Hành động hàng ngày

Thêm động từ cho thói quen, giao tiếp, và tương tác

Tổng quan

25 động từ cần thiết để mô tả hành động hàng ngày — mở rộng khả năng nói về bạn và người khác làm gì.

Từ vựng

add /æd/

động từ — A1

Nghĩa: thêm vào — “thêm, cộng”

Ví dụ:

  • Add some salt to the soup. (Thêm muối vào súp.)
  • Can I add you on social media? (Tôi kết bạn trên mạng xã hội được không?)

Họ từ: add (đt.) → addition (dt.) → additional (tt.)


build /bɪld/

động từ — A1

Nghĩa: xây dựng — “xây, dựng”

Ví dụ:

  • They’re building a new hospital. (Họ đang xây bệnh viện mới.)
  • He built the bookshelf himself. (Anh ấy tự đóng kệ sách.)

Họ từ: build (đt.) → builder (dt.) → building (dt.)


carry /ˈkæri/

động từ — A1

Nghĩa: cầm và mang đi — “mang, xách”

Ví dụ:

  • Can you carry this bag? (Bạn xách túi này giùm?)
  • She carried the baby. (Cô ấy bồng em bé.)

Kết hợp từ: carry out, carry on


check /tʃek/

động từ/danh từ — A1

Nghĩa: kiểm tra — “kiểm tra”

Ví dụ:

  • Check your answers. (Kiểm tra đáp án.)
  • I need to check my email. (Tôi cần kiểm tra email.)

Kết hợp từ: check in, check out, double-check


choose /tʃuːz/

động từ — A1

Nghĩa: quyết định muốn cái gì — “chọn”

Ví dụ:

  • You can choose any colour. (Bạn có thể chọn màu nào cũng được.)
  • She chose the red dress. (Cô ấy chọn váy đỏ.)

Họ từ: choose (đt.) → choice (dt.)


clean /kliːn/

động từ/tính từ — A1

Nghĩa: (đt.) lau chùi; (tt.) sạch — “dọn, sạch”

Ví dụ:

  • I need to clean the kitchen. (Tôi cần dọn bếp.)
  • The room is very clean. (Phòng rất sạch.)

compare /kəmˈpeər/

động từ — A1

Nghĩa: xem hai thứ giống/khác nhau — “so sánh”

Ví dụ:

  • Let’s compare prices. (So sánh giá đi.)
  • You can’t compare the two. (Không thể so sánh hai cái đó.)

Họ từ: compare (đt.) → comparison (dt.)


complete /kəmˈpliːt/

động từ/tính từ — A1

Nghĩa: (đt.) hoàn thành; (tt.) đầy đủ — “hoàn thành, đầy đủ”

Ví dụ:

  • Please complete the form. (Hãy điền đầy đủ mẫu.)
  • The project is complete. (Dự án đã hoàn thành.)

Họ từ: complete (đt./tt.) → completely (trt.) → completion (dt.)


count /kaʊnt/

động từ — A1

Nghĩa: nói các số theo thứ tự — “đếm”

Ví dụ:

  • Can you count to ten in French? (Bạn đếm đến mười bằng tiếng Pháp được không?)
  • She counted the money. (Cô ấy đếm tiền.)

create /kriˈeɪt/

động từ — A1

Nghĩa: tạo ra cái mới — “tạo, sáng tạo”

Ví dụ:

  • The company creates apps. (Công ty tạo ra ứng dụng.)
  • She created a beautiful garden. (Cô ấy tạo một vườn đẹp.)

Họ từ: create (đt.) → creation (dt.) → creative (tt.)


cut /kʌt/

động từ — A1

Nghĩa: dùng vật sắc để chia — “cắt”

Ví dụ:

  • Cut the bread into slices. (Cắt bánh mì thành lát.)
  • She cut her finger. (Cô ấy bị đứt tay.)

Kết hợp từ: cut down, cut off, cut out


decide /dɪˈsaɪd/

động từ — A1

Nghĩa: suy nghĩ và chọn — “quyết định”

Ví dụ:

  • I can’t decide what to wear. (Tôi không quyết được mặc gì.)
  • They decided to move. (Họ quyết định chuyển nhà.)

Họ từ: decide (đt.) → decision (dt.)


draw /drɔː/

động từ — A1

Nghĩa: tạo hình bằng bút — “vẽ”

Ví dụ:

  • She likes to draw animals. (Cô ấy thích vẽ động vật.)
  • He drew a map. (Anh ấy vẽ bản đồ.)

Họ từ: draw (đt.) → drawing (dt.)


fall /fɔːl/

động từ — A1

Nghĩa: rơi xuống — “rơi, ngã”

Ví dụ:

  • Be careful — don’t fall! (Cẩn thận — đừng ngã!)
  • Leaves fall in autumn. (Lá rụng mùa thu.)

Kết hợp từ: fall down, fall asleep, fall in love


feel /fiːl/

động từ — A1

Nghĩa: trải qua cảm xúc — “cảm thấy”

Ví dụ:

  • I feel happy today. (Hôm nay tôi cảm thấy vui.)
  • The water feels cold. (Nước cảm thấy lạnh.)

Họ từ: feel (đt.) → feeling (dt.)


find /faɪnd/

động từ — A1

Nghĩa: tìm thấy — “tìm”

Ví dụ:

  • I can’t find my keys. (Tôi không tìm thấy chìa khóa.)
  • She found a great restaurant. (Cô ấy tìm được nhà hàng ngon.)

Kết hợp từ: find out, find it difficult


follow /ˈfɒləʊ/

động từ — A1

Nghĩa: đi theo; tuân theo — “theo, đi theo”

Ví dụ:

  • Follow me! (Đi theo tôi!)
  • Please follow the instructions. (Hãy tuân theo hướng dẫn.)

Họ từ: follow (đt.) → follower (dt.)


grow /ɡrəʊ/

động từ — A1

Nghĩa: tăng kích thước; phát triển — “lớn lên, trồng”

Ví dụ:

  • Children grow up so fast. (Trẻ con lớn nhanh quá.)
  • She grows vegetables. (Cô ấy trồng rau.)

Họ từ: grow (đt.) → growth (dt.)


happen /ˈhæpən/

động từ — A1

Nghĩa: xảy ra — “xảy ra”

Ví dụ:

  • What happened? (Chuyện gì xảy ra?)
  • Accidents happen. (Tai nạn xảy ra hoài.)

hear /hɪər/

động từ — A1

Nghĩa: nhận biết âm thanh — “nghe”

Ví dụ:

  • Can you hear the music? (Bạn nghe nhạc không?)
  • I heard someone knocking. (Tôi nghe có người gõ cửa.)

Họ từ: hear (đt.) → hearing (dt.)


kill /kɪl/

động từ — A1

Nghĩa: làm chết — “giết”

Ví dụ:

  • The frost killed the plants. (Sương giá giết cây.)
  • He was killed in a car accident. (Anh ấy bị thiệt mạng vì tai nạn xe.)

laugh /lɑːf/

động từ/danh từ — A1

Nghĩa: tạo âm thanh vui — “cười”

Ví dụ:

  • The children were laughing. (Bọn trẻ đang cười.)
  • She has a beautiful laugh. (Cô ấy có tiếng cười đẹp.)

Họ từ: laugh (đt./dt.) → laughter (dt.)


lose /luːz/

động từ — A1

Nghĩa: không tìm thấy; thua — “mất, thua”

Ví dụ:

  • Don’t lose your ticket. (Đừng mất vé.)
  • We lost the game. (Chúng tôi thua trận.)

Họ từ: lose (đt.) → loss (dt.) → lost (tt.)


pull /pʊl/

động từ — A1

Nghĩa: kéo về phía mình — “kéo”

Ví dụ:

  • Pull the door to open it. (Kéo cửa để mở.)
  • She pulled his arm gently. (Cô ấy nhẹ nhàng kéo tay anh.)

Kết hợp từ: pull out, pull up, pull over


become /bɪˈkʌm/

động từ — A1

Nghĩa: bắt đầu trở thành — “trở thành”

Ví dụ:

  • She wants to become a lawyer. (Cô ấy muốn trở thành luật sư.)
  • It’s becoming colder. (Trời đang trở nên lạnh hơn.)

Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
addđt.thêm
buildđt.xây
carryđt.mang
checkđt./dt.kiểm tra
chooseđt.chọn
cleanđt./tt.dọn; sạch
compaređt.so sánh
completeđt./tt.hoàn thành
countđt.đếm
createđt.tạo ra
cutđt.cắt
decideđt.quyết định
drawđt.vẽ
fallđt.rơi, ngã
feelđt.cảm thấy
findđt.tìm
followđt.theo
growđt.lớn lên
happenđt.xảy ra
hearđt.nghe
killđt.giết
laughđt./dt.cười
loseđt.mất, thua
pullđt.kéo
becomeđt.trở thành

Mục lục