive (tt.)


theory /ˈθiːəɹi/

danh từ — B1

Nghĩa: lý thuyết; giả thuyết

Ví dụ:

  • Darwin’s theory of evolution. (Thuyết tiến hóa của Darwin.)
  • In theory, the plan should work. (Về lý thuyết, kế hoạch sẽ hiệu quả.)

Kết hợp từ: in theory, theory of, put into theory

Họ từ: theory (dt.) → theoretical (tt.) → theoretically (trt.) → theorist (dt.)


therefore /ˈðɛəfɔː/

trạng từ — B1

Nghĩa: do đó; vì vậy

Ví dụ:

  • He was ill; therefore he stayed home. (Anh ấy bị ốm, do đó anh ấy ở nhà.)
  • The roads are icy; therefore, drive carefully. (Đường trơn, vì vậy hãy lái cẩn thận.)

Kết hợp từ: and therefore, therefore it is


indeed /ɪnˈdiːd/

trạng từ — B1

Nghĩa: thật vậy; quả thực

Ví dụ:

  • It is indeed a difficult problem. (Đó thật sự là một vấn đề khó khăn.)
  • Thank you very much indeed. (Cảm ơn bạn rất nhiều.)

Kết hợp từ: very much indeed, indeed it is, yes indeed


issue /ˈɪsjuː/

danh từ — B1

Nghĩa: vấn đề; số (tạp chí)

Ví dụ:

  • Climate change is a serious issue. (Biến đổi khí hậu là vấn đề nghiêm trọng.)
  • The latest issue of the magazine is out. (Số mới nhất của tạp chí đã ra.)

Kết hợp từ: key issue, raise an issue, address an issue

Họ từ: issue (dt./đt.)


reflect /ɹɪˈflɛkt/

động từ — B1

Nghĩa: phản chiếu; suy ngẫm

Ví dụ:

  • The lake reflected the mountains. (Hồ nước phản chiếu những ngọn núi.)
  • She reflected on her past decisions. (Cô ấy suy ngẫm về những quyết định trước đây.)

Kết hợp từ: reflect on, reflect upon, clearly reflect

Họ từ: reflect (đt.) → reflection (dt.) → reflective (tt.)


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
absolutelytrt.hoàn toàn
academictt.thuộc học thuật
accessdt./đt.sự truy cập
accountdt.tài khoản
achievementdt.thành tựu
admitđt.thừa nhận
advancedtt.nâng cao
aimdt./đt.mục tiêu
analyseđt.phân tích
basedt./đt.cơ sở
obviouslytrt.rõ ràng
indicateđt.chỉ ra
concludeđt.kết luận
theorydt.lý thuyết
thereforetrt.do đó
indeedtrt.thật vậy
issuedt.vấn đề
reflectđt.phản chiếu

Mục lục