Quan điểm & Thái độ

Từ vựng để bày tỏ ý kiến, sở thích, và thái độ

Tổng quan

25 từ A2 cần thiết để bày tỏ quan điểm, thái độ, và đưa ra nhận xét.

Từ vựng

accept /əkˈsept/

động từ — A2

Nghĩa: chấp nhận; đồng ý nhận

Ví dụ:

  • She accepted the job offer. (Cô ấy chấp nhận lời mời việc.)
  • Do you accept credit cards? (Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?)

admit /ədˈmɪt/

động từ — A2

Nghĩa: thừa nhận

Ví dụ:

  • He admitted his mistake. (Anh ấy thừa nhận sai lầm.)
  • I must admit, it was fun. (Tôi phải thừa nhận, nó rất vui.)

agree /əˈɡriː/

động từ — A2

Nghĩa: đồng ý

Ví dụ:

  • I agree with you. (Tôi đồng ý với bạn.)
  • They agreed to meet at 7. (Họ đồng ý gặp lúc 7 giờ.)

approve /əˈpruːv/

động từ — A2

Nghĩa: chấp thuận; tán thành

Ví dụ:

  • The plan was approved. (Kế hoạch được chấp thuận.)
  • Her parents don’t approve of him. (Bố mẹ cô ấy không tán thành anh ta.)

argument /ˈɑːɡjumənt/

danh từ — A2

Nghĩa: cuộc tranh luận; lý lẽ

Ví dụ:

  • They had a big argument. (Họ có một cuộc cãi vã lớn.)
  • That’s a strong argument. (Đó là lý lẽ mạnh.)

attitude /ˈætɪtjuːd/

danh từ — A2

Nghĩa: thái độ

Ví dụ:

  • She has a positive attitude. (Cô ấy có thái độ tích cực.)
  • His attitude needs to change. (Thái độ của anh ấy cần thay đổi.)

believe /bɪˈliːv/

động từ — A2

Nghĩa: tin tưởng; tin rằng

Ví dụ:

  • I believe you. (Tôi tin bạn.)
  • She believes in hard work. (Cô ấy tin vào sự chăm chỉ.)

blame /bleɪm/

động từ — A2

Nghĩa: đổ lỗi

Ví dụ:

  • Don’t blame me! (Đừng đổ lỗi cho tôi!)
  • She blamed the weather. (Cô ấy đổ lỗi cho thời tiết.)

certain /ˈsɜːtn/

tính từ — A2

Nghĩa: chắc chắn

Ví dụ:

  • I’m certain she’ll come. (Tôi chắc chắn cô ấy sẽ đến.)
  • Are you certain about this? (Bạn có chắc về điều này không?)

complaint /kəmˈpleɪnt/

danh từ — A2

Nghĩa: lời phàn nàn

Ví dụ:

  • I’d like to make a complaint. (Tôi muốn khiếu nại.)
  • There were many complaints about the noise. (Có nhiều phàn nàn về tiếng ồn.)

confirm /kənˈfɜːm/

động từ — A2

Nghĩa: xác nhận

Ví dụ:

  • Can you confirm your booking? (Bạn có thể xác nhận đặt chỗ không?)
  • She confirmed the meeting time. (Cô ấy xác nhận giờ họp.)

consider /kənˈsɪdər/

động từ — A2

Nghĩa: cân nhắc; xem xét

Ví dụ:

  • I’ll consider your offer. (Tôi sẽ cân nhắc lời đề nghị.)
  • Consider all the options. (Hãy xem xét tất cả lựa chọn.)

convince /kənˈvɪns/

động từ — A2

Nghĩa: thuyết phục

Ví dụ:

  • She convinced me to go. (Cô ấy thuyết phục tôi đi.)
  • I’m not convinced it will work. (Tôi chưa bị thuyết phục nó sẽ hiệu quả.)

criticize /ˈkrɪtɪsaɪz/

động từ — A2

Nghĩa: chỉ trích; phê bình

Ví dụ:

  • Don’t criticize others. (Đừng chỉ trích người khác.)
  • The plan was heavily criticized. (Kế hoạch bị phê bình nặng nề.)

disagree /ˌdɪsəˈɡriː/

động từ — A2

Nghĩa: không đồng ý

Ví dụ:

  • I disagree with you on this. (Tôi không đồng ý với bạn về điều này.)
  • They often disagree about money. (Họ thường bất đồng về tiền bạc.)

doubt /daʊt/

danh từ, động từ — A2

Nghĩa: nghi ngờ; sự hoài nghi

Ví dụ:

  • I doubt he’ll come. (Tôi nghi ngờ anh ấy sẽ đến.)
  • There’s no doubt about it. (Không có hoài nghi gì cả.)

expect /ɪkˈspekt/

động từ — A2

Nghĩa: mong đợi; dự kiến

Ví dụ:

  • I expect you to be on time. (Tôi mong bạn đúng giờ.)
  • We expect rain tomorrow. (Chúng ta dự kiến trời mưa ngày mai.)

fair /feər/

tính từ — A2

Nghĩa: công bằng

Ví dụ:

  • That’s not fair! (Điều đó không công bằng!)
  • He’s a fair judge. (Ông ấy là thẩm phán công bằng.)

favour /ˈfeɪvər/

danh từ — A2

Nghĩa: sự ủng hộ; ơn giúp đỡ

Ví dụ:

  • Can you do me a favour? (Bạn có thể giúp tôi được không?)
  • I’m in favour of the plan. (Tôi ủng hộ kế hoạch.)

grateful /ˈɡreɪtfl/

tính từ — A2

Nghĩa: biết ơn

Ví dụ:

  • I’m grateful for your help. (Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)
  • She was deeply grateful. (Cô ấy rất biết ơn.)

involve /ɪnˈvɒlv/

động từ — A2

Nghĩa: liên quan; bao gồm

Ví dụ:

  • The job involves travel. (Công việc bao gồm đi lại.)
  • Don’t get involved. (Đừng dính vào.)

lack /læk/

danh từ, động từ — A2

Nghĩa: thiếu; sự thiếu hụt

Ví dụ:

  • There’s a lack of evidence. (Thiếu bằng chứng.)
  • She lacks confidence. (Cô ấy thiếu tự tin.)

obvious /ˈɒbviəs/

tính từ — A2

Nghĩa: rõ ràng; hiển nhiên

Ví dụ:

  • The answer is obvious. (Câu trả lời rõ ràng.)
  • It’s obvious that he’s lying. (Rõ ràng là anh ấy đang nói dối.)

refuse /rɪˈfjuːz/

động từ — A2

Nghĩa: từ chối

Ví dụ:

  • She refused to help. (Cô ấy từ chối giúp.)
  • He refused the offer. (Anh ấy từ chối lời đề nghị.)

suggest /səˈdʒest/

động từ — A2

Nghĩa: đề nghị; gợi ý

Ví dụ:

  • I suggest we leave early. (Tôi đề nghị mình đi sớm.)
  • She suggested a different plan. (Cô ấy gợi ý kế hoạch khác.)

Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
acceptđt.chấp nhận
admitđt.thừa nhận
agreeđt.đồng ý
approveđt.chấp thuận
argumentdt.tranh luận
attitudedt.thái độ
believeđt.tin tưởng
blameđt.đổ lỗi
certaintt.chắc chắn
complaintdt.phàn nàn
confirmđt.xác nhận
considerđt.cân nhắc
convinceđt.thuyết phục
criticizeđt.chỉ trích
disagreeđt.không đồng ý
doubtdt./đt.nghi ngờ
expectđt.mong đợi
fairtt.công bằng
favourdt.ủng hộ
gratefultt.biết ơn
involveđt.liên quan
lackdt./đt.thiếu
obvioustt.rõ ràng
refuseđt.từ chối
suggestđt.đề nghị

Mục lục