Giải trí & Sở thích
Từ vựng về sở thích, nghệ thuật, truyền thông, và giải trí
Tổng quan
25 từ cần thiết để nói về giải trí, sở thích, thể thao, và hoạt động sáng tạo.
Từ vựng
action /ˈækʃn/
danh từ — A1
Nghĩa: quá trình làm việc gì — “hành động”
Ví dụ:
- We need to take action now. (Chúng ta cần hành động ngay.)
- The movie is full of action. (Phim đầy hành động.)
Kết hợp từ: take action, action movie
activity /ækˈtɪvəti/
danh từ — A1
Nghĩa: việc làm cho vui — “hoạt động”
Ví dụ:
- What activities do you enjoy? (Bạn thích hoạt động gì?)
- Swimming is a popular activity. (Bơi lội là hoạt động phổ biến.)
Họ từ: activity (dt.) → active (tt.) → actively (trt.)
actor /ˈæktər/
danh từ — A1
Nghĩa: người diễn xuất (nam) — “diễn viên”
Ví dụ:
- He’s a famous Hollywood actor. (Anh ấy là diễn viên Hollywood nổi tiếng.)
- The actors gave a wonderful performance. (Các diễn viên diễn rất hay.)
actress /ˈæktrəs/
danh từ — A1
Nghĩa: nữ diễn viên — “nữ diễn viên”
Ví dụ:
- She’s a talented actress. (Cô ấy là nữ diễn viên tài năng.)
- The actress won an award. (Nữ diễn viên đoạt giải.)
art /ɑːrt/
danh từ — A1
Nghĩa: tác phẩm sáng tạo — “nghệ thuật”
Ví dụ:
- I love modern art. (Tôi thích nghệ thuật hiện đại.)
- She studies art at university. (Cô ấy học mỹ thuật ở đại học.)
Họ từ: art (dt.) → artist (dt.) → artistic (tt.)
artist /ˈɑːrtɪst/
danh từ — A1
Nghĩa: người tạo ra nghệ thuật — “nghệ sĩ, họa sĩ”
Ví dụ:
- She’s a talented artist. (Cô ấy là họa sĩ tài năng.)
- The artist painted a landscape. (Họa sĩ vẽ phong cảnh.)
ball /bɔːl/
danh từ — A1
Nghĩa: vật tròn dùng trong thể thao — “quả bóng”
Ví dụ:
- The children were kicking a ball. (Bọn trẻ đá bóng.)
- Throw the ball to me! (Ném bóng cho tôi!)
band /bænd/
danh từ — A1
Nghĩa: nhóm nhạc — “ban nhạc”
Ví dụ:
- My brother plays in a band. (Anh trai tôi chơi trong ban nhạc.)
- Their favourite band is coming. (Ban nhạc yêu thích của họ sắp đến.)
blog /blɒɡ/
danh từ/động từ — A1
Nghĩa: trang viết cá nhân — “blog”
Ví dụ:
- She writes a food blog. (Cô ấy viết blog ẩm thực.)
- He started blogging about travel. (Anh ấy bắt đầu viết blog du lịch.)
Họ từ: blog (dt./đt.) → blogger (dt.)
camera /ˈkæmərə/
danh từ — A1
Nghĩa: thiết bị chụp ảnh — “máy ảnh”
Ví dụ:
- Don’t forget your camera. (Đừng quên máy ảnh.)
- She bought a new camera. (Cô ấy mua máy ảnh mới.)
CD /ˌsiː ˈdiː/
danh từ — A1
Nghĩa: đĩa lưu trữ nhạc/dữ liệu — “đĩa CD”
Ví dụ:
- I have a collection of CDs. (Tôi có bộ sưu tập đĩa CD.)
- She bought a classical music CD. (Cô ấy mua đĩa CD nhạc cổ điển.)
cinema /ˈsɪnəmə/
danh từ — A1
Nghĩa: nơi xem phim — “rạp chiếu phim”
Ví dụ:
- Shall we go to the cinema? (Đi rạp chiếu phim không?)
- The new cinema has ten screens. (Rạp mới có mười phòng chiếu.)
concert /ˈkɒnsət/
danh từ — A1
Nghĩa: buổi biểu diễn âm nhạc — “buổi hòa nhạc”
Ví dụ:
- We went to a rock concert. (Chúng tôi đi xem hòa nhạc rock.)
- She’s giving a piano concert. (Cô ấy sắp có buổi biểu diễn piano.)
dance /dɑːns/
động từ/danh từ — A1
Nghĩa: di chuyển theo nhạc — “nhảy, khiêu vũ”
Ví dụ:
- Do you want to dance? (Bạn muốn nhảy không?)
- She loves salsa dancing. (Cô ấy thích nhảy salsa.)
Họ từ: dance (đt./dt.) → dancer (dt.) → dancing (dt.)
film /fɪlm/
danh từ — A1
Nghĩa: phim ảnh — “phim”
Ví dụ:
- Have you seen the new film? (Bạn xem phim mới chưa?)
- She wants to direct films. (Cô ấy muốn đạo diễn phim.)
Kết hợp từ: film star, horror film, film festival
game /ɡeɪm/
danh từ — A1
Nghĩa: trò chơi có luật — “trò chơi, trận đấu”
Ví dụ:
- Let’s play a game of chess. (Chơi một ván cờ đi.)
- Did you watch the football game? (Bạn xem trận bóng đá chưa?)
Kết hợp từ: video game, board game, game over
hobby /ˈhɒbi/
danh từ — A1
Nghĩa: hoạt động giải trí — “sở thích”
Ví dụ:
- Photography is my favourite hobby. (Chụp ảnh là sở thích của tôi.)
- What are your hobbies? (Sở thích bạn là gì?)
movie /ˈmuːvi/
danh từ — A1
Nghĩa: phim chiếu rạp — “phim”
Ví dụ:
- What’s your favourite movie? (Phim yêu thích của bạn là gì?)
- We watched a great movie. (Chúng tôi xem phim hay.)
music /ˈmjuːzɪk/
danh từ — A1
Nghĩa: âm thanh có giai điệu — “âm nhạc, nhạc”
Ví dụ:
- I listen to music every day. (Tôi nghe nhạc mỗi ngày.)
- She plays classical music. (Cô ấy chơi nhạc cổ điển.)
Họ từ: music (dt.) → musician (dt.) → musical (tt.)
photo /ˈfəʊtəʊ/
danh từ — A1
Nghĩa: hình chụp — “ảnh”
Ví dụ:
- Can I take a photo? (Chụp ảnh được không?)
- She posted the photos online. (Cô ấy đăng ảnh lên mạng.)
Họ từ: photo (dt.) → photograph (dt.) → photographer (dt.)
sing /sɪŋ/
động từ — A1
Nghĩa: tạo âm nhạc bằng giọng — “hát”
Ví dụ:
- She loves to sing. (Cô ấy thích hát.)
- They sang happy birthday. (Họ hát chúc mừng sinh nhật.)
Họ từ: sing (đt.) → singer (dt.) → song (dt.)
song /sɒŋ/
danh từ — A1
Nghĩa: bài nhạc có lời — “bài hát”
Ví dụ:
- What’s your favourite song? (Bài hát yêu thích của bạn?)
- She wrote a beautiful song. (Cô ấy viết bài hát hay.)
sport /spɔːt/
danh từ — A1
Nghĩa: hoạt động thể chất — “thể thao”
Ví dụ:
- Football is the most popular sport. (Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất.)
- Do you play any sports? (Bạn chơi thể thao gì?)
Họ từ: sport (dt.) → sporty (tt.)
swim /swɪm/
động từ — A1
Nghĩa: di chuyển trong nước — “bơi”
Ví dụ:
- Can you swim? (Bạn biết bơi không?)
- We went swimming in the lake. (Chúng tôi đi bơi ở hồ.)
Họ từ: swim (đt.) → swimmer (dt.) → swimming (dt.)
picture /ˈpɪktʃər/
danh từ — A1
Nghĩa: tranh vẽ hoặc hình ảnh — “hình, bức tranh”
Ví dụ:
- There’s a beautiful picture on the wall. (Có bức tranh đẹp trên tường.)
- She drew a picture of her cat. (Cô ấy vẽ hình con mèo.)
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| action | dt. | hành động |
| activity | dt. | hoạt động |
| actor | dt. | diễn viên |
| actress | dt. | nữ diễn viên |
| art | dt. | nghệ thuật |
| artist | dt. | nghệ sĩ |
| ball | dt. | quả bóng |
| band | dt. | ban nhạc |
| blog | dt./đt. | blog |
| camera | dt. | máy ảnh |
| CD | dt. | đĩa CD |
| cinema | dt. | rạp chiếu phim |
| concert | dt. | buổi hòa nhạc |
| dance | đt./dt. | nhảy |
| film | dt. | phim |
| game | dt. | trò chơi |
| hobby | dt. | sở thích |
| movie | dt. | phim |
| music | dt. | âm nhạc |
| photo | dt. | ảnh |
| picture | dt. | hình, tranh |
| sing | đt. | hát |
| song | dt. | bài hát |
| sport | dt. | thể thao |
| swim | đt. | bơi |