Công việc & Nghề nghiệp

Từ vựng về việc làm, sự nghiệp, và môi trường công sở

Tổng quan

25 từ A2 về công việc, nghề nghiệp, và cuộc sống công sở.

Từ vựng

apply /əˈplaɪ/ — nộp đơn; áp dụng

động từ — She applied for the job. (Cô ấy nộp đơn xin việc.)

boss /bɒs/ — sếp

danh từ — My boss is very supportive. (Sếp tôi rất hỗ trợ.)

career /kəˈrɪər/ — sự nghiệp

danh từ — She had a successful career. (Cô ấy có sự nghiệp thành công.)

colleague /ˈkɒliːɡ/ — đồng nghiệp

danh từ — My colleagues are friendly. (Đồng nghiệp tôi thân thiện.)

contract /ˈkɒntrækt/ — hợp đồng

danh từ — She signed the contract. (Cô ấy ký hợp đồng.)

duty /ˈdjuːti/ — nhiệm vụ

danh từ — It’s my duty to help. (Đó là nhiệm vụ của tôi.)

employ /ɪmˈplɔɪ/ — thuê; tuyển dụng

động từ — The company employs 500 people. (Công ty thuê 500 người.)

hire /ˈhaɪər/ — tuyển dụng

động từ — They hired a new manager. (Họ tuyển quản lý mới.)

industry /ˈɪndəstri/ — ngành công nghiệp

danh từ — The tech industry is growing. (Ngành công nghệ đang phát triển.)

interview /ˈɪntəvjuː/ — phỏng vấn

danh từ, động từ — The interview went well. (Buổi phỏng vấn diễn ra tốt.)

manage /ˈmænɪdʒ/ — quản lý

động từ — She manages a team of 20. (Cô ấy quản lý đội 20 người.)

minister /ˈmɪnɪstər/ — bộ trưởng

danh từ — The Prime Minister gave a speech. (Thủ tướng phát biểu.)

occupation /ˌɒkjuˈpeɪʃn/ — nghề nghiệp

danh từ — What’s your occupation? (Nghề nghiệp của bạn là gì?)

organize /ˈɔːɡənaɪz/ — tổ chức

động từ — He organized the event. (Anh ấy tổ chức sự kiện.)

overtime /ˈəʊvətaɪm/ — làm thêm giờ

danh từ — She works overtime every week. (Cô ấy làm thêm giờ mỗi tuần.)

position /pəˈzɪʃn/ — vị trí

danh từ — She was offered a senior position. (Cô ấy được mời vị trí cấp cao.)

professional /prəˈfeʃənl/ — chuyên nghiệp

tính từ — She’s very professional. (Cô ấy rất chuyên nghiệp.)

promote /prəˈməʊt/ — thăng chức

động từ — He was promoted to director. (Anh ấy được thăng lên giám đốc.)

qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ — bằng cấp

danh từ — What qualifications do you have? (Bạn có bằng cấp gì?)

resign /rɪˈzaɪn/ — từ chức

động từ — He resigned from the company. (Anh ấy từ chức.)

retire /rɪˈtaɪər/ — nghỉ hưu

động từ — She retired at 65. (Bà ấy nghỉ hưu lúc 65 tuổi.)

role /rəʊl/ — vai trò

danh từ — What’s your role in the team? (Vai trò của bạn trong đội là gì?)

salary /ˈsæləri/ — lương

danh từ — She earns a good salary. (Cô ấy có lương tốt.)

skill /skɪl/ — kỹ năng

danh từ — Communication skills are essential. (Kỹ năng giao tiếp rất quan trọng.)

task /tɑːsk/ — nhiệm vụ

danh từ — Complete the task by Friday. (Hoàn thành nhiệm vụ trước thứ Sáu.)


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
applyđt.nộp đơn
bossdt.sếp
careerdt.sự nghiệp
colleaguedt.đồng nghiệp
contractdt.hợp đồng
dutydt.nhiệm vụ
employđt.thuê
hiređt.tuyển dụng
industrydt.công nghiệp
interviewdt./đt.phỏng vấn
manageđt.quản lý
ministerdt.bộ trưởng
occupationdt.nghề nghiệp
organizeđt.tổ chức
overtimedt.thêm giờ
positiondt.vị trí
professionaltt.chuyên nghiệp
promoteđt.thăng chức
qualificationdt.bằng cấp
resignđt.từ chức
retiređt.nghỉ hưu
roledt.vai trò
salarydt.lương
skilldt.kỹ năng
taskdt.nhiệm vụ

Mục lục