Thêm hành động & Trải nghiệm

Động từ về tương tác, suy nghĩ, và trải nghiệm cuộc sống

Tổng quan

25 động từ quan trọng nữa — bộ từ hành động A1 cuối cùng về tương tác và trải nghiệm.

Từ vựng

catch /kætʃ/

động từ — A1

Nghĩa: bắt; kịp phương tiện — “bắt, kịp”

Ví dụ:

  • Catch the ball! (Bắt bóng!)
  • I need to catch the 8 o’clock train. (Tôi cần kịp tàu 8 giờ.)

Kết hợp từ: catch a bus, catch a cold, catch up


climb /klaɪm/

động từ — A1

Nghĩa: đi lên cao — “leo, trèo”

Ví dụ:

  • We climbed the mountain. (Chúng tôi leo núi.)
  • The cat climbed the tree. (Con mèo trèo cây.)

cross /krɒs/

động từ/danh từ — A1

Nghĩa: đi từ bên này sang bên kia — “băng qua”

Ví dụ:

  • Be careful when you cross the road. (Cẩn thận khi qua đường.)
  • We crossed the river by boat. (Chúng tôi qua sông bằng thuyền.)

cry /kraɪ/

động từ — A1

Nghĩa: chảy nước mắt — “khóc”

Ví dụ:

  • The baby started to cry. (Em bé bắt đầu khóc.)
  • She cried when she heard the news. (Cô ấy khóc khi nghe tin.)

enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/

động từ — A1

Nghĩa: có niềm vui — “thưởng thức, thích”

Ví dụ:

  • I really enjoy cooking. (Tôi rất thích nấu ăn.)
  • Did you enjoy the movie? (Bạn thích phim không?)

Họ từ: enjoy (đt.) → enjoyable (tt.) → enjoyment (dt.)


fill /fɪl/

động từ — A1

Nghĩa: làm đầy — “đổ đầy, lấp đầy”

Ví dụ:

  • She filled the glass with water. (Cô ấy rót đầy ly nước.)
  • The room filled with smoke. (Phòng đầy khói.)

Kết hợp từ: fill in, fill out, fill up


fly /flaɪ/

động từ — A1

Nghĩa: bay; đi máy bay — “bay”

Ví dụ:

  • Birds fly south in winter. (Chim bay về phương nam mùa đông.)
  • We’re flying to Tokyo tomorrow. (Ngày mai chúng tôi bay đến Tokyo.)

Họ từ: fly (đt.) → flight (dt.)


forget /fəˈɡet/

động từ — A1

Nghĩa: không nhớ — “quên”

Ví dụ:

  • Don’t forget your keys. (Đừng quên chìa khóa.)
  • I forgot to call her. (Tôi quên gọi cho cô ấy.)

guess /ɡes/

động từ/danh từ — A1

Nghĩa: đoán khi không chắc — “đoán”

Ví dụ:

  • Can you guess my age? (Bạn đoán tôi bao nhiêu tuổi?)
  • I’d guess she’s about thirty. (Tôi đoán cô ấy khoảng ba mươi.)

hit /hɪt/

động từ — A1

Nghĩa: chạm mạnh — “đánh, va”

Ví dụ:

  • The ball hit the window. (Bóng va vào cửa sổ.)
  • Don’t hit your brother! (Đừng đánh em!)

hurt /hɜːt/

động từ — A1

Nghĩa: gây đau; đau — “đau, làm đau”

Ví dụ:

  • My leg hurts. (Chân tôi đau.)
  • I didn’t mean to hurt you. (Tôi không cố làm đau bạn.)

invite /ɪnˈvaɪt/

động từ — A1

Nghĩa: mời ai đến — “mời”

Ví dụ:

  • She invited me to her party. (Cô ấy mời tôi đến tiệc.)
  • Can I invite a friend? (Tôi mời bạn được không?)

Họ từ: invite (đt.) → invitation (dt.)


jump /dʒʌmp/

động từ — A1

Nghĩa: nhảy lên — “nhảy”

Ví dụ:

  • The children were jumping on the bed. (Bọn trẻ nhảy trên giường.)
  • She jumped over the fence. (Cô ấy nhảy qua hàng rào.)

kick /kɪk/

động từ/danh từ — A1

Nghĩa: đá — “đá”

Ví dụ:

  • He kicked the ball. (Anh ấy đá bóng.)
  • Don’t kick the door! (Đừng đá cửa!)

learn /lɜːn/

động từ — A1

Nghĩa: tiếp thu kiến thức — “học”

Ví dụ:

  • She’s learning to drive. (Cô ấy đang học lái xe.)
  • I want to learn French. (Tôi muốn học tiếng Pháp.)

Họ từ: learn (đt.) → learner (dt.) → learning (dt.)


lie /laɪ/

động từ — A1

Nghĩa: nằm; nói dối — “nằm; nói dối”

Ví dụ:

  • She was lying on the beach. (Cô ấy nằm trên bãi biển.)
  • Don’t lie to me. (Đừng nói dối tôi.)

mean /miːn/

động từ — A1

Nghĩa: có nghĩa là; cố ý — “có nghĩa, cố ý”

Ví dụ:

  • What does this word mean? (Từ này nghĩa là gì?)
  • I didn’t mean to upset you. (Tôi không cố ý làm bạn buồn.)

Họ từ: mean (đt.) → meaning (dt.)


miss /mɪs/

động từ — A1

Nghĩa: nhớ; lỡ — “nhớ, lỡ”

Ví dụ:

  • I miss my family. (Tôi nhớ gia đình.)
  • You’ll miss the bus! (Bạn sẽ lỡ xe buýt!)

need /niːd/

động từ — A1

Nghĩa: cần thiết — “cần”

Ví dụ:

  • I need a new phone. (Tôi cần điện thoại mới.)
  • You need to rest. (Bạn cần nghỉ ngơi.)

pass /pɑːs/

động từ — A1

Nghĩa: đi ngang; đưa — “đi qua, đưa”

Ví dụ:

  • We passed the shop. (Chúng tôi đi qua cửa hàng.)
  • Pass me the salt. (Đưa tôi muối.)

Kết hợp từ: pass an exam, pass away, pass by


pay /peɪ/

động từ/danh từ — A1

Nghĩa: trả tiền — “trả, thanh toán”

Ví dụ:

  • How would you like to pay? (Bạn muốn thanh toán thế nào?)
  • I’ll pay for dinner. (Tôi trả tiền bữa tối.)

Họ từ: pay (đt./dt.) → payment (dt.)


pick /pɪk/

động từ — A1

Nghĩa: chọn; hái — “chọn, hái”

Ví dụ:

  • Pick a card. (Chọn một lá bài.)
  • She picked flowers. (Cô ấy hái hoa.)

Kết hợp từ: pick up, pick out


push /pʊʃ/

động từ — A1

Nghĩa: đẩy — “đẩy”

Ví dụ:

  • Push the door. (Đẩy cửa.)
  • She pushed the trolley. (Cô ấy đẩy xe đẩy.)

throw /θrəʊ/

động từ — A1

Nghĩa: ném — “ném, quăng”

Ví dụ:

  • Throw the ball! (Ném bóng!)
  • He threw the paper in the bin. (Anh ấy ném giấy vào thùng rác.)

Kết hợp từ: throw away, throw a party


wear /weər/

động từ — A1

Nghĩa: mặc trên người — “mặc, đeo”

Ví dụ:

  • She’s wearing a blue dress. (Cô ấy đang mặc váy xanh.)
  • He always wears a hat. (Anh ấy luôn đội mũ.)

Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
catchđt.bắt, kịp
climbđt.leo
crossđt.băng qua
cryđt.khóc
enjoyđt.thưởng thức
fillđt.đổ đầy
flyđt.bay
forgetđt.quên
guessđt./dt.đoán
hitđt.đánh, va
hurtđt.đau
inviteđt.mời
jumpđt.nhảy
kickđt./dt.đá
learnđt.học
lieđt.nằm; nói dối
meanđt.có nghĩa
missđt.nhớ, lỡ
needđt.cần
passđt.đi qua, đưa
payđt./dt.trả tiền
pickđt.chọn, hái
pushđt.đẩy
throwđt.ném
wearđt.mặc

Mục lục