Từ thiết yếu hàng ngày
Các từ A2 thường gặp trong giao tiếp, hướng dẫn, và đời sống
Tổng quan
25 từ A2 thiết yếu xuất hiện thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày.
Từ vựng
ability /əˈbɪləti/ — khả năng
danh từ — She has the ability to learn fast. (Cô ấy có khả năng học nhanh.)
achieve /əˈtʃiːv/ — đạt được
động từ — She achieved her goal. (Cô ấy đạt được mục tiêu.)
advantage /ədˈvɑːntɪdʒ/ — lợi thế
danh từ — Speaking two languages is a big advantage. (Nói hai ngôn ngữ là lợi thế lớn.)
attention /əˈtenʃn/ — sự chú ý
danh từ — Pay attention to the teacher. (Chú ý nghe giáo viên.)
available /əˈveɪləbl/ — có sẵn; rảnh
tính từ — Is this seat available? (Ghế này có trống không?)
avoid /əˈvɔɪd/ — tránh
động từ — Avoid driving in rush hour. (Tránh lái xe giờ cao điểm.)
compare /kəmˈpeər/ — so sánh
động từ — Compare these two products. (So sánh hai sản phẩm này.)
depend /dɪˈpend/ — phụ thuộc
động từ — It depends on the weather. (Nó phụ thuộc vào thời tiết.)
earn /ɜːn/ — kiếm (tiền)
động từ — She earns a good salary. (Cô ấy kiếm lương tốt.)
exist /ɪɡˈzɪst/ — tồn tại
động từ — Do ghosts exist? (Ma có tồn tại không?)
experience /ɪkˈspɪəriəns/ — kinh nghiệm; trải nghiệm
danh từ, động từ — She has a lot of experience. (Cô ấy có nhiều kinh nghiệm.)
fail /feɪl/ — thất bại; trượt
động từ — He failed the exam. (Anh ấy trượt kỳ thi.)
improve /ɪmˈpruːv/ — cải thiện
động từ — She wants to improve her English. (Cô ấy muốn cải thiện tiếng Anh.)
involve /ɪnˈvɒlv/ — bao gồm; liên quan
động từ — The job involves travel. (Công việc bao gồm đi lại.)
lack /læk/ — thiếu
danh từ, động từ — A lack of parking. (Thiếu chỗ đậu xe.)
occur /əˈkɜːr/ — xảy ra
động từ — The accident occurred at 3 p.m. (Tai nạn xảy ra lúc 3 giờ.)
opportunity /ˌɒpəˈtjuːnəti/ — cơ hội
danh từ — A great opportunity. (Cơ hội tuyệt vời.)
prefer /prɪˈfɜːr/ — thích hơn
động từ — I prefer tea to coffee. (Tôi thích trà hơn cà phê.)
prepare /prɪˈpeər/ — chuẩn bị
động từ — She prepared dinner. (Cô ấy chuẩn bị bữa tối.)
provide /prəˈvaɪd/ — cung cấp
động từ — The hotel provides Wi-Fi. (Khách sạn cung cấp Wi-Fi.)
realize /ˈriːəlaɪz/ — nhận ra
động từ — I didn’t realize it was late. (Tôi không nhận ra đã trễ.)
recommend /ˌrekəˈmend/ — khuyên; giới thiệu
động từ — I recommend this restaurant. (Tôi giới thiệu nhà hàng này.)
require /rɪˈkwaɪər/ — yêu cầu
động từ — The job requires experience. (Công việc yêu cầu kinh nghiệm.)
solve /sɒlv/ — giải quyết
động từ — We need to solve this problem. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề.)
suggest /səˈdʒest/ — gợi ý; đề nghị
động từ — I suggest we leave early. (Tôi đề nghị đi sớm.)
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ability | dt. | khả năng |
| achieve | đt. | đạt được |
| advantage | dt. | lợi thế |
| attention | dt. | chú ý |
| available | tt. | có sẵn |
| avoid | đt. | tránh |
| compare | đt. | so sánh |
| depend | đt. | phụ thuộc |
| earn | đt. | kiếm tiền |
| exist | đt. | tồn tại |
| experience | dt./đt. | kinh nghiệm |
| fail | đt. | thất bại |
| improve | đt. | cải thiện |
| involve | đt. | bao gồm |
| lack | dt./đt. | thiếu |
| occur | đt. | xảy ra |
| opportunity | dt. | cơ hội |
| prefer | đt. | thích hơn |
| prepare | đt. | chuẩn bị |
| provide | đt. | cung cấp |
| realize | đt. | nhận ra |
| recommend | đt. | khuyên |
| require | đt. | yêu cầu |
| solve | đt. | giải quyết |
| suggest | đt. | gợi ý |