Đời sống & Thói quen

Từ vựng về đồ vật, nơi chốn, và thói quen hàng ngày

Tổng quan

25 từ thiết yếu cho đời sống hàng ngày — đồ vật thường dùng, nơi chốn, và thói quen.

Từ vựng

address /əˈdres/

danh từ — A1

Nghĩa: địa chỉ — “địa chỉ”

Ví dụ:

  • What’s your address? (Địa chỉ bạn là gì?)
  • She wrote the address on the envelope. (Cô ấy viết địa chỉ trên phong bì.)

Kết hợp từ: email address, home address


apartment /əˈpɑːtmənt/

danh từ — A1

Nghĩa: nơi ở trong tòa nhà — “căn hộ”

Ví dụ:

  • We live in a small apartment. (Chúng tôi sống trong căn hộ nhỏ.)
  • She’s looking for a new apartment. (Cô ấy tìm căn hộ mới.)

area /ˈeəriə/

danh từ — A1

Nghĩa: một phần của nơi chốn — “khu vực”

Ví dụ:

  • This is a quiet area. (Đây là khu vực yên tĩnh.)
  • The parking area is behind. (Bãi đỗ xe ở phía sau.)

article /ˈɑːtɪkl/

danh từ — A1

Nghĩa: bài viết trên báo/trang web — “bài báo, bài viết”

Ví dụ:

  • I read an interesting article. (Tôi đọc một bài báo thú vị.)
  • She wrote an article for the school paper. (Cô ấy viết bài cho báo trường.)

bank /bæŋk/

danh từ — A1

Nghĩa: nơi giữ tiền — “ngân hàng”

Ví dụ:

  • I need to go to the bank. (Tôi cần đến ngân hàng.)
  • The bank closes at 5. (Ngân hàng đóng cửa lúc 5 giờ.)

Kết hợp từ: bank account, bank card, bank holiday


bath /bɑːθ/

danh từ — A1

Nghĩa: tắm trong bồn — “tắm bồn”

Ví dụ:

  • I’ll have a hot bath. (Tôi sẽ tắm bồn nước nóng.)
  • The bath is full of warm water. (Bồn tắm đầy nước ấm.)

beach /biːtʃ/

danh từ — A1

Nghĩa: bãi cát ven biển — “bãi biển”

Ví dụ:

  • Let’s go to the beach! (Đi biển đi!)
  • The children played on the beach. (Bọn trẻ chơi trên bãi biển.)

bedroom /ˈbedruːm/

danh từ — A1

Nghĩa: phòng ngủ — “phòng ngủ”

Ví dụ:

  • The house has three bedrooms. (Nhà có ba phòng ngủ.)
  • She went to her bedroom. (Cô ấy vào phòng ngủ.)

bicycle /ˈbaɪsɪkl/

danh từ — A1

Nghĩa: xe hai bánh đạp bằng chân — “xe đạp”

Ví dụ:

  • She rides her bicycle to school. (Cô ấy đạp xe đạp đi học.)
  • I learned to ride a bicycle at five. (Tôi học đi xe đạp năm 5 tuổi.)

bill /bɪl/

danh từ — A1

Nghĩa: giấy tính tiền — “hóa đơn”

Ví dụ:

  • Can I have the bill? (Cho tôi hóa đơn?)
  • The electricity bill was high. (Hóa đơn điện cao quá.)

birthday /ˈbɜːθdeɪ/

danh từ — A1

Nghĩa: ngày sinh hàng năm — “sinh nhật”

Ví dụ:

  • Happy birthday! (Chúc mừng sinh nhật!)
  • Her birthday is March 15th. (Sinh nhật cô ấy ngày 15/3.)

Kết hợp từ: birthday party, birthday cake, birthday present


boat /bəʊt/

danh từ — A1

Nghĩa: phương tiện đi trên nước — “thuyền”

Ví dụ:

  • We went fishing in a small boat. (Chúng tôi đi câu trên thuyền nhỏ.)
  • The boat sailed across the lake. (Thuyền đi qua hồ.)

bridge /brɪdʒ/

danh từ — A1

Nghĩa: công trình bắc qua sông/đường — “cầu”

Ví dụ:

  • We walked across the bridge. (Chúng tôi đi qua cầu.)
  • The old bridge was built 200 years ago. (Cầu cũ được xây 200 năm trước.)

building /ˈbɪldɪŋ/

danh từ — A1

Nghĩa: công trình có tường và mái — “tòa nhà”

Ví dụ:

  • The building has twenty floors. (Tòa nhà có 20 tầng.)
  • What’s that tall building? (Tòa nhà cao kia là gì?)

card /kɑːd/

danh từ — A1

Nghĩa: mảnh giấy cứng nhỏ — “thẻ, thiệp”

Ví dụ:

  • I’ll pay by card. (Tôi trả bằng thẻ.)
  • She sent me a birthday card. (Cô ấy gửi thiệp sinh nhật.)

Kết hợp từ: credit card, birthday card, playing card


centre /ˈsentər/

danh từ — A1

Nghĩa: điểm giữa; nơi cho mục đích cụ thể — “trung tâm”

Ví dụ:

  • We went to the shopping centre. (Chúng tôi đến trung tâm mua sắm.)
  • The hotel is in the centre of the city. (Khách sạn ở trung tâm thành phố.)

church /tʃɜːtʃ/

danh từ — A1

Nghĩa: nơi cầu nguyện của Cơ đốc giáo — “nhà thờ”

Ví dụ:

  • They go to church every Sunday. (Họ đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
  • The old church is beautiful. (Nhà thờ cổ rất đẹp.)

club /klʌb/

danh từ — A1

Nghĩa: tổ chức cho người cùng sở thích — “câu lạc bộ”

Ví dụ:

  • She joined a tennis club. (Cô ấy gia nhập câu lạc bộ tennis.)
  • The club meets every Wednesday. (Câu lạc bộ họp mỗi thứ Tư.)

college /ˈkɒlɪdʒ/

danh từ — A1

Nghĩa: trường sau trung học — “trường cao đẳng/đại học”

Ví dụ:

  • She’s at college studying business. (Cô ấy đang học kinh doanh ở trường.)
  • He finished college last year. (Anh ấy tốt nghiệp đại học năm ngoái.)

conversation /ˌkɒnvəˈseɪʃn/

danh từ — A1

Nghĩa: nói chuyện qua lại — “cuộc trò chuyện”

Ví dụ:

  • We had a long conversation. (Chúng tôi có cuộc trò chuyện dài.)
  • She started a conversation. (Cô ấy bắt chuyện.)

corner /ˈkɔːnər/

danh từ — A1

Nghĩa: điểm giao nhau — “góc”

Ví dụ:

  • The shop is on the corner. (Cửa hàng ở góc đường.)
  • She sat in the corner. (Cô ấy ngồi ở góc phòng.)

desk /desk/

danh từ — A1

Nghĩa: bàn làm việc — “bàn làm việc”

Ví dụ:

  • He sat at his desk all morning. (Anh ấy ngồi ở bàn cả sáng.)
  • There’s a computer on the desk. (Có máy tính trên bàn.)

email /ˈiːmeɪl/

danh từ/động từ — A1

Nghĩa: thư điện tử — “email”

Ví dụ:

  • I’ll send you an email. (Tôi sẽ gửi email cho bạn.)
  • She emailed the report. (Cô ấy gửi báo cáo qua email.)

factory /ˈfæktri/

danh từ — A1

Nghĩa: nơi sản xuất hàng hóa — “nhà máy”

Ví dụ:

  • He works in a car factory. (Anh ấy làm ở nhà máy xe hơi.)
  • The factory produces 1000 units a day. (Nhà máy sản xuất 1000 cái mỗi ngày.)

flat /flæt/

danh từ/tính từ — A1

Nghĩa: (dt.) căn hộ (Anh); (tt.) phẳng — “căn hộ; phẳng”

Ví dụ:

  • They rent a flat in the city. (Họ thuê căn hộ trong thành phố.)
  • The road is long and flat. (Đường dài và phẳng.)

Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
addressdt.địa chỉ
apartmentdt.căn hộ
areadt.khu vực
articledt.bài báo
bankdt.ngân hàng
bathdt.tắm bồn
beachdt.bãi biển
bedroomdt.phòng ngủ
bicycledt.xe đạp
billdt.hóa đơn
birthdaydt.sinh nhật
boatdt.thuyền
bridgedt.cầu
buildingdt.tòa nhà
carddt.thẻ, thiệp
centredt.trung tâm
churchdt.nhà thờ
clubdt.câu lạc bộ
collegedt.đại học
conversationdt.cuộc trò chuyện
cornerdt.góc
deskdt.bàn làm việc
emaildt./đt.email
factorydt.nhà máy
flatdt./tt.căn hộ; phẳng

Mục lục