Xã hội & Pháp luật
Từ vựng về luật pháp, xã hội, chính phủ, và cộng đồng
Tổng quan
25 từ A2 về xã hội, luật pháp, chính phủ, và cộng đồng.
Từ vựng
according /əˈkɔːdɪŋ/ — theo
giới từ — According to the news, it will rain. (Theo tin tức, trời sẽ mưa.)
amount /əˈmaʊnt/ — số lượng
danh từ — A large amount of money. (Số lượng tiền lớn.)
campaign /kæmˈpeɪn/ — chiến dịch
danh từ — An advertising campaign. (Chiến dịch quảng cáo.)
citizen /ˈsɪtɪzn/ — công dân
danh từ — She became a British citizen. (Cô ấy thành công dân Anh.)
community /kəˈmjuːnəti/ — cộng đồng
danh từ — A close-knit community. (Cộng đồng gắn bó.)
court /kɔːt/ — tòa án
danh từ — He appeared in court. (Anh ấy ra tòa.)
crime /kraɪm/ — tội phạm
danh từ — Crime rates have fallen. (Tỷ lệ tội phạm giảm.)
election /ɪˈlekʃn/ — bầu cử
danh từ — The election is next month. (Bầu cử vào tháng sau.)
environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ — môi trường
danh từ — Protect the environment. (Bảo vệ môi trường.)
government /ˈɡʌvənmənt/ — chính phủ
danh từ — The government announced new policies. (Chính phủ công bố chính sách mới.)
judge /dʒʌdʒ/ — thẩm phán; đánh giá
danh từ, động từ — Don’t judge by appearance. (Đừng đánh giá qua vẻ ngoài.)
law /lɔː/ — luật pháp
danh từ — It’s against the law. (Điều đó vi phạm pháp luật.)
leader /ˈliːdər/ — lãnh đạo
danh từ — She’s the team leader. (Cô ấy là trưởng nhóm.)
offer /ˈɒfər/ — đề nghị
động từ, danh từ — She offered to help. (Cô ấy đề nghị giúp.)
opinion /əˈpɪnjən/ — ý kiến
danh từ — In my opinion, it’s wrong. (Theo ý kiến tôi, điều đó sai.)
police /pəˈliːs/ — cảnh sát
danh từ — Call the police! (Gọi cảnh sát!)
political /pəˈlɪtɪkl/ — chính trị
tính từ — The political situation is tense. (Tình hình chính trị căng thẳng.)
power /ˈpaʊər/ — quyền lực
danh từ — The president has a lot of power. (Tổng thống có nhiều quyền lực.)
protect /prəˈtekt/ — bảo vệ
động từ — Protect the environment. (Bảo vệ môi trường.)
public /ˈpʌblɪk/ — công cộng
tính từ, danh từ — Public transport is cheap. (Giao thông công cộng rẻ.)
right /raɪt/ — quyền
danh từ — Everyone has the right to education. (Mọi người có quyền giáo dục.)
rule /ruːl/ — quy tắc; cai trị
danh từ, động từ — Follow the rules. (Tuân theo quy tắc.)
society /səˈsaɪəti/ — xã hội
danh từ — We live in a multicultural society. (Chúng ta sống trong xã hội đa văn hóa.)
support /səˈpɔːt/ — hỗ trợ
động từ, danh từ — I support your decision. (Tôi ủng hộ quyết định của bạn.)
vote /vəʊt/ — bỏ phiếu
động từ, danh từ — Who will you vote for? (Bạn sẽ bỏ phiếu cho ai?)
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| according | gt. | theo |
| amount | dt. | số lượng |
| campaign | dt. | chiến dịch |
| citizen | dt. | công dân |
| community | dt. | cộng đồng |
| court | dt. | tòa án |
| crime | dt. | tội phạm |
| election | dt. | bầu cử |
| environment | dt. | môi trường |
| government | dt. | chính phủ |
| judge | dt./đt. | thẩm phán |
| law | dt. | luật pháp |
| leader | dt. | lãnh đạo |
| offer | đt./dt. | đề nghị |
| opinion | dt. | ý kiến |
| police | dt. | cảnh sát |
| political | tt. | chính trị |
| power | dt. | quyền lực |
| protect | đt. | bảo vệ |
| public | tt./dt. | công cộng |
| right | dt. | quyền |
| rule | dt./đt. | quy tắc |
| society | dt. | xã hội |
| support | đt./dt. | hỗ trợ |
| vote | đt./dt. | bỏ phiếu |