Đời sống xã hội & Các mối quan hệ

Từ vựng về giao tiếp xã hội, các mối quan hệ, và sự kiện

Tổng quan

25 từ A2 về quan hệ, tương tác xã hội, và sự kiện.

Từ vựng

admire /ədˈmaɪər/ — ngưỡng mộ

động từ — I admire your patience. (Tôi ngưỡng mộ sự kiên nhẫn.)

apologize /əˈpɒlədʒaɪz/ — xin lỗi

động từ — She apologized for being late. (Cô ấy xin lỗi vì đến trễ.)

belong /bɪˈlɒŋ/ — thuộc về

động từ — This book belongs to me. (Cuốn sách này thuộc về tôi.)

celebrate /ˈselɪbreɪt/ — ăn mừng

động từ — We celebrated her birthday. (Chúng tôi ăn mừng sinh nhật cô ấy.)

commit /kəˈmɪt/ — cam kết; phạm tội

động từ — She committed to the project. (Cô ấy cam kết với dự án.)

congratulate /kənˈɡrætʃuleɪt/ — chúc mừng

động từCongratulations on your new job! (Chúc mừng công việc mới!)

deny /dɪˈnaɪ/ — phủ nhận

động từ — He denied the accusation. (Anh ấy phủ nhận cáo buộc.)

forgive /fəˈɡɪv/ — tha thứ

động từ — Please forgive me. (Hãy tha thứ cho tôi.)

guest /ɡest/ — khách

danh từ — We have 50 guests. (Chúng tôi có 50 khách.)

hug /hʌɡ/ — ôm

động từ, danh từ — She hugged her mother. (Cô ấy ôm mẹ.)

inspire /ɪnˈspaɪər/ — truyền cảm hứng

động từ — The teacher inspired students. (Giáo viên truyền cảm hứng.)

invite /ɪnˈvaɪt/ — mời

động từ — She invited me to her party. (Cô ấy mời tôi dự tiệc.)

joke /dʒəʊk/ — trò đùa; đùa

danh từ, động từ — He told a funny joke. (Anh ấy kể chuyện cười hay.)

kiss /kɪs/ — hôn

động từ, danh từ — She kissed her baby. (Cô ấy hôn em bé.)

marriage /ˈmærɪdʒ/ — hôn nhân

danh từ — A happy marriage. (Hôn nhân hạnh phúc.)

mood /muːd/ — tâm trạng

danh từ — She’s in a good mood. (Cô ấy có tâm trạng tốt.)

owe /əʊ/ — nợ

động từ — I owe you a thank you. (Tôi nợ bạn lời cảm ơn.)

partner /ˈpɑːtnər/ — bạn đời; đối tác

danh từ — My business partner. (Đối tác kinh doanh.)

persuade /pəˈsweɪd/ — thuyết phục

động từ — I persuaded her to come. (Tôi thuyết phục cô ấy đến.)

promise /ˈprɒmɪs/ — hứa

động từ, danh từ — I promise to be on time. (Tôi hứa đúng giờ.)

propose /prəˈpəʊz/ — đề xuất; cầu hôn

động từ — He proposed to her. (Anh ấy cầu hôn cô ấy.)

relationship /rɪˈleɪʃnʃɪp/ — mối quan hệ

danh từ — A close relationship. (Mối quan hệ thân thiết.)

respect /rɪˈspekt/ — tôn trọng

động từ, danh từ — I respect your decision. (Tôi tôn trọng quyết định.)

secret /ˈsiːkrət/ — bí mật

danh từ, tính từ — Keep a secret. (Giữ bí mật.)

trust /trʌst/ — tin tưởng

động từ, danh từ — I trust you. (Tôi tin tưởng bạn.)


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
admiređt.ngưỡng mộ
apologizeđt.xin lỗi
belongđt.thuộc về
celebrateđt.ăn mừng
commitđt.cam kết
congratulateđt.chúc mừng
denyđt.phủ nhận
forgiveđt.tha thứ
guestdt.khách
hugđt./dt.ôm
inspiređt.truyền cảm hứng
inviteđt.mời
jokedt./đt.đùa
kissđt./dt.hôn
marriagedt.hôn nhân
mooddt.tâm trạng
oweđt.nợ
partnerdt.đối tác
persuadeđt.thuyết phục
promiseđt./dt.hứa
proposeđt.đề xuất
relationshipdt.quan hệ
respectđt./dt.tôn trọng
secretdt./tt.bí mật
trustđt./dt.tin tưởng

Mục lục