Giao tiếp & Truyền thông
Từ vựng về phương tiện giao tiếp, truyền thông, và chia sẻ thông tin
Tổng quan
25 từ A2 về giao tiếp, truyền thông, và chia sẻ thông tin.
Từ vựng
advertise /ˈædvətaɪz/ — quảng cáo
động từ — The company advertised the product on TV. (Công ty quảng cáo sản phẩm trên TV.)
announce /əˈnaʊns/ — thông báo
động từ — They announced the winner. (Họ thông báo người thắng.)
article /ˈɑːtɪkl/ — bài báo
danh từ — Did you read the article? (Bạn đã đọc bài báo chưa?)
broadcast /ˈbrɔːdkɑːst/ — phát sóng
động từ, danh từ — The game was broadcast live. (Trận đấu được phát sóng trực tiếp.)
channel /ˈtʃænl/ — kênh
danh từ — Change the channel, please. (Đổi kênh đi.)
comment /ˈkɒment/ — bình luận
danh từ, động từ — She left a comment online. (Cô ấy để lại bình luận.)
communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ — giao tiếp
động từ — We communicate by email. (Chúng ta giao tiếp qua email.)
complain /kəmˈpleɪn/ — phàn nàn
động từ — She complained about the service. (Cô ấy phàn nàn về dịch vụ.)
contact /ˈkɒntækt/ — liên hệ
động từ, danh từ — Please contact us. (Vui lòng liên hệ chúng tôi.)
conversation /ˌkɒnvəˈseɪʃn/ — cuộc trò chuyện
danh từ — We had a long conversation. (Chúng tôi có cuộc trò chuyện dài.)
debate /dɪˈbeɪt/ — tranh luận
danh từ, động từ — There was a heated debate. (Có cuộc tranh luận gay gắt.)
describe /dɪˈskraɪb/ — mô tả
động từ — Can you describe the person? (Bạn có thể mô tả người đó không?)
express /ɪkˈspres/ — bày tỏ
động từ — She expressed her gratitude. (Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn.)
headline /ˈhedlaɪn/ — tiêu đề
danh từ — The headline was shocking. (Tiêu đề gây sốc.)
interview /ˈɪntəvjuː/ — phỏng vấn
danh từ, động từ — I have a job interview. (Tôi có buổi phỏng vấn.)
media /ˈmiːdiə/ — truyền thông
danh từ — The media reported the story. (Truyền thông đưa tin câu chuyện.)
mention /ˈmenʃn/ — đề cập
động từ — She mentioned it briefly. (Cô ấy đề cập nó ngắn gọn.)
message /ˈmesɪdʒ/ — tin nhắn
danh từ — I left you a message. (Tôi đã để lại tin nhắn cho bạn.)
network /ˈnetwɜːk/ — mạng lưới
danh từ — Build a professional network. (Xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp.)
online /ˌɒnˈlaɪn/ — trực tuyến
tính từ, trạng từ — I bought it online. (Tôi mua nó trực tuyến.)
press /pres/ — báo chí
danh từ — The press covered the event. (Báo chí đưa tin sự kiện.)
publish /ˈpʌblɪʃ/ — xuất bản
động từ — She published a new book. (Cô ấy xuất bản sách mới.)
recommend /ˌrekəˈmend/ — giới thiệu
động từ — I recommend this restaurant. (Tôi giới thiệu nhà hàng này.)
speech /spiːtʃ/ — bài phát biểu
danh từ — She gave a great speech. (Cô ấy phát biểu rất hay.)
translate /trænzˈleɪt/ — dịch
động từ — Can you translate this for me? (Bạn có thể dịch cái này cho tôi không?)
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| advertise | đt. | quảng cáo |
| announce | đt. | thông báo |
| article | dt. | bài báo |
| broadcast | đt./dt. | phát sóng |
| channel | dt. | kênh |
| comment | dt./đt. | bình luận |
| communicate | đt. | giao tiếp |
| complain | đt. | phàn nàn |
| contact | đt./dt. | liên hệ |
| conversation | dt. | trò chuyện |
| debate | dt./đt. | tranh luận |
| describe | đt. | mô tả |
| express | đt. | bày tỏ |
| headline | dt. | tiêu đề |
| interview | dt./đt. | phỏng vấn |
| media | dt. | truyền thông |
| mention | đt. | đề cập |
| message | dt. | tin nhắn |
| network | dt. | mạng lưới |
| online | tt./trạng từ | trực tuyến |
| press | dt. | báo chí |
| publish | đt. | xuất bản |
| recommend | đt. | giới thiệu |
| speech | dt. | phát biểu |
| translate | đt. | dịch |