Giáo dục & Tri thức

Từ vựng về học tập, nghiên cứu, trường học, và kiến thức

Tổng quan

25 từ A2 về giáo dục, nghiên cứu, và tri thức.

Từ vựng

achieve /əˈtʃiːv/ — đạt được

động từ — She achieved top grades. (Cô ấy đạt điểm cao nhất.)

calculate /ˈkælkjuleɪt/ — tính toán

động từ — Can you calculate the total? (Bạn tính tổng được không?)

certificate /səˈtɪfɪkət/ — chứng chỉ

danh từ — She received a certificate. (Cô ấy nhận chứng chỉ.)

chapter /ˈtʃæptər/ — chương

danh từ — Read chapter 3 for homework. (Đọc chương 3 cho bài tập.)

concentrate /ˈkɒnsntreɪt/ — tập trung

động từ — I can’t concentrate with this noise. (Tôi không thể tập trung với tiếng ồn.)

contain /kənˈteɪn/ — chứa đựng

động từ — The book contains 200 pages. (Cuốn sách chứa 200 trang.)

course /kɔːs/ — khóa học

danh từ — She’s taking an English course. (Cô ấy đang học khóa tiếng Anh.)

degree /dɪˈɡriː/ — bằng cấp; độ

danh từ — She has a degree in law. (Cô ấy có bằng luật.)

educate /ˈedʒukeɪt/ — giáo dục

động từ — Schools educate the next generation. (Trường học giáo dục thế hệ tiếp theo.)

essay /ˈeseɪ/ — bài luận

danh từ — Write a 500-word essay. (Viết bài luận 500 từ.)

exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ — trao đổi

động từ, danh từ — She’s an exchange student. (Cô ấy là sinh viên trao đổi.)

experiment /ɪkˈsperɪmənt/ — thí nghiệm

danh từ, động từ — We did a science experiment. (Chúng tôi làm thí nghiệm khoa học.)

explain /ɪkˈspleɪn/ — giải thích

động từ — Please explain the rules. (Hãy giải thích các quy tắc.)

grade /ɡreɪd/ — điểm số; lớp

danh từ — She got top grades. (Cô ấy đạt điểm cao nhất.)

instruction /ɪnˈstrʌkʃn/ — hướng dẫn

danh từ — Follow the instructions carefully. (Làm theo hướng dẫn cẩn thận.)

knowledge /ˈnɒlɪdʒ/ — kiến thức

danh từ — She has a lot of knowledge. (Cô ấy có nhiều kiến thức.)

lecture /ˈlektʃər/ — bài giảng

danh từ — The lecture was very interesting. (Bài giảng rất thú vị.)

primary /ˈpraɪməri/ — tiểu học; chính

tính từ — She’s a primary school teacher. (Cô ấy là giáo viên tiểu học.)

progress /ˈprəʊɡres/ — tiến bộ

danh từ — She’s making good progress. (Cô ấy tiến bộ tốt.)

research /rɪˈsɜːtʃ/ — nghiên cứu

danh từ, động từ — She does medical research. (Cô ấy nghiên cứu y khoa.)

revise /rɪˈvaɪz/ — ôn tập

động từ — I need to revise for the exam. (Tôi cần ôn tập cho kỳ thi.)

scholarship /ˈskɒləʃɪp/ — học bổng

danh từ — She won a scholarship. (Cô ấy giành học bổng.)

secondary /ˈsekəndri/ — trung học

tính từSecondary school starts at 11. (Trung học bắt đầu lúc 11 tuổi.)

theory /ˈθɪəri/ — lý thuyết

danh từ — In theory, this should work. (Về lý thuyết, điều này nên hoạt động.)

university /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ — đại học

danh từ — She’s studying at university. (Cô ấy đang học đại học.)


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
achieveđt.đạt được
calculateđt.tính toán
certificatedt.chứng chỉ
chapterdt.chương
concentrateđt.tập trung
containđt.chứa đựng
coursedt.khóa học
degreedt.bằng cấp
educateđt.giáo dục
essaydt.bài luận
exchangeđt./dt.trao đổi
experimentdt./đt.thí nghiệm
explainđt.giải thích
gradedt.điểm số
instructiondt.hướng dẫn
knowledgedt.kiến thức
lecturedt.bài giảng
primarytt.tiểu học
progressdt.tiến bộ
researchdt./đt.nghiên cứu
reviseđt.ôn tập
scholarshipdt.học bổng
secondarytt.trung học
theorydt.lý thuyết
universitydt.đại học

Mục lục