Thiên nhiên & Môi trường
Từ vựng về thế giới tự nhiên, địa lý, và vấn đề môi trường
Tổng quan
25 từ A2 về thiên nhiên, địa lý, và các chủ đề môi trường.
Từ vựng
agriculture /ˈæɡrɪkʌltʃər/ — nông nghiệp
danh từ — Agriculture is the main industry. (Nông nghiệp là ngành chính.)
atmosphere /ˈætməsfɪər/ — bầu khí quyển; bầu không khí
danh từ — Pollution damages the atmosphere. (Ô nhiễm gây hại bầu khí quyển.)
climate /ˈklaɪmət/ — khí hậu
danh từ — Climate change is serious. (Biến đổi khí hậu nghiêm trọng.)
coast /kəʊst/ — bờ biển
danh từ — We drove along the coast. (Chúng tôi lái xe dọc bờ biển.)
continent /ˈkɒntɪnənt/ — châu lục
danh từ — Africa is the second largest continent. (Châu Phi là châu lục lớn thứ hai.)
crop /krɒp/ — mùa màng
danh từ — Rice is the main crop. (Lúa là mùa màng chính.)
desert /ˈdezət/ — sa mạc
danh từ — The Sahara is a vast desert. (Sahara là sa mạc rộng lớn.)
destroy /dɪˈstrɔɪ/ — phá hủy
động từ — The fire destroyed the building. (Lửa phá hủy tòa nhà.)
disaster /dɪˈzɑːstər/ — thảm họa
danh từ — The earthquake was a disaster. (Động đất là thảm họa.)
earthquake /ˈɜːθkweɪk/ — động đất
danh từ — A major earthquake hit the city. (Động đất lớn đánh vào thành phố.)
flood /flʌd/ — lũ lụt
danh từ, động từ — The flood damaged homes. (Lũ lụt gây hại nhà cửa.)
forest /ˈfɒrɪst/ — rừng
danh từ — We walked through the forest. (Chúng tôi đi qua rừng.)
island /ˈaɪlənd/ — đảo
danh từ — We took a boat to the island. (Chúng tôi đi thuyền ra đảo.)
landscape /ˈlændskeɪp/ — phong cảnh
danh từ — The landscape was breathtaking. (Phong cảnh tuyệt đẹp.)
ocean /ˈəʊʃn/ — đại dương
danh từ — The Pacific Ocean is the largest. (Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất.)
planet /ˈplænɪt/ — hành tinh
danh từ — We must protect our planet. (Chúng ta phải bảo vệ hành tinh.)
pollution /pəˈluːʃn/ — ô nhiễm
danh từ — Air pollution is a health risk. (Ô nhiễm không khí gây hại sức khỏe.)
recycle /riːˈsaɪkl/ — tái chế
động từ — Please recycle plastic bottles. (Hãy tái chế chai nhựa.)
region /ˈriːdʒən/ — khu vực; vùng
danh từ — The northern region is cold. (Khu vực phía bắc lạnh.)
river /ˈrɪvər/ — sông
danh từ — The river flows through the city. (Sông chảy qua thành phố.)
soil /sɔɪl/ — đất
danh từ — The soil here is fertile. (Đất ở đây màu mỡ.)
species /ˈspiːʃiːz/ — loài
danh từ — Many species are endangered. (Nhiều loài đang bị đe dọa.)
storm /stɔːm/ — bão
danh từ — A terrible storm hit the coast. (Bão kinh hoàng đánh vào bờ biển.)
valley /ˈvæli/ — thung lũng
danh từ — The village is in a valley. (Ngôi làng ở trong thung lũng.)
waste /weɪst/ — rác thải; lãng phí
danh từ, động từ — Don’t waste water. (Đừng lãng phí nước.)
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agriculture | dt. | nông nghiệp |
| atmosphere | dt. | khí quyển |
| climate | dt. | khí hậu |
| coast | dt. | bờ biển |
| continent | dt. | châu lục |
| crop | dt. | mùa màng |
| desert | dt. | sa mạc |
| destroy | đt. | phá hủy |
| disaster | dt. | thảm họa |
| earthquake | dt. | động đất |
| flood | dt./đt. | lũ lụt |
| forest | dt. | rừng |
| island | dt. | đảo |
| landscape | dt. | phong cảnh |
| ocean | dt. | đại dương |
| planet | dt. | hành tinh |
| pollution | dt. | ô nhiễm |
| recycle | đt. | tái chế |
| region | dt. | khu vực |
| river | dt. | sông |
| soil | dt. | đất |
| species | dt. | loài |
| storm | dt. | bão |
| valley | dt. | thung lũng |
| waste | dt./đt. | rác; lãng phí |