Tư duy & Lý luận

Từ vựng về tư duy, logic, và liên kết ý

Tổng quan

25 từ A2 để diễn tả tư duy, lý luận, và liên kết các ý tưởng.

Từ vựng

although /ɔːlˈðəʊ/ — mặc dù

liên từAlthough it rained, we went out. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.)

apart /əˈpɑːt/ — cách xa

trạng từ — The cities are 100 km apart. (Hai thành phố cách nhau 100 km.)

basic /ˈbeɪsɪk/ — cơ bản

tính từBasic knowledge of French. (Kiến thức cơ bản tiếng Pháp.)

claim /kleɪm/ — tuyên bố

động từ, danh từ — He claims to be an expert. (Anh ấy tuyên bố là chuyên gia.)

conclude /kənˈkluːd/ — kết luận

động từ — I concluded she was right. (Tôi kết luận cô ấy đúng.)

condition /kənˈdɪʃn/ — điều kiện; tình trạng

danh từ — The car is in good condition. (Xe ở tình trạng tốt.)

contrast /ˈkɒntrɑːst/ — sự tương phản

danh từIn contrast, she’s quiet. (Ngược lại, cô ấy trầm tính.)

despite /dɪˈspaɪt/ — bất chấp

giới từDespite the rain, we had fun. (Bất chấp trời mưa, chúng tôi vui.)

effect /ɪˈfekt/ — ảnh hưởng; tác động

danh từ — Pollution has a bad effect. (Ô nhiễm có tác động xấu.)

evidence /ˈevɪdəns/ — bằng chứng

danh từ — There’s no evidence. (Không có bằng chứng.)

exactly /ɪɡˈzæktli/ — chính xác

trạng từ — That’s exactly right. (Chính xác.)

however /haʊˈevər/ — tuy nhiên

trạng từ — I love the city. However, it’s noisy. (Tôi yêu thành phố. Tuy nhiên, nó ồn.)

include /ɪnˈkluːd/ — bao gồm

động từ — The price includes breakfast. (Giá bao gồm bữa sáng.)

introduce /ˌɪntrəˈdjuːs/ — giới thiệu

động từ — Let me introduce myself. (Để tôi giới thiệu bản thân.)

main /meɪn/ — chính

tính từ — The main reason is cost. (Lý do chính là chi phí.)

matter /ˈmætər/ — vấn đề; quan trọng

danh từ, động từ — It doesn’t matter. (Không sao.)

point /pɔɪnt/ — điểm; ý kiến

danh từ, động từ — That’s a good point. (Đó là ý hay.)

prove /pruːv/ — chứng minh

động từ — Can you prove it? (Bạn chứng minh được không?)

reason /ˈriːzn/ — lý do

danh từ — What’s the reason? (Lý do là gì?)

result /rɪˈzʌlt/ — kết quả

danh từ, động từ — The exam results are out. (Kết quả thi đã ra.)

situation /ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ — tình huống

danh từ — A difficult situation. (Tình huống khó khăn.)

therefore /ˈðeəfɔːr/ — do đó

trạng từ — He was ill, therefore he stayed home. (Anh ấy ốm, do đó ở nhà.)

whether /ˈweðər/ — liệu

liên từ — I don’t know whether to go. (Tôi không biết liệu có nên đi.)

within /wɪˈðɪn/ — trong; trong vòng

giới từ — Reply within 24 hours. (Trả lời trong vòng 24 giờ.)

worth /wɜːθ/ — đáng giá

tính từ, danh từ — It’s worth a try. (Đáng thử.)


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
althoughlt.mặc dù
aparttrạng từcách xa
basictt.cơ bản
claimđt./dt.tuyên bố
concludeđt.kết luận
conditiondt.điều kiện
contrastdt.tương phản
despitegt.bất chấp
effectdt.tác động
evidencedt.bằng chứng
exactlytrạng từchính xác
howevertrạng từtuy nhiên
includeđt.bao gồm
introduceđt.giới thiệu
maintt.chính
matterdt./đt.vấn đề
pointdt./đt.điểm; ý
proveđt.chứng minh
reasondt.lý do
resultdt./đt.kết quả
situationdt.tình huống
thereforetrạng từdo đó
whetherlt.liệu
withingt.trong vòng
worthtt./dt.đáng giá

Mục lục