Di chuyển & Vị trí

Từ vựng về vị trí, hướng đi, và nơi chốn

Tổng quan

25 từ cần thiết để mô tả vị trí, hướng di chuyển, và vị trí không gian.

Từ vựng

above /əˈbʌv/

giới từ/trạng từ — A1

Nghĩa: ở vị trí cao hơn — “ở trên, phía trên”

Ví dụ:

  • The painting hangs above the fireplace. (Bức tranh treo phía trên lò sưởi.)
  • The temperature was above 30 degrees. (Nhiệt độ trên 30 độ.)

Kết hợp từ: above all, above average, above the line


across /əˈkrɒs/

giới từ/trạng từ — A1

Nghĩa: từ bên này sang bên kia — “qua, băng qua”

Ví dụ:

  • She walked across the street. (Cô ấy đi qua đường.)
  • The bridge goes across the river. (Cây cầu bắc ngang sông.)

Kết hợp từ: across the road, come across, across the country


after /ˈɑːftər/

giới từ/liên từ — A1

Nghĩa: muộn hơn; tiếp theo — “sau”

Ví dụ:

  • I’ll call you after lunch. (Tôi sẽ gọi sau bữa trưa.)
  • After the movie, we went for dinner. (Sau phim, chúng tôi đi ăn.)

Kết hợp từ: after all, after that, day after day, look after


again /əˈɡen/

trạng từ — A1

Nghĩa: thêm một lần nữa — “lại, nữa”

Ví dụ:

  • Can you say that again, please? (Bạn nói lại được không?)
  • I’d love to visit Paris again. (Tôi muốn đến Paris lần nữa.)

Kết hợp từ: again and again, once again, never again


ago /əˈɡəʊ/

trạng từ — A1

Nghĩa: trước đây — “trước, cách đây”

Ví dụ:

  • I moved here two years ago. (Tôi chuyển đến đây hai năm trước.)
  • Long ago, people lived very differently. (Ngày xưa, người ta sống rất khác.)

Kết hợp từ: long ago, a while ago, years ago


around /əˈraʊnd/

giới từ/trạng từ — A1

Nghĩa: xung quanh; khoảng — “quanh, khoảng”

Ví dụ:

  • We sat around the table. (Chúng tôi ngồi quanh bàn.)
  • There are around fifty students. (Có khoảng năm mươi học sinh.)

Kết hợp từ: around here, all around, look around, turn around


arrive /əˈraɪv/

động từ — A1

Nghĩa: đến nơi — “đến, tới”

Ví dụ:

  • We arrived at the airport early. (Chúng tôi đến sân bay sớm.)
  • What time does the train arrive? (Tàu đến lúc mấy giờ?)

Họ từ: arrive (đt.) → arrival (dt.)


at /æt/

giới từ — A1

Nghĩa: chỉ nơi chốn hoặc thời gian — “ở, tại, lúc”

Ví dụ:

  • I’ll meet you at the station. (Tôi gặp bạn ga.)
  • The class starts at 9 o’clock. (Lớp bắt đầu lúc 9 giờ.)

Kết hợp từ: at home, at work, at school, at night, at least


away /əˈweɪ/

trạng từ — A1

Nghĩa: rời xa — “xa, đi”

Ví dụ:

  • The beach is five minutes away. (Bãi biển cách năm phút đi.)
  • She looked away when he spoke. (Cô ấy nhìn đi chỗ khác khi anh nói.)

Kết hợp từ: go away, far away, right away, take away


back /bæk/

trạng từ/danh từ — A1

Nghĩa: (trt.) trở lại; (dt.) phía sau, lưng — “lại, về; lưng”

Ví dụ:

  • I’ll be back in ten minutes. (Tôi sẽ quay lại trong mười phút.)
  • She sat with her back against the wall. (Cô ấy ngồi dựa lưng vào tường.)

Kết hợp từ: come back, go back, at the back, get back


before /bɪˈfɔːr/

giới từ/liên từ — A1

Nghĩa: sớm hơn — “trước”

Ví dụ:

  • Please arrive before 8 a.m. (Hãy đến trước 8 giờ sáng.)
  • I’d never been to Japan before. (Tôi chưa bao giờ đến Nhật trước đây.)

Kết hợp từ: before long, the day before, before and after


behind /bɪˈhaɪnd/

giới từ/trạng từ — A1

Nghĩa: ở phía sau — “phía sau, đằng sau”

Ví dụ:

  • The car park is behind the building. (Bãi đỗ xe ở phía sau tòa nhà.)
  • She left her phone behind. (Cô ấy bỏ quên điện thoại lại.)

Kết hợp từ: behind the scenes, fall behind, leave behind


below /bɪˈləʊ/

giới từ/trạng từ — A1

Nghĩa: ở vị trí thấp hơn — “bên dưới, phía dưới”

Ví dụ:

  • The temperature dropped below zero. (Nhiệt độ giảm xuống dưới 0 độ.)
  • We could see the village below. (Chúng tôi nhìn thấy ngôi làng bên dưới.)

Kết hợp từ: below average, below zero, see below


between /bɪˈtwiːn/

giới từ — A1

Nghĩa: ở giữa hai thứ — “giữa”

Ví dụ:

  • The shop is between the bank and the post office. (Cửa hàng ở giữa ngân hàng và bưu điện.)
  • The meeting is between 2 and 4 p.m. (Cuộc họp từ 2 đến 4 giờ chiều.)

Kết hợp từ: between … and, in between, difference between


down /daʊn/

trạng từ/giới từ — A1

Nghĩa: hướng xuống — “xuống”

Ví dụ:

  • She walked down the stairs. (Cô ấy đi xuống cầu thang.)
  • Please sit down. (Mời ngồi xuống.)

Kết hợp từ: sit down, calm down, break down, go down, write down


from /frɒm/

giới từ — A1

Nghĩa: chỉ điểm bắt đầu — “từ”

Ví dụ:

  • I’m from Vietnam. (Tôi từ Việt Nam.)
  • The shop is open from 9 to 5. (Cửa hàng mở từ 9 đến 5.)

Kết hợp từ: from now on, from time to time, far from


in /ɪn/

giới từ/trạng từ — A1

Nghĩa: bên trong — “trong, ở trong”

Ví dụ:

  • The keys are in my bag. (Chìa khóa trong túi tôi.)
  • She lives in London. (Cô ấy sống London.)

Kết hợp từ: in fact, in general, in front of, in time, come in


into /ˈɪntə/

giới từ — A1

Nghĩa: di chuyển vào bên trong — “vào”

Ví dụ:

  • She walked into the room. (Cô ấy bước vào phòng.)
  • He put his hands into his pockets. (Anh ấy cho tay vào túi.)

Kết hợp từ: turn into, get into, look into, run into


near /nɪər/

giới từ/tính từ — A1

Nghĩa: không xa — “gần”

Ví dụ:

  • Is there a bank near here? (Có ngân hàng gần đây không?)
  • Christmas is getting near. (Giáng sinh gần đến rồi.)

Họ từ: near (tt./giới từ) → nearby (tt./trt.) → nearly (trt.)


off /ɒf/

giới từ/trạng từ — A1

Nghĩa: rời khỏi — “ra, tắt”

Ví dụ:

  • He took his jacket off. (Anh ấy cởi áo khoác ra.)
  • The bus stop is just off the main road. (Trạm xe buýt ngay ngoài đường chính.)

Kết hợp từ: take off, turn off, get off, day off


on /ɒn/

giới từ/trạng từ — A1

Nghĩa: tiếp xúc bề mặt — “trên, ở trên”

Ví dụ:

  • The book is on the table. (Quyển sách trên bàn.)
  • I’ll see you on Monday. (Gặp bạn vào thứ Hai.)

Kết hợp từ: on time, on the way, go on, on foot, depend on


out /aʊt/

trạng từ — A1

Nghĩa: ra bên ngoài — “ra, ra ngoài”

Ví dụ:

  • Let’s go out for dinner. (Đi ăn ngoài đi.)
  • She took the book out of her bag. (Cô ấy lấy sách ra khỏi túi.)

Kết hợp từ: find out, go out, come out, work out, out of


over /ˈəʊvər/

giới từ/trạng từ — A1

Nghĩa: ở trên; qua — “qua, trên”

Ví dụ:

  • The plane flew over the city. (Máy bay bay qua thành phố.)
  • The meeting is over. (Cuộc họp đã kết thúc.)

Kết hợp từ: all over, over there, game over, over and over


through /θruː/

giới từ/trạng từ — A1

Nghĩa: xuyên qua — “qua, xuyên qua”

Ví dụ:

  • We walked through the park. (Chúng tôi đi xuyên qua công viên.)
  • I heard about it through a friend. (Tôi biết qua một người bạn.)

Kết hợp từ: go through, through the door, all through


up /ʌp/

trạng từ/giới từ — A1

Nghĩa: hướng lên cao — “lên”

Ví dụ:

  • She looked up at the sky. (Cô ấy nhìn lên bầu trời.)
  • I wake up at 7 every morning. (Tôi thức dậy lúc 7 mỗi sáng.)

Kết hợp từ: wake up, get up, give up, stand up, pick up


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
abovegiới từ/trt.phía trên
acrossgiới từ/trt.băng qua
aftergiới từ/liên từsau
againtrt.lại, nữa
agotrt.trước đây
aroundgiới từ/trt.quanh; khoảng
arriveđt.đến nơi
atgiới từở, tại, lúc
awaytrt.xa, đi
backtrt./dt.lại; lưng
beforegiới từ/liên từtrước
behindgiới từ/trt.phía sau
belowgiới từ/trt.bên dưới
betweengiới từgiữa
downtrt./giới từxuống
fromgiới từtừ
ingiới từ/trt.trong
intogiới từvào
neargiới từ/tt.gần
offgiới từ/trt.ra, tắt
ongiới từ/trt.trên
outtrt.ra ngoài
overgiới từ/trt.qua, trên
throughgiới từ/trt.xuyên qua
uptrt./giới từlên

Mục lục