Lượng từ & Từ nối

Từ vựng về số lượng, so sánh, và liên kết câu

Tổng quan

25 từ chức năng cơ bản — mạo từ, liên từ, lượng từ, và đại từ bạn dùng trong hầu hết mọi câu tiếng Anh.

Từ vựng

a /ə/

mạo từ — A1

Nghĩa: một (không xác định) — “một”

Ví dụ:

  • I’d like a cup of coffee. (Tôi muốn một ly cà phê.)
  • She’s a teacher. (Cô ấy là một giáo viên.)

Kết hợp từ: a lot of, a few, a little, a bit


an /ən/

mạo từ — A1

Nghĩa: dùng trước nguyên âm thay “a” — “một”

Ví dụ:

  • She ate an apple. (Cô ấy ăn một quả táo.)
  • He’s an engineer. (Anh ấy là một kỹ sư.)

Kết hợp từ: an hour, an idea, an example


the /ðə/

mạo từ — A1

Nghĩa: chỉ người/vật đã biết — “(xác định)”

Ví dụ:

  • The sun is shining. (Mặt trời đang chiếu sáng.)
  • Can you close the door? (Đóng cửa giùm?)

Kết hợp từ: the best, the same, the most, the first


and /ænd/

liên từ — A1

Nghĩa: nối hai ý — “và”

Ví dụ:

  • I bought bread and butter. (Tôi mua bánh mì bơ.)
  • She sat down and started reading. (Cô ấy ngồi xuống bắt đầu đọc.)

but /bʌt/

liên từ — A1

Nghĩa: tương phản — “nhưng”

Ví dụ:

  • I’m tired but happy. (Tôi mệt nhưng vui.)
  • He tried but failed. (Anh ấy cố nhưng thất bại.)

or /ɔːr/

liên từ — A1

Nghĩa: lựa chọn — “hoặc, hay”

Ví dụ:

  • Tea or coffee? (Trà hay cà phê?)
  • Hurry up, or we’ll be late. (Nhanh lên, không thì trễ.)

so /səʊ/

trạng từ/liên từ — A1

Nghĩa: (trt.) rất; (liên từ) vì vậy — “rất; nên”

Ví dụ:

  • I’m so tired. (Tôi mệt quá.)
  • It rained, so we stayed home. (Trời mưa, nên ở nhà.)

Kết hợp từ: so that, so far, so much, and so on


if /ɪf/

liên từ — A1

Nghĩa: điều kiện — “nếu”

Ví dụ:

  • If it rains, we’ll stay inside. (Nếu trời mưa, mình ở trong.)
  • I’ll help you if you need me. (Tôi giúp bạn nếu cần.)

Kết hợp từ: if possible, even if, as if, what if


than /ðæn/

giới từ/liên từ — A1

Nghĩa: so sánh — “hơn”

Ví dụ:

  • She is taller than her sister. (Cô ấy cao hơn chị gái.)
  • This is harder than the last one. (Cái này khó hơn cái trước.)

Kết hợp từ: more than, better than, rather than


many /ˈmeni/

hạn định từ/đại từ — A1

Nghĩa: số lượng lớn (đếm được) — “nhiều”

Ví dụ:

  • How many students? (Có bao nhiêu học sinh?)
  • I don’t have many friends here. (Tôi không có nhiều bạn ở đây.)

Kết hợp từ: how many, too many, as many as


much /mʌtʃ/

hạn định từ/trạng từ — A1

Nghĩa: lượng lớn (không đếm được) — “nhiều”

Ví dụ:

  • How much does it cost? (Giá bao nhiêu?)
  • Thank you so much. (Cảm ơn rất nhiều.)

Kết hợp từ: how much, too much, very much, so much


some /sʌm/

hạn định từ/đại từ — A1

Nghĩa: một lượng nào đó — “một số, một ít”

Ví dụ:

  • Can I have some water? (Cho tôi ít nước?)
  • Some people prefer tea. (Một số người thích trà.)

any /ˈeni/

hạn định từ/đại từ — A1

Nghĩa: dùng trong câu hỏi/phủ định — “nào, bất kỳ”

Ví dụ:

  • Do you have any questions? (Bạn có câu hỏi nào không?)
  • There isn’t any milk left. (Không còn sữa nào nữa.)

Kết hợp từ: any more, any time, in any case


another /əˈnʌðər/

hạn định từ/đại từ — A1

Nghĩa: thêm một cái; khác — “một cái nữa, khác”

Ví dụ:

  • Would you like another cup? (Bạn muốn thêm một ly nữa không?)
  • Let’s try another way. (Thử cách khác đi.)

Kết hợp từ: one another, another time


other /ˈʌðər/

tính từ/đại từ — A1

Nghĩa: khác với cái đã nói — “khác”

Ví dụ:

  • I’ll check the other shops. (Tôi xem các cửa hàng khác.)
  • Some days are better than others. (Có ngày tốt hơn ngày khác.)

Kết hợp từ: the other day, each other, on the other hand


more /mɔːr/

hạn định từ/trạng từ — A1

Nghĩa: nhiều hơn — “hơn, nhiều hơn”

Ví dụ:

  • I need more time. (Tôi cần thêm thời gian.)
  • She’s more intelligent than she seems. (Cô ấy thông minh hơn vẻ bề ngoài.)

Kết hợp từ: more and more, more or less, more than


most /məʊst/

hạn định từ/trạng từ — A1

Nghĩa: nhiều nhất — “nhất, phần lớn”

Ví dụ:

  • Most people enjoy music. (Phần lớn mọi người thích nhạc.)
  • This is the most beautiful city. (Đây là thành phố đẹp nhất.)

Kết hợp từ: most of, most importantly, the most


less /les/

hạn định từ/trạng từ — A1

Nghĩa: ít hơn — “ít hơn”

Ví dụ:

  • I have less free time than before. (Tôi có ít thời gian rảnh hơn trước.)
  • The second book was less interesting. (Cuốn thứ hai ít thú vị hơn.)

Kết hợp từ: more or less, less and less, less than


no /nəʊ/

hạn định từ/trạng từ — A1

Nghĩa: không có; từ chối — “không”

Ví dụ:

  • There’s no milk. (Không có sữa.)
  • No, thank you. (Không, cảm ơn.)

Kết hợp từ: no one, no way, no longer, say no


not /nɒt/

trạng từ — A1

Nghĩa: phủ định — “không”

Ví dụ:

  • I’m not feeling well. (Tôi không khỏe.)
  • This is not the right answer. (Đây không phải đáp án đúng.)

Kết hợp từ: not only, not yet, not at all, why not


nothing /ˈnʌθɪŋ/

đại từ — A1

Nghĩa: không gì cả — “không gì, không có gì”

Ví dụ:

  • There’s nothing in the box. (Không có gì trong hộp.)
  • I have nothing to wear. (Tôi không có gì để mặc.)

Kết hợp từ: nothing else, nothing wrong, for nothing


something /ˈsʌmθɪŋ/

đại từ — A1

Nghĩa: một thứ chưa biết — “cái gì đó, điều gì đó”

Ví dụ:

  • I want to tell you something. (Tôi muốn nói với bạn điều gì đó.)
  • There’s something wrong. (Có gì đó không đúng.)

Kết hợp từ: something else, something like


everything /ˈevriθɪŋ/

đại từ — A1

Nghĩa: tất cả mọi thứ — “mọi thứ, tất cả”

Ví dụ:

  • Is everything OK? (Mọi thứ ổn không?)
  • She knows everything. (Cô ấy biết tất cả.)

Kết hợp từ: everything else, everything is fine


very /ˈveri/

trạng từ — A1

Nghĩa: mức độ cao — “rất”

Ví dụ:

  • The movie was very good. (Phim rất hay.)
  • She speaks very quickly. (Cô ấy nói rất nhanh.)

Kết hợp từ: very much, very well, very important


really /ˈriːəli/

trạng từ — A1

Nghĩa: thật sự; rất — “thật sự, rất”

Ví dụ:

  • I really enjoyed the concert. (Tôi thật sự thích buổi hòa nhạc.)
  • Do you really think so? (Bạn thật sự nghĩ vậy?)

Kết hợp từ: really good, not really


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
amạo từmột
anmạo từmột (trước nguyên âm)
themạo từ(xác định)
andliên từ
butliên từnhưng
orliên từhoặc
sotrt./liên từrất; nên
ifliên từnếu
thangiới từhơn
manyhạn định từnhiều (đếm được)
muchhạn định từnhiều (không đếm)
somehạn định từmột số
anyhạn định từnào, bất kỳ
anotherhạn định từcái khác
othertt./đại từkhác
morehạn định từhơn
mosthạn định từnhất
lesshạn định từít hơn
nohạn định từkhông
nottrt.không
nothingđại từkhông gì
somethingđại từđiều gì đó
everythingđại từmọi thứ
verytrt.rất
reallytrt.thật sự

Mục lục