Tiền bạc & Kinh doanh
Từ vựng về tài chính, mua sắm, và kinh doanh
Tổng quan
25 từ A2 về tiền bạc, kinh doanh, và kinh tế.
Từ vựng
account /əˈkaʊnt/ — tài khoản
danh từ — I opened a bank account. (Tôi mở tài khoản ngân hàng.)
afford /əˈfɔːd/ — đủ khả năng
động từ — We can’t afford a new car. (Chúng ta không đủ tiền mua xe mới.)
budget /ˈbʌdʒɪt/ — ngân sách
danh từ — What’s your budget? (Ngân sách của bạn bao nhiêu?)
cash /kæʃ/ — tiền mặt
danh từ — Do you have cash? (Bạn có tiền mặt không?)
charge /tʃɑːdʒ/ — tính phí; sạc
động từ, danh từ — How much do you charge? (Bạn tính phí bao nhiêu?)
company /ˈkʌmpəni/ — công ty
danh từ — She works for a tech company. (Cô ấy làm cho công ty công nghệ.)
customer /ˈkʌstəmər/ — khách hàng
danh từ — The customer is always right. (Khách hàng luôn đúng.)
debt /det/ — nợ
danh từ — He’s in debt. (Anh ấy đang nợ.)
deliver /dɪˈlɪvər/ — giao hàng
động từ — We deliver to your door. (Chúng tôi giao hàng tận nhà.)
discount /ˈdɪskaʊnt/ — giảm giá
danh từ — Students get a 20% discount. (Sinh viên được giảm 20%.)
economy /ɪˈkɒnəmi/ — nền kinh tế
danh từ — The economy is growing. (Kinh tế đang tăng trưởng.)
exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ — trao đổi; tỷ giá
động từ, danh từ — What’s the exchange rate? (Tỷ giá hối đoái bao nhiêu?)
goods /ɡʊdz/ — hàng hóa
danh từ — The shop sells electrical goods. (Cửa hàng bán đồ điện.)
income /ˈɪnkʌm/ — thu nhập
danh từ — Her income has doubled. (Thu nhập cô ấy tăng gấp đôi.)
insurance /ɪnˈʃʊərəns/ — bảo hiểm
danh từ — Do you have travel insurance? (Bạn có bảo hiểm du lịch không?)
invest /ɪnˈvest/ — đầu tư
động từ — She invested in property. (Cô ấy đầu tư bất động sản.)
loan /ləʊn/ — khoản vay
danh từ — She took out a bank loan. (Cô ấy vay ngân hàng.)
luxury /ˈlʌkʃəri/ — xa xỉ
danh từ, tính từ — A luxury hotel. (Khách sạn xa xỉ.)
owe /əʊ/ — nợ
động từ — I owe you £10. (Tôi nợ bạn £10.)
profit /ˈprɒfɪt/ — lợi nhuận
danh từ — The company made a huge profit. (Công ty có lợi nhuận lớn.)
receipt /rɪˈsiːt/ — biên lai
danh từ — Keep the receipt. (Giữ biên lai.)
reduce /rɪˈdjuːs/ — giảm
động từ — They reduced prices by 50%. (Họ giảm giá 50%.)
savings /ˈseɪvɪŋz/ — tiền tiết kiệm
danh từ — She put her savings into business. (Cô ấy đầu tư tiền tiết kiệm.)
tax /tæks/ — thuế
danh từ — Income tax is 20%. (Thuế thu nhập 20%.)
value /ˈvæljuː/ — giá trị
danh từ, động từ — I value your friendship. (Tôi trân trọng tình bạn.)
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| account | dt. | tài khoản |
| afford | đt. | đủ khả năng |
| budget | dt. | ngân sách |
| cash | dt. | tiền mặt |
| charge | đt./dt. | tính phí |
| company | dt. | công ty |
| customer | dt. | khách hàng |
| debt | dt. | nợ |
| deliver | đt. | giao hàng |
| discount | dt. | giảm giá |
| economy | dt. | kinh tế |
| exchange | đt./dt. | trao đổi |
| goods | dt. | hàng hóa |
| income | dt. | thu nhập |
| insurance | dt. | bảo hiểm |
| invest | đt. | đầu tư |
| loan | dt. | khoản vay |
| luxury | dt./tt. | xa xỉ |
| owe | đt. | nợ |
| profit | dt. | lợi nhuận |
| receipt | dt. | biên lai |
| reduce | đt. | giảm |
| savings | dt. | tiết kiệm |
| tax | dt. | thuế |
| value | dt./đt. | giá trị |