Nhà ở & Cuộc sống

Từ vựng về nhà cửa, đồ đạc, và cuộc sống gia đình

Tổng quan

25 từ A2 về nhà cửa, đồ đạc, và sinh hoạt gia đình.

Từ vựng

arrange /əˈreɪndʒ/ — sắp xếp

động từ — I’ll arrange a meeting. (Tôi sẽ sắp xếp cuộc họp.)

block /blɒk/ — khu nhà; chặn

danh từ, động từ — She lives in the next block. (Cô ấy sống ở khu nhà kế bên.)

ceiling /ˈsiːlɪŋ/ — trần nhà

danh từ — The ceiling is very high. (Trần nhà rất cao.)

cupboard /ˈkʌbəd/ — tủ

danh từ — The plates are in the cupboard. (Đĩa ở trong tủ.)

curtain /ˈkɜːtn/ — rèm cửa

danh từ — Close the curtains. (Kéo rèm cửa.)

decorate /ˈdekəreɪt/ — trang trí

động từ — We decorated the room. (Chúng tôi trang trí phòng.)

drawer /drɔːr/ — ngăn kéo

danh từ — The scissors are in the drawer. (Kéo ở trong ngăn kéo.)

entrance /ˈentrəns/ — lối vào

danh từ — The entrance is on the left. (Lối vào ở bên trái.)

equipment /ɪˈkwɪpmənt/ — thiết bị

danh từ — The gym has modern equipment. (Phòng gym có thiết bị hiện đại.)

fence /fens/ — hàng rào

danh từ — The garden has a wooden fence. (Vườn có hàng rào gỗ.)

furniture /ˈfɜːnɪtʃər/ — đồ nội thất

danh từ — We bought new furniture. (Chúng tôi mua đồ nội thất mới.)

garage /ˈɡærɑːʒ/ — nhà xe

danh từ — The car is in the garage. (Xe ở trong nhà xe.)

garden /ˈɡɑːdn/ — vườn

danh từ — They have a beautiful garden. (Họ có một khu vườn đẹp.)

gate /ɡeɪt/ — cổng

danh từ — Close the gate behind you. (Đóng cổng phía sau bạn.)

heating /ˈhiːtɪŋ/ — hệ thống sưởi

danh từ — The heating isn’t working. (Hệ thống sưởi không hoạt động.)

housework /ˈhaʊswɜːk/ — việc nhà

danh từ — She does the housework. (Cô ấy làm việc nhà.)

lock /lɒk/ — khóa

danh từ, động từLock the door. (Khóa cửa.)

mirror /ˈmɪrər/ — gương

danh từ — She looked in the mirror. (Cô ấy nhìn vào gương.)

neighbour /ˈneɪbər/ — hàng xóm

danh từ — Our neighbours are kind. (Hàng xóm chúng tôi tốt bụng.)

property /ˈprɒpəti/ — tài sản; bất động sản

danh từ — They bought a property. (Họ mua bất động sản.)

rent /rent/ — thuê

động từ, danh từ — She rents a flat. (Cô ấy thuê căn hộ.)

repair /rɪˈpeər/ — sửa chữa

động từ, danh từ — I need to repair the roof. (Tôi cần sửa mái.)

shelf /ʃelf/ — kệ

danh từ — Books are on the shelf. (Sách ở trên kệ.)

stairs /steəz/ — cầu thang

danh từ — He ran up the stairs. (Anh ấy chạy lên cầu thang.)

tidy /ˈtaɪdi/ — gọn gàng

tính từ, động từTidy up your room. (Dọn phòng gọn gàng.)


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
arrangeđt.sắp xếp
blockdt./đt.khu nhà; chặn
ceilingdt.trần nhà
cupboarddt.tủ
curtaindt.rèm cửa
decorateđt.trang trí
drawerdt.ngăn kéo
entrancedt.lối vào
equipmentdt.thiết bị
fencedt.hàng rào
furnituredt.nội thất
garagedt.nhà xe
gardendt.vườn
gatedt.cổng
heatingdt.sưởi
houseworkdt.việc nhà
lockdt./đt.khóa
mirrordt.gương
neighbourdt.hàng xóm
propertydt.bất động sản
rentđt./dt.thuê
repairđt./dt.sửa chữa
shelfdt.kệ
stairsdt.cầu thang
tidytt./đt.gọn gàng

Mục lục