Du lịch & Giao thông
Từ vựng về chuyến đi, phương tiện, và di chuyển
Tổng quan
25 từ A2 về du lịch, phương tiện giao thông, và khám phá nơi mới.
Từ vựng
abroad /əˈbrɔːd/ — nước ngoài
trạng từ — She went abroad for summer. (Cô ấy đi nước ngoài mùa hè.)
accommodation /əˌkɒməˈdeɪʃn/ — chỗ ở
danh từ — We need accommodation tonight. (Chúng ta cần chỗ ở tối nay.)
airline /ˈeəlaɪn/ — hãng hàng không
danh từ — Which airline are you flying? (Bạn bay hãng nào?)
board /bɔːd/ — lên (tàu, máy bay)
động từ — Passengers are boarding now. (Hành khách đang lên máy bay.)
booking /ˈbʊkɪŋ/ — đặt chỗ
danh từ — I made a booking online. (Tôi đặt chỗ trực tuyến.)
cancel /ˈkænsl/ — hủy
động từ — They cancelled the flight. (Họ hủy chuyến bay.)
coach /kəʊtʃ/ — xe khách; huấn luyện viên
danh từ — We travelled by coach. (Chúng tôi đi xe khách.)
delay /dɪˈleɪ/ — trễ; hoãn
danh từ, động từ — The flight was delayed. (Chuyến bay bị trễ.)
departure /dɪˈpɑːtʃər/ — khởi hành
danh từ — Departure time is 10:30. (Giờ khởi hành là 10:30.)
destination /ˌdestɪˈneɪʃn/ — điểm đến
danh từ — Paris is a popular destination. (Paris là điểm đến phổ biến.)
direction /dəˈrekʃn/ — hướng
danh từ — We went in the wrong direction. (Chúng tôi đi sai hướng.)
distance /ˈdɪstəns/ — khoảng cách
danh từ — The distance is 10 km. (Khoảng cách là 10 km.)
explore /ɪkˈsplɔːr/ — khám phá
động từ — We explored the old city. (Chúng tôi khám phá phố cổ.)
fare /feər/ — giá vé
danh từ — The bus fare is £2.50. (Giá vé xe buýt là £2.50.)
flight /flaɪt/ — chuyến bay
danh từ — The flight takes 7 hours. (Chuyến bay mất 7 giờ.)
guide /ɡaɪd/ — hướng dẫn viên
danh từ, động từ — The tour guide was great. (Hướng dẫn viên rất tuyệt.)
journey /ˈdʒɜːni/ — hành trình
danh từ — The journey took 3 hours. (Hành trình mất 3 giờ.)
luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ — hành lý
danh từ — Don’t forget your luggage. (Đừng quên hành lý.)
passenger /ˈpæsɪndʒər/ — hành khách
danh từ — The plane carries 200 passengers. (Máy bay chở 200 hành khách.)
platform /ˈplætfɔːm/ — sân ga
danh từ — The train departs from platform 3. (Tàu khởi hành từ sân ga 3.)
route /ruːt/ — tuyến đường
danh từ — What’s the quickest route? (Tuyến đường nào nhanh nhất?)
suitcase /ˈsuːtkeɪs/ — va li
danh từ — She packed her suitcase. (Cô ấy đóng va li.)
ticket /ˈtɪkɪt/ — vé
danh từ — Buy a return ticket. (Mua vé khứ hồi.)
tour /tʊər/ — chuyến tham quan
danh từ, động từ — We went on a city tour. (Chúng tôi đi tham quan thành phố.)
transport /ˈtrænspɔːt/ — giao thông
danh từ — Public transport is efficient. (Giao thông công cộng hiệu quả.)
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abroad | trạng từ | nước ngoài |
| accommodation | dt. | chỗ ở |
| airline | dt. | hãng hàng không |
| board | đt. | lên tàu/bay |
| booking | dt. | đặt chỗ |
| cancel | đt. | hủy |
| coach | dt. | xe khách |
| delay | dt./đt. | trễ |
| departure | dt. | khởi hành |
| destination | dt. | điểm đến |
| direction | dt. | hướng |
| distance | dt. | khoảng cách |
| explore | đt. | khám phá |
| fare | dt. | giá vé |
| flight | dt. | chuyến bay |
| guide | dt./đt. | hướng dẫn |
| journey | dt. | hành trình |
| luggage | dt. | hành lý |
| passenger | dt. | hành khách |
| platform | dt. | sân ga |
| route | dt. | tuyến đường |
| suitcase | dt. | va li |
| ticket | dt. | vé |
| tour | dt./đt. | tham quan |
| transport | dt. | giao thông |