Con người & Mối quan hệ
Từ vựng về con người, vai trò xã hội, và các mối quan hệ
Tổng quan
25 từ cần thiết để nói về con người, vai trò, và mối quan hệ xã hội ngoài gia đình trực tiếp.
Từ vựng
adult /ˈædʌlt/
danh từ/tính từ — A1
Nghĩa: người đã trưởng thành — “người lớn”
Ví dụ:
- This movie is for adults only. (Phim này chỉ dành cho người lớn.)
- She’s an adult now. (Cô ấy là người lớn rồi.)
Kết hợp từ: young adult, adult education
age /eɪdʒ/
danh từ — A1
Nghĩa: số năm đã sống — “tuổi”
Ví dụ:
- What age is your daughter? (Con gái bạn mấy tuổi?)
- She started at the age of five. (Cô ấy bắt đầu từ năm tuổi.)
Họ từ: age (dt.) → aged (tt.) → aging (dt./tt.)
anyone /ˈeniwʌn/
đại từ — A1
Nghĩa: bất kỳ ai — “ai đó, bất kỳ ai”
Ví dụ:
- Is anyone home? (Có ai ở nhà không?)
- Anyone can learn to cook. (Ai cũng có thể học nấu ăn.)
aunt /ɑːnt/
danh từ — A1
Nghĩa: chị/em gái của bố hoặc mẹ — “cô, dì, bác gái”
Ví dụ:
- My aunt lives in Paris. (Dì tôi sống ở Paris.)
- Aunt Maria is coming for dinner. (Cô Maria đến ăn tối.)
boyfriend /ˈbɔɪfrend/
danh từ — A1
Nghĩa: bạn trai — “bạn trai”
Ví dụ:
- She introduced her boyfriend. (Cô ấy giới thiệu bạn trai.)
- Is that your new boyfriend? (Đó là bạn trai mới à?)
born /bɔːn/
động từ — A1
Nghĩa: ra đời — “sinh ra”
Ví dụ:
- I was born in 1995. (Tôi sinh năm 1995.)
- She was born in a small village. (Cô ấy sinh ra ở một làng nhỏ.)
Kết hợp từ: be born, born in, born and raised
captain /ˈkæptɪn/
danh từ — A1
Nghĩa: người chỉ huy — “đội trưởng, thuyền trưởng”
Ví dụ:
- The captain welcomed everyone. (Cơ trưởng chào đón mọi người.)
- She’s the captain of the team. (Cô ấy là đội trưởng.)
cousin /ˈkʌzn/
danh từ — A1
Nghĩa: con của cô/dì/chú/bác — “anh/chị/em họ”
Ví dụ:
- My cousin is the same age as me. (Anh họ tôi cùng tuổi.)
- We visited our cousins. (Chúng tôi thăm anh chị em họ.)
daughter /ˈdɔːtər/
danh từ — A1
Nghĩa: con gái — “con gái”
Ví dụ:
- They have two daughters. (Họ có hai con gái.)
- Their daughter is studying medicine. (Con gái họ đang học y.)
everyone /ˈevriwʌn/
đại từ — A1
Nghĩa: tất cả mọi người — “mọi người”
Ví dụ:
- Everyone passed the test. (Mọi người đều đỗ bài kiểm tra.)
- I hope everyone is having fun. (Mong mọi người vui.)
girlfriend /ˈɡɜːlfrend/
danh từ — A1
Nghĩa: bạn gái — “bạn gái”
Ví dụ:
- He bought a gift for his girlfriend. (Anh ấy mua quà cho bạn gái.)
- My girlfriend and I went to the cinema. (Bạn gái tôi và tôi đi xem phim.)
grandchild /ˈɡræntʃaɪld/
danh từ — A1
Nghĩa: con của con — “cháu”
Ví dụ:
- She has four grandchildren. (Bà có bốn cháu.)
- They love their grandchildren. (Họ yêu các cháu.)
grandfather /ˈɡrænfɑːðər/
danh từ — A1
Nghĩa: cha của cha/mẹ — “ông”
Ví dụ:
- My grandfather is 85. (Ông tôi 85 tuổi.)
- I was named after my grandfather. (Tôi được đặt tên theo ông.)
grandmother /ˈɡrænmʌðər/
danh từ — A1
Nghĩa: mẹ của cha/mẹ — “bà”
Ví dụ:
- My grandmother makes the best cookies. (Bà tôi làm bánh ngon nhất.)
- She lives with her grandmother. (Cô ấy sống với bà.)
guest /ɡest/
danh từ — A1
Nghĩa: người được mời — “khách”
Ví dụ:
- We’re having guests tonight. (Tối nay có khách.)
- The hotel has 200 guests. (Khách sạn có 200 khách.)
Kết hợp từ: guest room, special guest, wedding guest
king /kɪŋ/
danh từ — A1
Nghĩa: người cai trị nam — “vua”
Ví dụ:
- The king lived in a palace. (Vua sống trong cung điện.)
- He was crowned king. (Anh ấy được phong làm vua.)
neighbour /ˈneɪbər/
danh từ — A1
Nghĩa: người sống bên cạnh — “hàng xóm”
Ví dụ:
- Our neighbours are friendly. (Hàng xóm chúng tôi thân thiện.)
- I borrowed sugar from my neighbour. (Tôi mượn đường từ hàng xóm.)
Họ từ: neighbour (dt.) → neighbourhood (dt.)
nobody /ˈnəʊbədi/
đại từ — A1
Nghĩa: không ai — “không ai”
Ví dụ:
- Nobody was home. (Không ai ở nhà.)
- Nobody knows the answer. (Không ai biết đáp án.)
own /əʊn/
tính từ/động từ — A1
Nghĩa: (tt.) thuộc về; (đt.) sở hữu — “riêng; sở hữu”
Ví dụ:
- I want my own room. (Tôi muốn phòng riêng.)
- She owns a bookshop. (Cô ấy sở hữu một hiệu sách.)
Họ từ: own (tt./đt.) → owner (dt.) → ownership (dt.)
parent /ˈpeərənt/
danh từ — A1
Nghĩa: cha hoặc mẹ — “bố mẹ, phụ huynh”
Ví dụ:
- Both my parents are retired. (Bố mẹ tôi đều nghỉ hưu.)
- She became a parent at 30. (Cô ấy làm mẹ năm 30 tuổi.)
queen /kwiːn/
danh từ — A1
Nghĩa: người cai trị nữ — “nữ hoàng”
Ví dụ:
- The queen visited the hospital. (Nữ hoàng thăm bệnh viện.)
- She became queen in 1952. (Bà trở thành nữ hoàng năm 1952.)
son /sʌn/
danh từ — A1
Nghĩa: con trai — “con trai”
Ví dụ:
- Their son is starting university. (Con trai họ vào đại học.)
- He’s the son of a famous writer. (Anh ấy là con trai nhà văn nổi tiếng.)
uncle /ˈʌŋkl/
danh từ — A1
Nghĩa: anh/em trai của bố hoặc mẹ — “chú, bác, cậu”
Ví dụ:
- My uncle taught me to drive. (Chú tôi dạy tôi lái xe.)
- Uncle Tom is visiting. (Bác Tom đến chơi.)
who /huː/
đại từ — A1
Nghĩa: hỏi về người — “ai”
Ví dụ:
- Who is that man? (Ai là người đàn ông đó?)
- She’s the one who helped me. (Cô ấy là người đã giúp tôi.)
Kết hợp từ: who is, who else, anyone who
self /self/
danh từ — A1
Nghĩa: bản thân — “bản thân, chính mình”
Ví dụ:
- She’s back to her usual self. (Cô ấy trở lại bản thân bình thường.)
- Be your true self. (Hãy là chính mình.)
Kết hợp từ: myself, yourself, himself, herself
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adult | dt./tt. | người lớn |
| age | dt. | tuổi |
| anyone | đại từ | bất kỳ ai |
| aunt | dt. | cô, dì |
| boyfriend | dt. | bạn trai |
| born | đt. | sinh ra |
| captain | dt. | đội trưởng |
| cousin | dt. | anh/chị/em họ |
| daughter | dt. | con gái |
| everyone | đại từ | mọi người |
| girlfriend | dt. | bạn gái |
| grandchild | dt. | cháu |
| grandfather | dt. | ông |
| grandmother | dt. | bà |
| guest | dt. | khách |
| king | dt. | vua |
| neighbour | dt. | hàng xóm |
| nobody | đại từ | không ai |
| own | tt./đt. | riêng; sở hữu |
| parent | dt. | bố mẹ |
| queen | dt. | nữ hoàng |
| self | dt. | bản thân |
| son | dt. | con trai |
| uncle | dt. | chú, bác |
| who | đại từ | ai |