Thể thao & Thi đấu

Từ vựng về thể thao, trò chơi, và hoạt động thể chất

Tổng quan

25 từ A2 về thể thao, thi đấu, và hoạt động thể chất.

Từ vựng

athlete /ˈæθliːt/ — vận động viên

danh từ — She’s a professional athlete. (Cô ấy là VĐV chuyên nghiệp.)

beat /biːt/ — đánh bại

động từ — We beat them 3-1. (Chúng tôi thắng họ 3-1.)

champion /ˈtʃæmpiən/ — nhà vô địch

danh từ — She’s the world champion. (Cô ấy là nhà vô địch thế giới.)

compete /kəmˈpiːt/ — thi đấu

động từ — Athletes compete worldwide. (VĐV thi đấu toàn cầu.)

defeat /dɪˈfiːt/ — đánh bại; thất bại

động từ, danh từ — They defeated the champions. (Họ đánh bại nhà vô địch.)

draw /drɔː/ — hòa

danh từ — The match ended in a draw. (Trận đấu kết thúc hòa.)

final /ˈfaɪnl/ — cuối cùng; trận chung kết

tính từ, danh từ — They reached the final. (Họ vào chung kết.)

goal /ɡəʊl/ — bàn thắng; mục tiêu

danh từ — He scored three goals. (Anh ấy ghi ba bàn.)

league /liːɡ/ — giải đấu

danh từ — Premier League. (Giải Ngoại hạng.)

match /mætʃ/ — trận đấu

danh từ — Did you watch the match? (Bạn xem trận đấu chưa?)

medal /ˈmedl/ — huy chương

danh từ — She won a gold medal. (Cô ấy giành huy chương vàng.)

opponent /əˈpəʊnənt/ — đối thủ

danh từ — Her opponent was strong. (Đối thủ cô ấy mạnh.)

pitch /pɪtʃ/ — sân bóng

danh từ — The football pitch. (Sân bóng đá.)

player /ˈpleɪər/ — cầu thủ; người chơi

danh từ — He’s the best player. (Anh ấy là cầu thủ giỏi nhất.)

race /reɪs/ — cuộc đua

danh từ, động từ — She won the race. (Cô ấy thắng cuộc đua.)

record /ˈrekɔːd/ — kỷ lục

danh từ — She broke the world record. (Cô ấy phá kỷ lục thế giới.)

score /skɔːr/ — ghi bàn; tỷ số

động từ, danh từ — What’s the score? (Tỷ số bao nhiêu?)

stadium /ˈsteɪdiəm/ — sân vận động

danh từ — The stadium holds 80,000. (Sân vận động chứa 80,000 người.)

team /tiːm/ — đội

danh từ — She’s on the basketball team. (Cô ấy trong đội bóng rổ.)

tennis /ˈtenɪs/ — quần vợt

danh từ — She plays tennis. (Cô ấy chơi quần vợt.)

throw /θrəʊ/ — ném

động từThrow the ball! (Ném bóng!)

tournament /ˈtʊənəmənt/ — giải đấu

danh từ — A chess tournament. (Giải cờ vua.)

track /træk/ — đường đua; theo dõi

danh từ — They ran around the track. (Họ chạy quanh đường đua.)

train /treɪn/ — luyện tập

động từ — She trains every day. (Cô ấy tập mỗi ngày.)

win /wɪn/ — thắng

động từ — We won the match! (Chúng tôi thắng trận!)


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
athletedt.vận động viên
beatđt.đánh bại
championdt.vô địch
competeđt.thi đấu
defeatđt./dt.đánh bại
drawdt.hòa
finaltt./dt.chung kết
goaldt.bàn thắng
leaguedt.giải đấu
matchdt.trận đấu
medaldt.huy chương
opponentdt.đối thủ
pitchdt.sân bóng
playerdt.cầu thủ
racedt./đt.cuộc đua
recorddt.kỷ lục
scoređt./dt.ghi bàn
stadiumdt.sân vận động
teamdt.đội
tennisdt.quần vợt
throwđt.ném
tournamentdt.giải đấu
trackdt.đường đua
trainđt.luyện tập
winđt.thắng

Mục lục