Ẩm thực & Nấu ăn
Từ vựng về nguyên liệu, cách nấu, và bữa ăn
Tổng quan
25 từ A2 về nấu ăn, nguyên liệu, và ăn uống.
Từ vựng
bake /beɪk/ — nướng (lò)
động từ — She baked a cake. (Cô ấy nướng bánh.)
bean /biːn/ — đậu
danh từ — Coffee beans are from tropical countries. (Hạt cà phê từ nước nhiệt đới.)
boil /bɔɪl/ — đun sôi
động từ — Boil the water first. (Đun sôi nước trước.)
chef /ʃef/ — đầu bếp
danh từ — The chef prepared a great meal. (Đầu bếp chuẩn bị bữa ăn tuyệt vời.)
cream /kriːm/ — kem
danh từ — Would you like cream in your coffee? (Bạn muốn kem trong cà phê không?)
dish /dɪʃ/ — món ăn; đĩa
danh từ — What’s your favourite dish? (Món ăn yêu thích của bạn là gì?)
flour /ˈflaʊər/ — bột mì
danh từ — We need flour for the cake. (Chúng ta cần bột mì cho bánh.)
fry /fraɪ/ — chiên
động từ — Fry the onions until golden. (Chiên hành cho vàng.)
ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/ — nguyên liệu
danh từ — List all the ingredients. (Liệt kê tất cả nguyên liệu.)
meal /miːl/ — bữa ăn
danh từ — Dinner is the main meal. (Bữa tối là bữa ăn chính.)
menu /ˈmenjuː/ — thực đơn
danh từ — Can I see the menu? (Cho tôi xem thực đơn?)
mix /mɪks/ — trộn
động từ, danh từ — Mix the flour and sugar. (Trộn bột mì và đường.)
nut /nʌt/ — hạt
danh từ — She’s allergic to nuts. (Cô ấy dị ứng hạt.)
order /ˈɔːdər/ — gọi (món); đặt hàng
động từ, danh từ — Are you ready to order? (Bạn sẵn sàng gọi món chưa?)
pepper /ˈpepər/ — tiêu; ớt chuông
danh từ — Add salt and pepper. (Thêm muối và tiêu.)
pour /pɔːr/ — rót
động từ — She poured milk into the glass. (Cô ấy rót sữa vào ly.)
recipe /ˈresəpi/ — công thức nấu ăn
danh từ — She found the recipe online. (Cô ấy tìm công thức trực tuyến.)
roast /rəʊst/ — nướng (thịt)
động từ, tính từ — We roasted a chicken. (Chúng tôi nướng gà.)
sauce /sɔːs/ — nước sốt
danh từ — This pasta sauce is delicious. (Nước sốt mì này ngon.)
slice /slaɪs/ — lát; cắt lát
danh từ, động từ — A slice of cake. (Một lát bánh.)
spice /spaɪs/ — gia vị
danh từ — Indian food uses many spices. (Ẩm thực Ấn dùng nhiều gia vị.)
steak /steɪk/ — bít tết
danh từ — I’ll have a steak. (Cho tôi một bít tết.)
taste /teɪst/ — vị; nếm
động từ, danh từ — This soup tastes amazing. (Súp này có vị tuyệt vời.)
tip /tɪp/ — tiền boa; mẹo
danh từ — We left a 10% tip. (Chúng tôi để lại 10% tiền boa.)
waiter /ˈweɪtər/ — bồi bàn
danh từ — The waiter brought the menu. (Bồi bàn mang thực đơn.)
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bake | đt. | nướng |
| bean | dt. | đậu |
| boil | đt. | đun sôi |
| chef | dt. | đầu bếp |
| cream | dt. | kem |
| dish | dt. | món ăn |
| flour | dt. | bột mì |
| fry | đt. | chiên |
| ingredient | dt. | nguyên liệu |
| meal | dt. | bữa ăn |
| menu | dt. | thực đơn |
| mix | đt./dt. | trộn |
| nut | dt. | hạt |
| order | đt./dt. | gọi món |
| pepper | dt. | tiêu |
| pour | đt. | rót |
| recipe | dt. | công thức |
| roast | đt./tt. | nướng |
| sauce | dt. | nước sốt |
| slice | dt./đt. | lát |
| spice | dt. | gia vị |
| steak | dt. | bít tết |
| taste | đt./dt. | vị |
| tip | dt. | tiền boa |
| waiter | dt. | bồi bàn |