Mô tả sự vật
Tính từ về kích thước, chất lượng, màu sắc, và đặc điểm
Tổng quan
25 tính từ cần thiết để mô tả sự vật — về ngoại hình, chất lượng, kích thước, và màu sắc.
Từ vựng
amazing /əˈmeɪzɪŋ/
tính từ — A1
Nghĩa: rất ấn tượng — “tuyệt vời, đáng kinh ngạc”
Ví dụ:
- The view was amazing. (Cảnh đẹp tuyệt vời.)
- She’s an amazing cook. (Cô ấy nấu ăn giỏi tuyệt.)
Họ từ: amazing (tt.) → amaze (đt.) → amazed (tt.)
best /best/
tính từ/trạng từ — A1
Nghĩa: tốt nhất — “tốt nhất, hay nhất”
Ví dụ:
- She’s the best student. (Cô ấy là học sinh giỏi nhất.)
- This is the best pizza ever. (Đây là pizza ngon nhất từ trước đến giờ.)
Kết hợp từ: the best, best friend, do your best
better /ˈbetər/
tính từ/trạng từ — A1
Nghĩa: tốt hơn — “tốt hơn, khá hơn”
Ví dụ:
- This restaurant is better. (Nhà hàng này tốt hơn.)
- She’s feeling better today. (Hôm nay cô ấy khỏe hơn.)
Kết hợp từ: get better, feel better, even better
black /blæk/
tính từ/danh từ — A1
Nghĩa: màu tối nhất — “đen”
Ví dụ:
- She’s wearing a black dress. (Cô ấy mặc váy đen.)
- The cat is black. (Con mèo màu đen.)
blonde /blɒnd/
tính từ — A1
Nghĩa: tóc vàng nhạt — “vàng hoe”
Ví dụ:
- She has long blonde hair. (Cô ấy có tóc vàng dài.)
- He’s the blonde boy. (Cậu bé tóc vàng đó.)
blue /bluː/
tính từ/danh từ — A1
Nghĩa: màu bầu trời — “xanh dương”
Ví dụ:
- The sky is bright blue. (Bầu trời xanh rực.)
- She wore a blue coat. (Cô ấy mặc áo xanh.)
bored /bɔːd/
tính từ — A1
Nghĩa: mệt mỏi và không hứng thú — “chán”
Ví dụ:
- I’m bored. (Tôi chán quá.)
- The students looked bored. (Học sinh trông chán.)
boring /ˈbɔːrɪŋ/
tính từ — A1
Nghĩa: không thú vị — “nhàm chán”
Ví dụ:
- The movie was boring. (Phim nhàm chán.)
- I don’t want a boring job. (Tôi không muốn công việc chán.)
brown /braʊn/
tính từ/danh từ — A1
Nghĩa: màu đất, gỗ — “nâu”
Ví dụ:
- She has brown eyes. (Cô ấy có mắt nâu.)
- Leaves turn brown in autumn. (Lá chuyển nâu vào mùa thu.)
busy /ˈbɪzi/
tính từ — A1
Nghĩa: nhiều việc — “bận”
Ví dụ:
- I’m very busy today. (Hôm nay tôi rất bận.)
- The streets were busy. (Đường phố đông xe.)
common /ˈkɒmən/
tính từ — A1
Nghĩa: xảy ra thường xuyên — “phổ biến, thường gặp”
Ví dụ:
- It’s a common name. (Đó là tên phổ biến.)
- Colds are common in winter. (Cảm lạnh hay gặp vào mùa đông.)
Kết hợp từ: common sense, in common
correct /kəˈrekt/
tính từ/động từ — A1
Nghĩa: đúng — “đúng, chính xác”
Ví dụ:
- Is this the correct answer? (Đây là đáp án đúng không?)
- Please correct any mistakes. (Hãy sửa lỗi sai.)
Họ từ: correct (tt./đt.) → correctly (trt.) → correction (dt.)
dark /dɑːk/
tính từ — A1
Nghĩa: ít ánh sáng; màu đậm — “tối, đậm”
Ví dụ:
- It gets dark early in winter. (Mùa đông trời tối sớm.)
- She has dark brown hair. (Cô ấy có tóc nâu đậm.)
Họ từ: dark (tt.) → darkness (dt.)
deep /diːp/
tính từ — A1
Nghĩa: sâu — “sâu”
Ví dụ:
- The pool is very deep. (Hồ bơi rất sâu.)
- He has a deep voice. (Anh ấy có giọng trầm.)
Họ từ: deep (tt.) → deeply (trt.) → depth (dt.)
dry /draɪ/
tính từ — A1
Nghĩa: không ướt — “khô”
Ví dụ:
- The clothes are dry now. (Quần áo khô rồi.)
- The weather has been very dry. (Thời tiết rất khô.)
empty /ˈempti/
tính từ — A1
Nghĩa: không chứa gì — “trống, rỗng”
Ví dụ:
- The bottle is empty. (Chai rỗng rồi.)
- The bus was almost empty. (Xe buýt gần như trống.)
fine /faɪn/
tính từ — A1
Nghĩa: ổn; khỏe — “ổn, tốt”
Ví dụ:
- How are you? I’m fine. (Bạn khỏe không? Tôi ổn.)
- The weather will be fine. (Thời tiết sẽ tốt.)
full /fʊl/
tính từ — A1
Nghĩa: đầy, không còn chỗ — “đầy”
Ví dụ:
- The glass is full. (Ly đầy rồi.)
- The box is full. (Hộp đầy rồi.)
Kết hợp từ: full name, full time, full of
green /ɡriːn/
tính từ/danh từ — A1
Nghĩa: màu cỏ và lá — “xanh lá”
Ví dụ:
- She has green eyes. (Cô ấy có mắt xanh lá.)
- The light turned green. (Đèn chuyển xanh.)
grey /ɡreɪ/
tính từ/danh từ — A1
Nghĩa: màu giữa đen và trắng — “xám”
Ví dụ:
- The sky was grey. (Bầu trời xám.)
- He’s going grey. (Tóc anh ấy chuyển bạc.)
heavy /ˈhevi/
tính từ — A1
Nghĩa: nặng — “nặng”
Ví dụ:
- This suitcase is heavy. (Vali này nặng quá.)
- There was heavy rain. (Mưa lớn.)
Họ từ: heavy (tt.) → heavily (trt.)
large /lɑːdʒ/
tính từ — A1
Nghĩa: to — “lớn, to”
Ví dụ:
- They live in a large house. (Họ sống trong nhà lớn.)
- A large number of people came. (Số đông người đã đến.)
light /laɪt/
tính từ/danh từ — A1
Nghĩa: (tt.) nhẹ; sáng; (dt.) ánh sáng — “nhẹ; sáng; đèn”
Ví dụ:
- The bag is very light. (Túi rất nhẹ.)
- Turn on the light. (Bật đèn đi.)
Họ từ: light (dt./tt.) → lighten (đt.) → lighting (dt.)
orange /ˈɒrɪndʒ/
tính từ/danh từ — A1
Nghĩa: màu giữa đỏ và vàng; quả cam — “cam”
Ví dụ:
- She wore an orange scarf. (Cô ấy đeo khăn cam.)
- I’ll have an orange juice. (Cho tôi nước cam.)
red /red/
tính từ/danh từ — A1
Nghĩa: màu máu, lửa — “đỏ”
Ví dụ:
- She wore a red dress. (Cô ấy mặc váy đỏ.)
- The traffic light is red. (Đèn giao thông đỏ.)
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amazing | tt. | tuyệt vời |
| best | tt./trt. | tốt nhất |
| better | tt./trt. | tốt hơn |
| black | tt./dt. | đen |
| blonde | tt. | vàng hoe |
| blue | tt./dt. | xanh dương |
| bored | tt. | chán |
| boring | tt. | nhàm chán |
| brown | tt./dt. | nâu |
| busy | tt. | bận |
| common | tt. | phổ biến |
| correct | tt./đt. | đúng |
| dark | tt. | tối, đậm |
| deep | tt. | sâu |
| dry | tt. | khô |
| empty | tt. | trống |
| fine | tt. | ổn |
| full | tt. | đầy |
| green | tt./dt. | xanh lá |
| grey | tt./dt. | xám |
| heavy | tt. | nặng |
| large | tt. | lớn |
| light | tt./dt. | nhẹ; đèn |
| orange | tt./dt. | cam |
| red | tt./dt. | đỏ |