Nghệ thuật & Văn hóa

Từ vựng về nghệ thuật, văn học, biểu diễn, và văn hóa

Tổng quan

25 từ A2 về nghệ thuật, văn hóa, văn học, và biểu diễn.

Từ vựng

audience /ˈɔːdiəns/ — khán giả

danh từ — The audience loved the show. (Khán giả yêu thích buổi diễn.)

background /ˈbækɡraʊnd/ — nền; lý lịch

danh từ — Mountains in the background. (Núi ở phía nền.)

ceremony /ˈserəməni/ — lễ

danh từ — A wedding ceremony. (Lễ cưới.)

character /ˈkærəktər/ — nhân vật; tính cách

danh từ — The main character. (Nhân vật chính.)

collect /kəˈlekt/ — sưu tầm; thu thập

động từ — She collects stamps. (Cô ấy sưu tầm tem.)

comedy /ˈkɒmədi/ — hài kịch

danh từ — I prefer comedy. (Tôi thích hài kịch hơn.)

costume /ˈkɒstjuːm/ — trang phục

danh từ — Historical costumes. (Trang phục lịch sử.)

creation /kriˈeɪʃn/ — sáng tạo

danh từ — The chef’s latest creation. (Sáng tạo mới nhất của đầu bếp.)

culture /ˈkʌltʃər/ — văn hóa

danh từ — Japanese culture. (Văn hóa Nhật Bản.)

director /dəˈrektər/ — đạo diễn; giám đốc

danh từ — She’s the film director. (Cô ấy là đạo diễn.)

drama /ˈdrɑːmə/ — kịch

danh từ — She studies drama. (Cô ấy học kịch.)

exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/ — triển lãm

danh từ — A photography exhibition. (Triển lãm ảnh.)

fan /fæn/ — người hâm mộ

danh từ — She’s a big fan. (Cô ấy là fan lớn.)

fiction /ˈfɪkʃn/ — tiểu thuyết; hư cấu

danh từ — She writes fiction. (Cô ấy viết tiểu thuyết.)

danh từ — An art gallery. (Phòng tranh.)

hero /ˈhɪərəʊ/ — anh hùng

danh từ — A national hero. (Anh hùng dân tộc.)

literature /ˈlɪtrətʃər/ — văn học

danh từ — English literature. (Văn học Anh.)

museum /mjuˈziːəm/ — bảo tàng

danh từ — The science museum. (Bảo tàng khoa học.)

novel /ˈnɒvl/ — tiểu thuyết

danh từ — She published a novel. (Cô ấy xuất bản tiểu thuyết.)

paint /peɪnt/ — vẽ; sơn

động từ, danh từ — She paints landscapes. (Cô ấy vẽ phong cảnh.)

perform /pəˈfɔːm/ — biểu diễn

động từ — The band performed live. (Ban nhạc biểu diễn trực tiếp.)

poem /ˈpəʊɪm/ — bài thơ

danh từ — She wrote a poem. (Cô ấy viết bài thơ.)

scene /siːn/ — cảnh

danh từ — The final scene. (Cảnh cuối.)

stage /steɪdʒ/ — sân khấu; giai đoạn

danh từ — On the stage. (Trên sân khấu.)

tradition /trəˈdɪʃn/ — truyền thống

danh từ — A family tradition. (Truyền thống gia đình.)


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
audiencedt.khán giả
backgrounddt.nền
ceremonydt.lễ
characterdt.nhân vật
collectđt.sưu tầm
comedydt.hài kịch
costumedt.trang phục
creationdt.sáng tạo
culturedt.văn hóa
directordt.đạo diễn
dramadt.kịch
exhibitiondt.triển lãm
fandt.hâm mộ
fictiondt.hư cấu
gallerydt.phòng tranh
herodt.anh hùng
literaturedt.văn học
museumdt.bảo tàng
noveldt.tiểu thuyết
paintđt./dt.vẽ
performđt.biểu diễn
poemdt.bài thơ
scenedt.cảnh
stagedt.sân khấu
traditiondt.truyền thống

Mục lục