Quần áo, Màu sắc & Mua sắm

Từ vựng về trang phục, mua sắm, và phong cách cá nhân

Tổng quan

25 từ cần thiết để nói về quần áo, mua sắm, và phong cách — từ vựng thường dùng trong cửa hàng và giao tiếp hàng ngày.

Từ vựng

boots /buːts/

danh từ — A1

Nghĩa: giày cổ cao — “bốt, ủng”

Ví dụ:

  • She bought a new pair of boots. (Cô ấy mua đôi bốt mới.)
  • You’ll need warm boots for the snow. (Bạn cần ủng ấm cho tuyết.)

cheap /tʃiːp/

tính từ — A1

Nghĩa: giá thấp — “rẻ”

Ví dụ:

  • The food here is cheap. (Đồ ăn ở đây rẻ.)
  • She found a cheap flight. (Cô ấy tìm được vé bay rẻ.)

clothes /kləʊðz/

danh từ — A1

Nghĩa: đồ mặc — “quần áo”

Ví dụ:

  • I need new clothes. (Tôi cần quần áo mới.)
  • Put your dirty clothes in the basket. (Bỏ quần áo bẩn vào giỏ.)

coat /kəʊt/

danh từ — A1

Nghĩa: áo khoác dài — “áo khoác”

Ví dụ:

  • Put your coat on. (Mặc áo khoác vào.)
  • She hung her coat by the door. (Cô ấy treo áo khoác ở cửa.)

colour /ˈkʌlər/

danh từ — A1

Nghĩa: đỏ, xanh, vàng… — “màu, màu sắc”

Ví dụ:

  • What colour is your car? (Xe bạn màu gì?)
  • She likes bright colours. (Cô ấy thích màu sáng.)

Họ từ: colour (dt.) → colourful (tt.)


cost /kɒst/

động từ/danh từ — A1

Nghĩa: (đt.) có giá; (dt.) chi phí — “giá; chi phí”

Ví dụ:

  • How much does it cost? (Giá bao nhiêu?)
  • The cost of living is high. (Chi phí sinh sống cao.)

dollar /ˈdɒlər/

danh từ — A1

Nghĩa: đơn vị tiền Mỹ — “đô la”

Ví dụ:

  • It costs ten dollars. (Giá mười đô la.)
  • Can you change this into dollars? (Đổi sang đô la được không?)

dress /dres/

danh từ/động từ — A1

Nghĩa: (dt.) váy liền; (đt.) mặc quần áo — “váy; mặc”

Ví dụ:

  • She wore a beautiful dress. (Cô ấy mặc váy đẹp.)
  • He dressed quickly. (Anh ấy mặc đồ nhanh.)

Kết hợp từ: dress up, get dressed, wedding dress


euro /ˈjʊərəʊ/

danh từ — A1

Nghĩa: đơn vị tiền châu Âu — “euro”

Ví dụ:

  • The meal cost twenty euros. (Bữa ăn giá hai mươi euro.)
  • One euro = 100 cents. (Một euro = 100 cent.)

expensive /ɪkˈspensɪv/

tính từ — A1

Nghĩa: giá cao — “đắt”

Ví dụ:

  • That restaurant is too expensive. (Nhà hàng đó đắt quá.)
  • She bought an expensive watch. (Cô ấy mua đồng hồ đắt.)

fashion /ˈfæʃn/

danh từ — A1

Nghĩa: phong cách thời trang — “thời trang”

Ví dụ:

  • She’s interested in fashion. (Cô ấy quan tâm thời trang.)
  • That went out of fashion. (Cái đó hết mốt rồi.)

Họ từ: fashion (dt.) → fashionable (tt.)


hat /hæt/

danh từ — A1

Nghĩa: đồ đội đầu — “mũ, nón”

Ví dụ:

  • She wears a hat in summer. (Cô ấy đội mùa hè.)
  • Take off your hat inside. (Bỏ ra khi vào nhà.)

jacket /ˈdʒækɪt/

danh từ — A1

Nghĩa: áo khoác ngắn — “áo khoác”

Ví dụ:

  • He put on his jacket. (Anh ấy mặc áo khoác.)
  • She wears a leather jacket. (Cô ấy mặc áo khoác da.)

jeans /dʒiːnz/

danh từ — A1

Nghĩa: quần vải bông dày — “quần jeans”

Ví dụ:

  • He was wearing blue jeans. (Anh ấy mặc quần jeans xanh.)
  • These jeans are too tight. (Quần jeans này chật quá.)

pair /peər/

danh từ — A1

Nghĩa: hai vật cùng loại — “đôi, cặp”

Ví dụ:

  • I bought a new pair of shoes. (Tôi mua đôi giày mới.)
  • She wore a pair of glasses. (Cô ấy đeo một cặp kính.)

pink /pɪŋk/

tính từ/danh từ — A1

Nghĩa: màu đỏ nhạt — “hồng”

Ví dụ:

  • She’s wearing a pink top. (Cô ấy mặc áo hồng.)
  • The sky turned pink at sunset. (Bầu trời chuyển hồng lúc hoàng hôn.)

pocket /ˈpɒkɪt/

danh từ — A1

Nghĩa: túi may trong quần áo — “túi”

Ví dụ:

  • He put keys in his pocket. (Anh ấy bỏ chìa khóa vào túi.)
  • The jacket has two pockets. (Áo khoác có hai túi.)

pound /paʊnd/

danh từ — A1

Nghĩa: đơn vị tiền Anh; đơn vị cân nặng — “bảng Anh”

Ví dụ:

  • It costs five pounds. (Giá năm bảng.)
  • She lost ten pounds in weight. (Cô ấy giảm mười pound cân nặng.)

sell /sel/

động từ — A1

Nghĩa: đổi hàng lấy tiền — “bán”

Ví dụ:

  • They sell fresh bread. (Họ bán bánh mì tươi.)
  • He sold his old car. (Anh ấy bán xe cũ.)

Họ từ: sell (đt.) → seller (dt.) → sale (dt.)


shirt /ʃɜːt/

danh từ — A1

Nghĩa: áo có cổ và nút — “áo sơ mi”

Ví dụ:

  • He wore a white shirt. (Anh ấy mặc áo sơ mi trắng.)
  • She ironed her shirt. (Cô ấy ủi áo sơ mi.)

shoe /ʃuː/

danh từ — A1

Nghĩa: đồ mang chân — “giày”

Ví dụ:

  • I need new shoes. (Tôi cần giày mới.)
  • Take your shoes off. (Bỏ giày ra.)

shop /ʃɒp/

danh từ/động từ — A1

Nghĩa: (dt.) cửa hàng; (đt.) mua sắm — “cửa hàng; mua sắm”

Ví dụ:

  • There’s a book shop on the corner. (Có hiệu sách ở góc đường.)
  • I go shopping every Saturday. (Tôi đi mua sắm mỗi thứ Bảy.)

Họ từ: shop (dt./đt.) → shopping (dt.)


white /waɪt/

tính từ/danh từ — A1

Nghĩa: màu sáng nhất — “trắng”

Ví dụ:

  • She wore a white dress. (Cô ấy mặc váy trắng.)
  • The walls are painted white. (Tường sơn trắng.)

buy /baɪ/

động từ — A1

Nghĩa: lấy bằng cách trả tiền — “mua”

Ví dụ:

  • I want to buy a new phone. (Tôi muốn mua điện thoại mới.)
  • She bought a gift. (Cô ấy mua quà.)

Họ từ: buy (đt.) → buyer (dt.)


yellow /ˈjeləʊ/

tính từ/danh từ — A1

Nghĩa: màu vàng — “vàng”

Ví dụ:

  • The sunflowers are bright yellow. (Hoa hướng dương vàng rực.)
  • She wore a yellow scarf. (Cô ấy đeo khăn vàng.)

Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
bootsdt.bốt, ủng
buyđt.mua
cheaptt.rẻ
clothesdt.quần áo
coatdt.áo khoác
colourdt.màu sắc
costđt./dt.giá; chi phí
dollardt.đô la
dressdt./đt.váy; mặc
eurodt.euro
expensivett.đắt
fashiondt.thời trang
hatdt.
jacketdt.áo khoác
jeansdt.quần jeans
pairdt.đôi, cặp
pinktt./dt.hồng
pocketdt.túi
pounddt.bảng Anh
sellđt.bán
shirtdt.áo sơ mi
shoedt.giày
shopdt./đt.cửa hàng
whitett./dt.trắng
yellowtt./dt.vàng

Mục lục