Công nghệ & Khoa học
Từ vựng về công nghệ, thiết bị, và khái niệm khoa học
Tổng quan
25 từ A2 về công nghệ, thiết bị, và cách mọi thứ hoạt động.
Từ vựng
appear /əˈpɪər/ — xuất hiện; có vẻ
động từ — The sun appeared. (Mặt trời xuất hiện.)
battery /ˈbætri/ — pin
danh từ — My phone battery is low. (Pin điện thoại sắp hết.)
button /ˈbʌtn/ — nút
danh từ — Press the button. (Nhấn nút.)
cause /kɔːz/ — nguyên nhân; gây ra
danh từ, động từ — The storm caused damage. (Bão gây thiệt hại.)
contain /kənˈteɪn/ — chứa
động từ — The box contains 50 items. (Hộp chứa 50 món.)
data /ˈdeɪtə/ — dữ liệu
danh từ — We need more data. (Chúng ta cần thêm dữ liệu.)
design /dɪˈzaɪn/ — thiết kế
động từ, danh từ — She designed the website. (Cô ấy thiết kế trang web.)
develop /dɪˈveləp/ — phát triển
động từ — They’re developing new software. (Họ đang phát triển phần mềm mới.)
device /dɪˈvaɪs/ — thiết bị
danh từ — Smartphones are essential devices. (Điện thoại thông minh là thiết bị thiết yếu.)
digital /ˈdɪdʒɪtl/ — kỹ thuật số
tính từ — We live in a digital world. (Chúng ta sống trong thế giới kỹ thuật số.)
discover /dɪˈskʌvər/ — phát hiện
động từ — Scientists discovered a new species. (Nhà khoa học phát hiện loài mới.)
electricity /ɪˌlekˈtrɪsəti/ — điện
danh từ — The electricity went off. (Mất điện.)
engine /ˈendʒɪn/ — động cơ
danh từ — The car engine won’t start. (Động cơ xe không khởi động.)
experiment /ɪkˈsperɪmənt/ — thí nghiệm
danh từ — We did a science experiment. (Chúng tôi làm thí nghiệm.)
increase /ɪnˈkriːs/ — tăng
động từ, danh từ — Prices increased by 10%. (Giá tăng 10%.)
invent /ɪnˈvent/ — phát minh
động từ — Who invented the telephone? (Ai phát minh điện thoại?)
machine /məˈʃiːn/ — máy móc
danh từ — The washing machine is broken. (Máy giặt bị hỏng.)
material /məˈtɪəriəl/ — vật liệu; tài liệu
danh từ — What material is this? (Cái này làm từ vật liệu gì?)
method /ˈmeθəd/ — phương pháp
danh từ — The best method for learning. (Phương pháp học tốt nhất.)
process /ˈprəʊses/ — quá trình
danh từ, động từ — The hiring process takes time. (Quá trình tuyển dụng mất thời gian.)
product /ˈprɒdʌkt/ — sản phẩm
danh từ — This product is popular. (Sản phẩm này phổ biến.)
programme /ˈprəʊɡræm/ — chương trình
danh từ — She’s on a training programme. (Cô ấy tham gia chương trình huấn luyện.)
screen /skriːn/ — màn hình
danh từ — Don’t sit too close to the screen. (Đừng ngồi quá gần màn hình.)
software /ˈsɒftweər/ — phần mềm
danh từ — We need to update the software. (Cần cập nhật phần mềm.)
technology /tekˈnɒlədʒi/ — công nghệ
danh từ — Technology is changing fast. (Công nghệ thay đổi nhanh chóng.)
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| appear | đt. | xuất hiện |
| battery | dt. | pin |
| button | dt. | nút |
| cause | dt./đt. | nguyên nhân |
| contain | đt. | chứa |
| data | dt. | dữ liệu |
| design | đt./dt. | thiết kế |
| develop | đt. | phát triển |
| device | dt. | thiết bị |
| digital | tt. | kỹ thuật số |
| discover | đt. | phát hiện |
| electricity | dt. | điện |
| engine | dt. | động cơ |
| experiment | dt. | thí nghiệm |
| increase | đt./dt. | tăng |
| invent | đt. | phát minh |
| machine | dt. | máy móc |
| material | dt. | vật liệu |
| method | dt. | phương pháp |
| process | dt./đt. | quá trình |
| product | dt. | sản phẩm |
| programme | dt. | chương trình |
| screen | dt. | màn hình |
| software | dt. | phần mềm |
| technology | dt. | công nghệ |