Thời gian & Tần suất

Từ vựng về thời gian, tần suất, và khoảng thời gian

Tổng quan

25 từ cần thiết để nói về thời gian, tần suất, và thói quen hàng ngày.

Từ vựng

also /ˈɔːlsəʊ/

trạng từ — A1

Nghĩa: thêm nữa — “cũng, cũng vậy”

Ví dụ:

  • She speaks French and also German. (Cô ấy nói tiếng Pháp và cũng nói tiếng Đức.)
  • I also want to visit the museum. (Tôi cũng muốn thăm bảo tàng.)

Kết hợp từ: also known as, but also


always /ˈɔːlweɪz/

trạng từ — A1

Nghĩa: mọi lúc — “luôn luôn”

Ví dụ:

  • She always arrives on time. (Cô ấy luôn đến đúng giờ.)
  • I always have coffee in the morning. (Tôi luôn uống cà phê buổi sáng.)

Kết hợp từ: always remember, not always, almost always


become /bɪˈkʌm/

động từ — A1

Nghĩa: bắt đầu trở thành — “trở thành, trở nên”

Ví dụ:

  • She wants to become a doctor. (Cô ấy muốn trở thành bác sĩ.)
  • The weather became colder. (Thời tiết trở nên lạnh hơn.)

Kết hợp từ: become aware, become clear, become popular


begin /bɪˈɡɪn/

động từ — A1

Nghĩa: khởi đầu — “bắt đầu”

Ví dụ:

  • The movie begins at 8 p.m. (Phim bắt đầu lúc 8 giờ tối.)
  • She began learning English last year. (Cô ấy bắt đầu học tiếng Anh năm ngoái.)

Họ từ: begin (đt.) → beginning (dt.) → beginner (dt.)


beginning /bɪˈɡɪnɪŋ/

danh từ — A1

Nghĩa: phần đầu tiên — “sự bắt đầu, đầu”

Ví dụ:

  • Let’s read from the beginning. (Đọc từ đầu đi.)
  • At the beginning of the year. (Vào đầu năm.)

Kết hợp từ: at the beginning, from the beginning


both /bəʊθ/

hạn định từ/đại từ — A1

Nghĩa: hai cái/người — “cả hai”

Ví dụ:

  • Both my parents are teachers. (Cả hai bố mẹ tôi đều là giáo viên.)
  • I like both tea and coffee. (Tôi thích cả trà lẫn cà phê.)

Kết hợp từ: both … and, both of, both sides


during /ˈdjʊərɪŋ/

giới từ — A1

Nghĩa: trong suốt khoảng thời gian — “trong, suốt”

Ví dụ:

  • It rained during the night. (Trời mưa trong đêm.)
  • Don’t use your phone during class. (Đừng dùng điện thoại trong giờ học.)

Kết hợp từ: during the day, during the week


end /end/

danh từ/động từ — A1

Nghĩa: (dt.) phần cuối; (đt.) kết thúc — “cuối, kết thúc”

Ví dụ:

  • We walked to the end of the road. (Chúng tôi đi đến cuối đường.)
  • The concert ended at 11 p.m. (Buổi hòa nhạc kết thúc lúc 11 giờ.)

Họ từ: end (dt./đt.) → ending (dt.) → endless (tt.)


last /lɑːst/

tính từ/trạng từ/động từ — A1

Nghĩa: (tt.) gần nhất; cuối cùng; (đt.) kéo dài — “cuối, trước; kéo dài”

Ví dụ:

  • I saw her last week. (Tôi gặp cô ấy tuần trước.)
  • The movie lasted two hours. (Phim kéo dài hai tiếng.)

Kết hợp từ: last night, last year, at last, last time


never /ˈnevər/

trạng từ — A1

Nghĩa: không bao giờ — “không bao giờ, chưa bao giờ”

Ví dụ:

  • I’ve never been to Australia. (Tôi chưa bao giờ đến Úc.)
  • She never eats fast food. (Cô ấy không bao giờ ăn đồ ăn nhanh.)

Kết hợp từ: never mind, never again, never before


next /nekst/

tính từ/trạng từ — A1

Nghĩa: tiếp theo — “kế tiếp, sau”

Ví dụ:

  • See you next Monday. (Gặp bạn thứ Hai tới.)
  • What should we do next? (Tiếp theo mình làm gì?)

Kết hợp từ: next to, next week, next time, next door


often /ˈɒfn/

trạng từ — A1

Nghĩa: nhiều lần — “thường xuyên”

Ví dụ:

  • How often do you exercise? (Bạn tập thể dục thường xuyên không?)
  • We often go to that restaurant. (Chúng tôi hay đến nhà hàng đó.)

Kết hợp từ: how often, quite often, very often


sometimes /ˈsʌmtaɪmz/

trạng từ — A1

Nghĩa: không phải lúc nào cũng — “đôi khi, thỉnh thoảng”

Ví dụ:

  • I sometimes walk to work. (Đôi khi tôi đi bộ đi làm.)
  • Sometimes it’s hard to decide. (Thỉnh thoảng khó quyết định.)

soon /suːn/

trạng từ — A1

Nghĩa: trong thời gian ngắn — “sớm, sắp”

Ví dụ:

  • I’ll be there soon. (Tôi sẽ đến sớm.)
  • See you soon! (Gặp lại sớm nhé!)

Kết hợp từ: as soon as, very soon, sooner or later


still /stɪl/

trạng từ — A1

Nghĩa: tiếp tục cho đến bây giờ — “vẫn, vẫn còn”

Ví dụ:

  • Are you still working? (Bạn vẫn đang làm việc à?)
  • She still lives with her parents. (Cô ấy vẫn sống với bố mẹ.)

then /ðen/

trạng từ — A1

Nghĩa: lúc đó; sau đó — “lúc đó, rồi, sau đó”

Ví dụ:

  • I was young then. (Lúc đó tôi còn trẻ.)
  • First wash, then cut. (Rửa trước, rồi cắt.)

Kết hợp từ: since then, and then, by then, now and then


today /təˈdeɪ/

trạng từ/danh từ — A1

Nghĩa: ngày này — “hôm nay”

Ví dụ:

  • What are you doing today? (Hôm nay bạn làm gì?)
  • Today is my birthday. (Hôm nay là sinh nhật tôi.)

Kết hợp từ: today’s news, earlier today


too /tuː/

trạng từ — A1

Nghĩa: quá mức; cũng — “quá; cũng”

Ví dụ:

  • This coffee is too hot. (Cà phê này quá nóng.)
  • I want to come too. (Tôi cũng muốn đi.)

Kết hợp từ: too much, too many, too late, me too


usually /ˈjuːʒuəli/

trạng từ — A1

Nghĩa: theo cách bình thường — “thường, thường thì”

Ví dụ:

  • I usually get up at 7. (Thường tôi dậy lúc 7 giờ.)
  • She usually takes the bus. (Cô ấy thường đi xe buýt.)

Họ từ: usually (trt.) → usual (tt.) → unusual (tt.)


yet /jet/

trạng từ — A1

Nghĩa: cho đến bây giờ (dùng với phủ định/câu hỏi) — “chưa”

Ví dụ:

  • Have you finished yet? (Bạn xong chưa?)
  • I haven’t eaten yet. (Tôi chưa ăn.)

Kết hợp từ: not yet, yet another, as yet


now /naʊ/

trạng từ — A1

Nghĩa: ở thời điểm hiện tại — “bây giờ, ngay”

Ví dụ:

  • I’m busy right now. (Bây giờ tôi bận.)
  • We need to leave now. (Mình cần đi ngay.)

Kết hợp từ: right now, from now on, just now, by now


every /ˈevri/

hạn định từ — A1

Nghĩa: mỗi cái — “mỗi, mọi”

Ví dụ:

  • I go to the gym every day. (Tôi tập gym mỗi ngày.)
  • Every student must take the test. (Mọi học sinh phải làm bài kiểm tra.)

Kết hợp từ: every day, every time, every year


just /dʒʌst/

trạng từ — A1

Nghĩa: chỉ; vừa mới — “chỉ, vừa”

Ví dụ:

  • It’s just five minutes away. (Chỉ năm phút thôi.)
  • I’ve just finished. (Tôi vừa xong.)

Kết hợp từ: just now, just about, just in case


only /ˈəʊnli/

tính từ/trạng từ — A1

Nghĩa: không hơn; duy nhất — “chỉ, duy nhất”

Ví dụ:

  • She’s only five years old. (Cô bé mới chỉ năm tuổi.)
  • He’s the only person who knows. (Anh ấy là người duy nhất biết.)

Kết hợp từ: only if, not only, the only way


also /ˈɔːlsəʊ/

trạng từ — A1

Nghĩa: ngoài ra — “cũng”

Ví dụ:

  • He can also speak Japanese. (Anh ấy cũng nói được tiếng Nhật.)
  • This is also important. (Điều này cũng quan trọng.)

Kết hợp từ: also known as, also called


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
alsotrt.cũng
alwaystrt.luôn luôn
becomeđt.trở thành
beginđt.bắt đầu
beginningdt.sự bắt đầu
bothhạn định từcả hai
duringgiới từtrong suốt
enddt./đt.cuối; kết thúc
lasttt./đt.cuối; kéo dài
nevertrt.không bao giờ
nexttt./trt.kế tiếp
oftentrt.thường xuyên
sometimestrt.đôi khi
soontrt.sớm
stilltrt.vẫn
thentrt.rồi, sau đó
todaytrt./dt.hôm nay
tootrt.quá; cũng
usuallytrt.thường
yettrt.chưa
nowtrt.bây giờ
everyhạn định từmỗi
justtrt.chỉ, vừa
onlytt./trt.duy nhất

Mục lục