Hành động & Chuyển động
Động từ diễn tả hành động, nỗ lực, và chuyển động
Tổng quan
25 động từ A2 diễn tả hành động, nỗ lực, và cách con người di chuyển.
Từ vựng
admire /ədˈmaɪər/ — ngưỡng mộ
động từ — I admire your courage. (Tôi ngưỡng mộ lòng can đảm của bạn.)
aim /eɪm/ — nhắm; mục tiêu
động từ, danh từ — She aimed the camera. (Cô ấy nhắm máy ảnh.)
attempt /əˈtempt/ — cố gắng
động từ, danh từ — He attempted to climb. (Anh ấy cố gắng leo.)
bend /bend/ — cúi; uốn cong
động từ — She bent down. (Cô ấy cúi xuống.)
bite /baɪt/ — cắn
động từ, danh từ — The dog bit him. (Con chó cắn anh ấy.)
blow /bləʊ/ — thổi
động từ — The wind was blowing. (Gió đang thổi.)
drag /dræɡ/ — kéo lê
động từ — He dragged the box. (Anh ấy kéo lê cái hộp.)
drop /drɒp/ — rơi; làm rơi
động từ, danh từ — She dropped her phone. (Cô ấy làm rơi điện thoại.)
escape /ɪˈskeɪp/ — trốn thoát
động từ, danh từ — The prisoners escaped. (Tù nhân trốn thoát.)
hang /hæŋ/ — treo
động từ — She hung the picture. (Cô ấy treo bức tranh.)
hide /haɪd/ — trốn; giấu
động từ — She hid behind the door. (Cô ấy trốn sau cửa.)
hold /həʊld/ — giữ; cầm
động từ — Hold my hand. (Nắm tay tôi.)
knock /nɒk/ — gõ cửa
động từ, danh từ — Someone’s knocking. (Ai đó đang gõ cửa.)
lean /liːn/ — tựa; nghiêng
động từ — She leaned against the wall. (Cô ấy tựa vào tường.)
lift /lɪft/ — nâng; thang máy
động từ, danh từ — Help me lift this. (Giúp tôi nâng cái này.)
march /mɑːtʃ/ — diễu hành
động từ, danh từ — Soldiers marched. (Lính diễu hành.)
pour /pɔːr/ — rót; đổ
động từ — She poured water. (Cô ấy rót nước.)
pretend /prɪˈtend/ — giả vờ
động từ — He pretended to sleep. (Anh ấy giả vờ ngủ.)
reach /riːtʃ/ — đến; với tay
động từ — We reached the hotel. (Chúng tôi đến khách sạn.)
replace /rɪˈpleɪs/ — thay thế
động từ — We need to replace it. (Chúng ta cần thay thế nó.)
rescue /ˈreskjuː/ — cứu
động từ, danh từ — Firefighters rescued them. (Lính cứu hỏa cứu họ.)
rush /rʌʃ/ — vội vã
động từ, danh từ — She rushed to hospital. (Cô ấy vội vã đến bệnh viện.)
shake /ʃeɪk/ — lắc; bắt tay
động từ — They shook hands. (Họ bắt tay.)
spread /spred/ — lan rộng; phết
động từ — The news spread quickly. (Tin tức lan nhanh.)
struggle /ˈstrʌɡl/ — vất vả; đấu tranh
động từ, danh từ — She struggled to open it. (Cô ấy vất vả mở nó.)
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| admire | đt. | ngưỡng mộ |
| aim | đt./dt. | nhắm |
| attempt | đt./dt. | cố gắng |
| bend | đt. | cúi |
| bite | đt./dt. | cắn |
| blow | đt. | thổi |
| drag | đt. | kéo lê |
| drop | đt./dt. | rơi |
| escape | đt./dt. | trốn thoát |
| hang | đt. | treo |
| hide | đt. | trốn |
| hold | đt. | giữ |
| knock | đt./dt. | gõ cửa |
| lean | đt. | tựa |
| lift | đt./dt. | nâng |
| march | đt./dt. | diễu hành |
| pour | đt. | rót |
| pretend | đt. | giả vờ |
| reach | đt. | đến |
| replace | đt. | thay thế |
| rescue | đt./dt. | cứu |
| rush | đt./dt. | vội vã |
| shake | đt. | lắc |
| spread | đt. | lan rộng |
| struggle | đt./dt. | vất vả |