Địa điểm & Công trình
Từ vựng về các loại địa điểm, công trình, và vị trí
Tổng quan
25 từ A2 về địa điểm, công trình, và nơi chốn.
Từ vựng
airport /ˈeəpɔːt/ — sân bay
danh từ — The airport is far. (Sân bay ở xa.)
castle /ˈkɑːsl/ — lâu đài
danh từ — An old castle. (Lâu đài cổ.)
cathedral /kəˈθiːdrəl/ — nhà thờ lớn
danh từ — A beautiful cathedral. (Nhà thờ lớn đẹp.)
cottage /ˈkɒtɪdʒ/ — nhà tranh; nhà nhỏ
danh từ — A cottage by the sea. (Nhà nhỏ bên biển.)
court /kɔːt/ — tòa án
danh từ — He appeared in court. (Anh ấy ra tòa.)
district /ˈdɪstrɪkt/ — quận; khu vực
danh từ — The business district. (Khu vực kinh doanh.)
factory /ˈfæktri/ — nhà máy
danh từ — A car factory. (Nhà máy ô tô.)
harbour /ˈhɑːbər/ — cảng
danh từ — Boats in the harbour. (Thuyền trong cảng.)
headquarters /ˌhedˈkwɔːtəz/ — trụ sở chính
danh từ — Company headquarters. (Trụ sở chính công ty.)
library /ˈlaɪbrəri/ — thư viện
danh từ — The library closes at 6. (Thư viện đóng lúc 6 giờ.)
market /ˈmɑːkɪt/ — chợ; thị trường
danh từ — A farmers’ market. (Chợ nông sản.)
memorial /məˈmɔːriəl/ — đài tưởng niệm
danh từ — The war memorial. (Đài tưởng niệm chiến tranh.)
neighbourhood /ˈneɪbəhʊd/ — khu phố
danh từ — A friendly neighbourhood. (Khu phố thân thiện.)
palace /ˈpælɪs/ — cung điện
danh từ — Buckingham Palace. (Cung điện Buckingham.)
path /pɑːθ/ — con đường; lối đi
danh từ — Follow the path. (Đi theo lối.)
port /pɔːt/ — cảng biển
danh từ — A busy port. (Cảng biển nhộn nhịp.)
prison /ˈprɪzn/ — nhà tù
danh từ — He was sent to prison. (Anh ấy bị tù.)
square /skweər/ — quảng trường
danh từ — The town square. (Quảng trường thị trấn.)
suburb /ˈsʌbɜːb/ — ngoại ô
danh từ — They live in the suburbs. (Họ sống ở ngoại ô.)
temple /ˈtempl/ — đền; chùa
danh từ — A Buddhist temple. (Ngôi chùa Phật giáo.)
territory /ˈterətri/ — lãnh thổ
danh từ — Enemy territory. (Lãnh thổ kẻ thù.)
tower /ˈtaʊər/ — tháp
danh từ — The clock tower. (Tháp đồng hồ.)
underground /ˌʌndəˈɡraʊnd/ — ngầm; tàu điện ngầm
tính từ, danh từ — Take the underground. (Đi tàu điện ngầm.)
urban /ˈɜːbən/ — đô thị
tính từ — Urban areas. (Khu vực đô thị.)
zone /zəʊn/ — khu vực
danh từ — A no-parking zone. (Khu vực cấm đỗ xe.)
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| airport | dt. | sân bay |
| castle | dt. | lâu đài |
| cathedral | dt. | nhà thờ lớn |
| cottage | dt. | nhà nhỏ |
| court | dt. | tòa án |
| district | dt. | quận |
| factory | dt. | nhà máy |
| harbour | dt. | cảng |
| headquarters | dt. | trụ sở |
| library | dt. | thư viện |
| market | dt. | chợ |
| memorial | dt. | tưởng niệm |
| neighbourhood | dt. | khu phố |
| palace | dt. | cung điện |
| path | dt. | lối đi |
| port | dt. | cảng biển |
| prison | dt. | nhà tù |
| square | dt. | quảng trường |
| suburb | dt. | ngoại ô |
| temple | dt. | đền/chùa |
| territory | dt. | lãnh thổ |
| tower | dt. | tháp |
| underground | tt./dt. | ngầm |
| urban | tt. | đô thị |
| zone | dt. | khu vực |