Cảm xúc & Tâm trạng

Từ vựng về cảm xúc phức tạp và phản ứng cảm xúc

Tổng quan

25 từ A2 để diễn tả cảm xúc, tâm trạng, và phản ứng cảm xúc.

Từ vựng

admire /ədˈmaɪər/ — ngưỡng mộ

động từ — She admires her teacher. (Cô ấy ngưỡng mộ cô giáo.)

anger /ˈæŋɡər/ — sự tức giận

danh từ — He couldn’t control his anger. (Anh ấy không kiểm soát được cơn giận.)

anxious /ˈæŋkʃəs/ — lo lắng

tính từ — She felt anxious about the exam. (Cô ấy lo lắng về kỳ thi.)

ashamed /əˈʃeɪmd/ — xấu hổ

tính từ — He was ashamed of his behaviour. (Anh ấy xấu hổ về hành vi.)

calm /kɑːm/ — bình tĩnh

tính từ — Stay calm and don’t panic. (Giữ bình tĩnh và đừng hoảng.)

confident /ˈkɒnfɪdənt/ — tự tin

tính từ — She’s confident about passing. (Cô ấy tự tin sẽ đậu.)

confused /kənˈfjuːzd/ — bối rối

tính từ — I’m confused by the instructions. (Tôi bối rối vì hướng dẫn.)

curious /ˈkjʊəriəs/ — tò mò

tính từ — Children are naturally curious. (Trẻ em tự nhiên tò mò.)

delighted /dɪˈlaɪtɪd/ — vui mừng

tính từ — We’re delighted with the results. (Chúng tôi vui mừng với kết quả.)

desperate /ˈdespərət/ — tuyệt vọng

tính từ — She’s desperate for help. (Cô ấy tuyệt vọng cần giúp đỡ.)

embarrassed /ɪmˈbærəst/ — ngượng ngùng

tính từ — He felt embarrassed about his mistake. (Anh ấy ngượng vì sai lầm.)

envy /ˈenvi/ — ghen tị

danh từ, động từ — I envy your talent. (Tôi ghen tị tài năng của bạn.)

fear /fɪər/ — nỗi sợ

danh từ, động từ — She fears the dark. (Cô ấy sợ bóng tối.)

frustrated /frʌˈstreɪtɪd/ — bực bội

tính từ — I’m frustrated with this computer. (Tôi bực bội với cái máy tính này.)

generous /ˈdʒenərəs/ — hào phóng

tính từ — She’s very generous with her time. (Cô ấy rất hào phóng thời gian.)

guilty /ˈɡɪlti/ — có lỗi

tính từ — He felt guilty about lying. (Anh ấy cảm thấy có lỗi vì nói dối.)

impressed /ɪmˈprest/ — ấn tượng

tính từ — I’m impressed by your work. (Tôi ấn tượng bởi công việc của bạn.)

jealous /ˈdʒeləs/ — ghen tuông

tính từ — She’s jealous of her sister. (Cô ấy ghen với chị gái.)

lonely /ˈləʊnli/ — cô đơn

tính từ — He feels lonely in the new city. (Anh ấy cảm thấy cô đơn ở thành phố mới.)

nervous /ˈnɜːvəs/ — hồi hộp

tính từ — She’s nervous before speeches. (Cô ấy hồi hộp trước bài phát biểu.)

panic /ˈpænɪk/ — hoảng sợ

danh từ, động từ — Don’t panic! (Đừng hoảng!)

patience /ˈpeɪʃns/ — sự kiên nhẫn

danh từ — You need patience to learn. (Bạn cần kiên nhẫn để học.)

proud /praʊd/ — tự hào

tính từ — She’s proud of her children. (Cô ấy tự hào về con cái.)

relief /rɪˈliːf/ — sự nhẹ nhõm

danh từ — What a relief! (Thật nhẹ nhõm!)

suffer /ˈsʌfər/ — chịu đựng

động từ — She suffers from headaches. (Cô ấy bị đau đầu.)


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
admiređt.ngưỡng mộ
angerdt.tức giận
anxioustt.lo lắng
ashamedtt.xấu hổ
calmtt.bình tĩnh
confidenttt.tự tin
confusedtt.bối rối
curioustt.tò mò
delightedtt.vui mừng
desperatett.tuyệt vọng
embarrassedtt.ngượng ngùng
envydt./đt.ghen tị
feardt./đt.nỗi sợ
frustratedtt.bực bội
generoustt.hào phóng
guiltytt.có lỗi
impressedtt.ấn tượng
jealoustt.ghen tuông
lonelytt.cô đơn
nervoustt.hồi hộp
panicdt./đt.hoảng sợ
patiencedt.kiên nhẫn
proudtt.tự hào
reliefdt.nhẹ nhõm
sufferđt.chịu đựng

Mục lục