Sức khỏe & Sống khỏe
Từ vựng về sức khỏe, thể dục, y tế, và cơ thể
Tổng quan
25 từ A2 về sức khỏe, thể dục, và các tình huống y tế.
Từ vựng
accident /ˈæksɪdənt/ — tai nạn
danh từ — He had a car accident. (Anh ấy bị tai nạn xe.)
ache /eɪk/ — đau nhức
danh từ, động từ — I have a headache. (Tôi bị đau đầu.)
ambulance /ˈæmbjələns/ — xe cứu thương
danh từ — Call an ambulance! (Gọi xe cứu thương!)
appointment /əˈpɔɪntmənt/ — cuộc hẹn
danh từ — I have a doctor’s appointment. (Tôi có cuộc hẹn bác sĩ.)
blood /blʌd/ — máu
danh từ — The nurse took a blood sample. (Y tá lấy mẫu máu.)
bone /bəʊn/ — xương
danh từ — She broke a bone in her foot. (Cô ấy gãy xương chân.)
breathe /briːð/ — thở
động từ — Breathe deeply and relax. (Hít thở sâu và thư giãn.)
cure /kjʊər/ — chữa trị
danh từ, động từ — There’s no cure for the cold. (Không có thuốc chữa cảm.)
damage /ˈdæmɪdʒ/ — thiệt hại
danh từ, động từ — Smoking damages your lungs. (Hút thuốc gây hại phổi.)
diet /ˈdaɪət/ — chế độ ăn
danh từ — A healthy diet is important. (Chế độ ăn lành mạnh rất quan trọng.)
disease /dɪˈziːz/ — bệnh tật
danh từ — Heart disease is very common. (Bệnh tim rất phổ biến.)
drug /drʌɡ/ — thuốc; ma túy
danh từ — The doctor prescribed a drug. (Bác sĩ kê thuốc.)
exercise /ˈeksəsaɪz/ — tập thể dục
danh từ, động từ — Regular exercise is good. (Tập thể dục thường xuyên rất tốt.)
fit /fɪt/ — khỏe mạnh; vừa
tính từ, động từ — She runs to keep fit. (Cô ấy chạy bộ để khỏe mạnh.)
heal /hiːl/ — lành; chữa lành
động từ — The wound took weeks to heal. (Vết thương mất vài tuần để lành.)
illness /ˈɪlnəs/ — bệnh
danh từ — She missed school due to illness. (Cô ấy nghỉ học vì bệnh.)
injure /ˈɪndʒər/ — làm bị thương
động từ — He injured his shoulder. (Anh ấy bị thương vai.)
mental /ˈmentl/ — tinh thần
tính từ — Mental health is important. (Sức khỏe tinh thần quan trọng.)
operation /ˌɒpəˈreɪʃn/ — ca phẫu thuật
danh từ — She had an operation on her knee. (Cô ấy phẫu thuật đầu gối.)
pain /peɪn/ — cơn đau
danh từ — I have a pain in my back. (Tôi bị đau lưng.)
patient /ˈpeɪʃnt/ — bệnh nhân
danh từ — The hospital has 500 patients. (Bệnh viện có 500 bệnh nhân.)
recover /rɪˈkʌvər/ — hồi phục
động từ — She’s recovering well. (Cô ấy đang hồi phục tốt.)
stress /stres/ — căng thẳng
danh từ, động từ — Work stress is common. (Căng thẳng công việc rất phổ biến.)
suffer /ˈsʌfər/ — chịu đựng
động từ — She suffers from headaches. (Cô ấy bị đau đầu.)
treat /triːt/ — điều trị; đối xử
động từ — The doctor treated her. (Bác sĩ điều trị cho cô ấy.)
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accident | dt. | tai nạn |
| ache | dt./đt. | đau nhức |
| ambulance | dt. | xe cứu thương |
| appointment | dt. | cuộc hẹn |
| blood | dt. | máu |
| bone | dt. | xương |
| breathe | đt. | thở |
| cure | dt./đt. | chữa trị |
| damage | dt./đt. | thiệt hại |
| diet | dt. | chế độ ăn |
| disease | dt. | bệnh tật |
| drug | dt. | thuốc |
| exercise | dt./đt. | thể dục |
| fit | tt./đt. | khỏe; vừa |
| heal | đt. | lành |
| illness | dt. | bệnh |
| injure | đt. | bị thương |
| mental | tt. | tinh thần |
| operation | dt. | phẫu thuật |
| pain | dt. | cơn đau |
| patient | dt. | bệnh nhân |
| recover | đt. | hồi phục |
| stress | dt./đt. | căng thẳng |
| suffer | đt. | chịu đựng |
| treat | đt. | điều trị |