Cơ thể & Ngoại hình

Từ vựng về bộ phận cơ thể, ngoại hình, và chăm sóc cá nhân

Tổng quan

25 từ A2 về cơ thể, ngoại hình, và chăm sóc bản thân.

Từ vựng

ankle /ˈæŋkl/ — mắt cá chân

danh từ — She twisted her ankle. (Cô ấy trẹo mắt cá chân.)

beard /bɪəd/ — râu

danh từ — He has a long beard. (Anh ấy có râu dài.)

cheek /tʃiːk/ — má

danh từ — She kissed his cheek. (Cô ấy hôn má anh ấy.)

chin /tʃɪn/ — cằm

danh từ — He rested his chin on his hand. (Anh ấy tựa cằm lên tay.)

elbow /ˈelbəʊ/ — khuỷu tay

danh từ — She bumped her elbow. (Cô ấy đụng khuỷu tay.)

forehead /ˈfɒrɪd/ — trán

danh từ — Sweat on her forehead. (Mồ hôi trên trán.)

heel /hiːl/ — gót chân

danh từ — She wore high heels. (Cô ấy mang giày cao gót.)

hip /hɪp/ — hông

danh từ — Hands on her hips. (Tay chống hông.)

knee /niː/ — đầu gối

danh từ — He hurt his knee. (Anh ấy đau đầu gối.)

lip /lɪp/ — môi

danh từ — She put lipstick on her lips. (Cô ấy son môi.)

muscle /ˈmʌsl/ — cơ bắp

danh từ — He pulled a muscle. (Anh ấy bị căng cơ.)

nail /neɪl/ — móng tay; đinh

danh từ — She painted her nails. (Cô ấy sơn móng.)

pale /peɪl/ — nhợt nhạt

tính từ — She looked very pale. (Cô ấy trông rất nhợt nhạt.)

palm /pɑːm/ — lòng bàn tay

danh từ — A coin in her palm. (Đồng xu trong lòng bàn tay.)

shoulder /ˈʃəʊldər/ — vai

danh từ — Bag on her shoulder. (Túi trên vai.)

skin /skɪn/ — da

danh từ — She has soft skin. (Cô ấy có da mềm.)

slim /slɪm/ — mảnh mai

tính từ — She’s tall and slim. (Cô ấy cao và mảnh mai.)

stomach /ˈstʌmək/ — bụng; dạ dày

danh từ — I have a stomach ache. (Tôi bị đau bụng.)

throat /θrəʊt/ — cổ họng

danh từ — I have a sore throat. (Tôi bị đau họng.)

tongue /tʌŋ/ — lưỡi

danh từ — Stick out your tongue. (Lè lưỡi ra.)

waist /weɪst/ — eo

danh từ — A belt around her waist. (Thắt lưng quanh eo.)

wrist /rɪst/ — cổ tay

danh từ — A watch on her wrist. (Đồng hồ trên cổ tay.)

yawn /jɔːn/ — ngáp

động từ, danh từ — She yawned during the meeting. (Cô ấy ngáp trong cuộc họp.)

figure /ˈfɪɡər/ — dáng người; con số

danh từ — She has a slim figure. (Cô ấy có dáng mảnh mai.)

appearance /əˈpɪərəns/ — ngoại hình

danh từ — Don’t judge by appearances. (Đừng đánh giá qua ngoại hình.)


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
ankledt.mắt cá chân
bearddt.râu
cheekdt.
chindt.cằm
elbowdt.khuỷu tay
foreheaddt.trán
heeldt.gót chân
hipdt.hông
kneedt.đầu gối
lipdt.môi
muscledt.cơ bắp
naildt.móng tay
palett.nhợt nhạt
palmdt.lòng bàn tay
shoulderdt.vai
skindt.da
slimtt.mảnh mai
stomachdt.bụng
throatdt.cổ họng
tonguedt.lưỡi
waistdt.eo
wristdt.cổ tay
yawnđt./dt.ngáp
figuredt.dáng người
appearancedt.ngoại hình

Mục lục