Mô tả người & sự vật

Tính từ mô tả ngoại hình, tính cách, và đặc điểm

Tổng quan

25 tính từ A2 để mô tả người và sự vật chi tiết hơn.

Từ vựng

ancient /ˈeɪnʃənt/ — cổ đại

tính từ — The ancient ruins are amazing. (Di tích cổ đại tuyệt đẹp.)

attractive /əˈtræktɪv/ — hấp dẫn

tính từ — She’s very attractive. (Cô ấy rất hấp dẫn.)

awful /ˈɔːfl/ — tệ hại

tính từ — The weather was awful. (Thời tiết tệ hại.)

brilliant /ˈbrɪliənt/ — xuất sắc

tính từ — She’s a brilliant scientist. (Cô ấy là nhà khoa học xuất sắc.)

capable /ˈkeɪpəbl/ — có khả năng

tính từ — She’s very capable. (Cô ấy rất có năng lực.)

confident /ˈkɒnfɪdənt/ — tự tin

tính từ — He’s becoming more confident. (Anh ấy ngày càng tự tin.)

curious /ˈkjʊəriəs/ — tò mò

tính từ — I’m curious about it. (Tôi tò mò về nó.)

delicious /dɪˈlɪʃəs/ — ngon

tính từ — The food was delicious. (Đồ ăn rất ngon.)

effective /ɪˈfektɪv/ — hiệu quả

tính từ — An effective method. (Phương pháp hiệu quả.)

elderly /ˈeldəli/ — cao tuổi

tính từ — She cares for elderly relatives. (Cô ấy chăm sóc người thân cao tuổi.)

excellent /ˈeksələnt/ — tuyệt vời

tính từExcellent work! (Làm tuyệt vời!)

familiar /fəˈmɪliər/ — quen thuộc

tính từ — His face looks familiar. (Gương mặt anh ấy quen thuộc.)

gentle /ˈdʒentl/ — nhẹ nhàng; dịu dàng

tính từ — He’s gentle with animals. (Anh ấy dịu dàng với động vật.)

honest /ˈɒnɪst/ — trung thực

tính từ — She’s always honest. (Cô ấy luôn trung thực.)

huge /hjuːdʒ/ — khổng lồ

tính từ — A huge crowd gathered. (Đám đông khổng lồ tụ tập.)

invisible /ɪnˈvɪzəbl/ — vô hình

tính từ — The damage is almost invisible. (Thiệt hại gần như vô hình.)

narrow /ˈnærəʊ/ — hẹp

tính từ — The street is very narrow. (Con đường rất hẹp.)

ordinary /ˈɔːdnri/ — bình thường

tính từ — Just an ordinary day. (Chỉ là ngày bình thường.)

polite /pəˈlaɪt/ — lịch sự

tính từ — She’s always polite. (Cô ấy luôn lịch sự.)

quiet /ˈkwaɪət/ — yên tĩnh

tính từ — The library is quiet. (Thư viện yên tĩnh.)

rough /rʌf/ — thô; gồ ghề

tính từ — The sea was rough. (Biển rất dữ.)

sharp /ʃɑːp/ — sắc; nhọn

tính từ — The knife is sharp. (Con dao sắc.)

soft /sɒft/ — mềm

tính từ — The pillow is soft. (Gối mềm.)

thick /θɪk/ — dày

tính từ — The walls are thick. (Tường dày.)

tiny /ˈtaɪni/ — tí hon

tính từ — A tiny apartment. (Căn hộ tí hon.)


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
ancienttt.cổ đại
attractivett.hấp dẫn
awfultt.tệ hại
brillianttt.xuất sắc
capablett.có khả năng
confidenttt.tự tin
curioustt.tò mò
delicioustt.ngon
effectivett.hiệu quả
elderlytt.cao tuổi
excellenttt.tuyệt vời
familiartt.quen thuộc
gentlett.dịu dàng
honesttt.trung thực
hugett.khổng lồ
invisiblett.vô hình
narrowtt.hẹp
ordinarytt.bình thường
politett.lịch sự
quiettt.yên tĩnh
roughtt.thô
sharptt.sắc
softtt.mềm
thicktt.dày
tinytt.tí hon

Mục lục