Thời gian & Thay đổi
Từ vựng về thời gian, lịch trình, và sự thay đổi
Tổng quan
25 từ A2 về thời gian, lịch trình, và sự biến đổi.
Từ vựng
afterward /ˈɑːftəwəd/ — sau đó
trạng từ — We had dinner, afterward we walked. (Chúng tôi ăn tối, sau đó đi dạo.)
annual /ˈænjuəl/ — hàng năm
tính từ — The annual festival. (Lễ hội hàng năm.)
century /ˈsentʃəri/ — thế kỷ
danh từ — The 21st century. (Thế kỷ 21.)
correct /kəˈrekt/ — sửa; đúng
động từ, tính từ — Please correct the mistake. (Hãy sửa lỗi.)
currently /ˈkʌrəntli/ — hiện tại
trạng từ — She’s currently in London. (Cô ấy hiện đang ở London.)
deadline /ˈdedlaɪn/ — hạn chót
danh từ — Meet the deadline. (Hoàn thành trước hạn chót.)
decrease /dɪˈkriːs/ — giảm
động từ, danh từ — Sales decreased by 10%. (Doanh số giảm 10%.)
era /ˈɪərə/ — kỷ nguyên
danh từ — The digital era. (Kỷ nguyên số.)
eventually /ɪˈventʃuəli/ — cuối cùng
trạng từ — He eventually found a job. (Cuối cùng anh ấy tìm được việc.)
forever /fərˈevər/ — mãi mãi
trạng từ — Nothing lasts forever. (Không gì kéo dài mãi.)
frequently /ˈfriːkwəntli/ — thường xuyên
trạng từ — She frequently travels. (Cô ấy thường xuyên đi du lịch.)
gradually /ˈɡrædʒuəli/ — dần dần
trạng từ — It’s gradually improving. (Nó dần dần cải thiện.)
immediately /ɪˈmiːdiətli/ — ngay lập tức
trạng từ — Call me immediately. (Gọi tôi ngay lập tức.)
latest /ˈleɪtɪst/ — mới nhất
tính từ — The latest news. (Tin tức mới nhất.)
manage /ˈmænɪdʒ/ — xoay xở được
động từ — I managed to catch the train. (Tôi xoay xở bắt được tàu.)
meanwhile /ˈmiːnwaɪl/ — trong lúc đó
trạng từ — Meanwhile, make the salad. (Trong lúc đó, làm salad.)
modern /ˈmɒdn/ — hiện đại
tính từ — Modern technology. (Công nghệ hiện đại.)
occasion /əˈkeɪʒn/ — dịp; sự kiện
danh từ — A special occasion. (Dịp đặc biệt.)
period /ˈpɪəriəd/ — giai đoạn
danh từ — A period of three years. (Giai đoạn ba năm.)
previous /ˈpriːviəs/ — trước đó
tính từ — The previous owner. (Chủ trước đó.)
recent /ˈriːsnt/ — gần đây
tính từ — In recent years. (Trong những năm gần đây.)
remain /rɪˈmeɪn/ — vẫn còn
động từ — The building remains closed. (Tòa nhà vẫn đóng.)
schedule /ˈʃedjuːl/ — lịch trình
danh từ, động từ — Check today’s schedule. (Kiểm tra lịch trình hôm nay.)
since /sɪns/ — kể từ; vì
giới từ, liên từ — I’ve lived here since 2020. (Tôi sống ở đây từ 2020.)
update /ʌpˈdeɪt/ — cập nhật
động từ, danh từ — Update your profile. (Cập nhật hồ sơ.)
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| afterward | trạng từ | sau đó |
| annual | tt. | hàng năm |
| century | dt. | thế kỷ |
| correct | đt./tt. | sửa; đúng |
| currently | trạng từ | hiện tại |
| deadline | dt. | hạn chót |
| decrease | đt./dt. | giảm |
| era | dt. | kỷ nguyên |
| eventually | trạng từ | cuối cùng |
| forever | trạng từ | mãi mãi |
| frequently | trạng từ | thường xuyên |
| gradually | trạng từ | dần dần |
| immediately | trạng từ | ngay lập tức |
| latest | tt. | mới nhất |
| manage | đt. | xoay xở |
| meanwhile | trạng từ | trong lúc đó |
| modern | tt. | hiện đại |
| occasion | dt. | dịp |
| period | dt. | giai đoạn |
| previous | tt. | trước đó |
| recent | tt. | gần đây |
| remain | đt. | vẫn còn |
| schedule | dt./đt. | lịch trình |
| since | gt./lt. | kể từ |
| update | đt./dt. | cập nhật |