Số lượng & Đo lường
Từ vựng về số lượng, kích thước, đo lường, và so sánh
Tổng quan
25 từ A2 về số lượng, đo lường, kích thước, và so sánh.
Từ vựng
average /ˈævərɪdʒ/ — trung bình
tính từ, danh từ — The average temperature is 25°C. (Nhiệt độ trung bình là 25°C.)
billion /ˈbɪljən/ — tỷ
số — 8 billion people. (8 tỷ người.)
border /ˈbɔːdər/ — biên giới
danh từ — We crossed the border. (Chúng tôi vượt biên giới.)
centimetre /ˈsentɪmiːtər/ — centimet
danh từ — 30 centimetres long. (Dài 30 cm.)
depth /depθ/ — độ sâu
danh từ — A depth of 2 metres. (Độ sâu 2 mét.)
double /ˈdʌbl/ — gấp đôi
tính từ, động từ — The population doubled. (Dân số tăng gấp đôi.)
dozen /ˈdʌzn/ — tá (12)
danh từ — A dozen eggs. (Một tá trứng.)
entire /ɪnˈtaɪər/ — toàn bộ
tính từ — The entire class passed. (Toàn bộ lớp đậu.)
equal /ˈiːkwəl/ — bằng nhau
tính từ, động từ — Equal rights. (Quyền bình đẳng.)
estimate /ˈestɪmeɪt/ — ước tính
động từ, danh từ — I estimate two hours. (Tôi ước tính hai giờ.)
extra /ˈekstrə/ — thêm
tính từ, danh từ — Extra chairs needed. (Cần thêm ghế.)
gap /ɡæp/ — khoảng cách; lỗ hổng
danh từ — A gap in the fence. (Lỗ hổng trong hàng rào.)
halfway /ˌhɑːfˈweɪ/ — giữa chừng
trạng từ — We’re halfway through. (Chúng ta đã đi được nửa đường.)
height /haɪt/ — chiều cao
danh từ — What height is the building? (Tòa nhà cao bao nhiêu?)
length /leŋθ/ — chiều dài
danh từ — The length of the room. (Chiều dài phòng.)
limit /ˈlɪmɪt/ — giới hạn
danh từ, động từ — Speed limit 60 km/h. (Giới hạn tốc độ 60 km/h.)
maximum /ˈmæksɪməm/ — tối đa
tính từ, danh từ — Maximum speed 120 km/h. (Tốc độ tối đa 120 km/h.)
measure /ˈmeʒər/ — đo
động từ, danh từ — She measured the room. (Cô ấy đo phòng.)
million /ˈmɪljən/ — triệu
số — 2 million people. (2 triệu người.)
minimum /ˈmɪnɪməm/ — tối thiểu
tính từ, danh từ — Minimum age is 18. (Tuổi tối thiểu là 18.)
percent /pəˈsent/ — phần trăm
danh từ — 20 percent. (20 phần trăm.)
quantity /ˈkwɒntəti/ — số lượng
danh từ — A large quantity. (Số lượng lớn.)
range /reɪndʒ/ — phạm vi
danh từ — A wide range of products. (Nhiều loại sản phẩm.)
total /ˈtəʊtl/ — tổng cộng
tính từ, danh từ — The total cost was £500. (Tổng chi phí là £500.)
weigh /weɪ/ — cân nặng
động từ — She weighs 60 kg. (Cô ấy nặng 60 kg.)
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| average | tt./dt. | trung bình |
| billion | số | tỷ |
| border | dt. | biên giới |
| centimetre | dt. | centimet |
| depth | dt. | độ sâu |
| double | tt./đt. | gấp đôi |
| dozen | dt. | tá |
| entire | tt. | toàn bộ |
| equal | tt./đt. | bằng nhau |
| estimate | đt./dt. | ước tính |
| extra | tt./dt. | thêm |
| gap | dt. | khoảng cách |
| halfway | trạng từ | giữa chừng |
| height | dt. | chiều cao |
| length | dt. | chiều dài |
| limit | dt./đt. | giới hạn |
| maximum | tt./dt. | tối đa |
| measure | đt./dt. | đo |
| million | số | triệu |
| minimum | tt./dt. | tối thiểu |
| percent | dt. | phần trăm |
| quantity | dt. | số lượng |
| range | dt. | phạm vi |
| total | tt./dt. | tổng cộng |
| weigh | đt. | cân nặng |