Giao tiếp & Kết nối
Từ vựng về nói chuyện, chia sẻ, và kết nối với người khác
Tổng quan
25 từ cuối cùng của A1 về giao tiếp, mối quan hệ, và các từ chức năng cơ bản.
Từ vựng
talk /tɔːk/
động từ/danh từ — A1
Nghĩa: nói chuyện — “nói chuyện”
Ví dụ:
- Can we talk? (Mình nói chuyện được không?)
- They had a long talk. (Họ trò chuyện lâu.)
Kết hợp từ: talk about, talk to, small talk
meet /miːt/
động từ — A1
Nghĩa: gặp ai lần đầu; gặp nhau — “gặp”
Ví dụ:
- Nice to meet you! (Vui được gặp bạn!)
- Let’s meet at three. (Hẹn gặp lúc ba giờ.)
Họ từ: meet (đt.) → meeting (dt.)
live /lɪv/
động từ — A1
Nghĩa: sinh sống ở; tồn tại — “sống”
Ví dụ:
- Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
- They live near the coast. (Họ sống gần biển.)
Họ từ: live (đt.) → living (dt./tt.) → alive (tt.)
like /laɪk/
động từ/giới từ — A1
Nghĩa: (đt.) thích; (giới từ) giống như — “thích; giống”
Ví dụ:
- I like your haircut. (Tôi thích kiểu tóc bạn.)
- What’s the weather like? (Thời tiết thế nào?)
Kết hợp từ: would like, feel like, look like
love /lʌv/
động từ/danh từ — A1
Nghĩa: yêu thương; rất thích — “yêu”
Ví dụ:
- I love my family. (Tôi yêu gia đình.)
- She loves cooking. (Cô ấy thích nấu ăn.)
Họ từ: love (đt./dt.) → lovely (tt.) → lover (dt.)
hate /heɪt/
động từ — A1
Nghĩa: ghét, không thích mạnh — “ghét”
Ví dụ:
- I hate getting up early. (Tôi ghét dậy sớm.)
- She hates cold weather. (Cô ấy ghét trời lạnh.)
Họ từ: hate (đt./dt.) → hatred (dt.)
hope /həʊp/
động từ/danh từ — A1
Nghĩa: mong muốn điều tốt lành — “hy vọng”
Ví dụ:
- I hope you feel better. (Tôi mong bạn khỏe hơn.)
- There’s still hope. (Vẫn còn hy vọng.)
Họ từ: hope (đt./dt.) → hopeful (tt.) → hopeless (tt.)
believe /bɪˈliːv/
động từ — A1
Nghĩa: nghĩ điều gì là đúng — “tin”
Ví dụ:
- I don’t believe that story. (Tôi không tin câu chuyện đó.)
- Do you believe in ghosts? (Bạn tin có ma không?)
Họ từ: believe (đt.) → belief (dt.) → unbelievable (tt.)
agree /əˈɡriː/
động từ — A1
Nghĩa: cùng ý kiến — “đồng ý”
Ví dụ:
- I agree with you. (Tôi đồng ý với bạn.)
- They agreed to meet at six. (Họ đồng ý gặp lúc sáu giờ.)
Họ từ: agree (đt.) → agreement (dt.) → disagree (đt.)
spend /spend/
động từ — A1
Nghĩa: dùng tiền; trải qua thời gian — “tiêu, dành”
Ví dụ:
- I spend too much on clothes. (Tôi tiêu nhiều tiền quần áo.)
- We spent the weekend at the beach. (Chúng tôi dành cuối tuần ở biển.)
Kết hợp từ: spend money, spend time
bring /brɪŋ/
động từ — A1
Nghĩa: mang theo đến — “mang, đem”
Ví dụ:
- Can you bring water? (Mang nước giùm?)
- She brought her friend. (Cô ấy đem bạn theo.)
Kết hợp từ: bring back, bring up
leave /liːv/
động từ — A1
Nghĩa: rời đi — “rời, bỏ”
Ví dụ:
- I leave home at eight. (Tôi ra khỏi nhà lúc tám.)
- She left without saying goodbye. (Cô ấy đi không tạm biệt.)
Kết hợp từ: leave home, leave behind, leave a message
with /wɪð/
giới từ — A1
Nghĩa: cùng, đi kèm — “với”
Ví dụ:
- I went with friends. (Tôi đi với bạn.)
- Coffee with milk. (Cà phê với sữa.)
Kết hợp từ: come with, deal with, agree with
without /wɪðˈaʊt/
giới từ — A1
Nghĩa: không có — “không có”
Ví dụ:
- I can’t live without my phone. (Tôi không sống thiếu điện thoại.)
- She left without saying bye. (Cô ấy đi mà không tạm biệt.)
about /əˈbaʊt/
giới từ/trạng từ — A1
Nghĩa: về chủ đề; khoảng — “về; khoảng”
Ví dụ:
- Tell me about your trip. (Kể về chuyến đi.)
- It’s about two hours. (Khoảng hai tiếng.)
Kết hợp từ: what about, talk about, think about
because /bɪˈkɒz/
liên từ — A1
Nghĩa: vì lý do rằng — “vì, bởi vì”
Ví dụ:
- I stayed home because I was sick. (Tôi ở nhà vì bị ốm.)
- She’s happy because she got the job. (Cô ấy vui vì được việc.)
Kết hợp từ: because of, just because
very /ˈveri/
trạng từ — A1
Nghĩa: dùng nhấn mạnh tính từ/trạng từ — “rất”
Ví dụ:
- The food is very good. (Đồ ăn rất ngon.)
- She speaks English very well. (Cô ấy nói tiếng Anh rất giỏi.)
really /ˈriːəli/
trạng từ — A1
Nghĩa: thật sự; rất — “thật sự, rất”
Ví dụ:
- I’m really tired. (Tôi thật sự mệt.)
- Do you really think so? (Bạn thật sự nghĩ vậy?)
Kết hợp từ: really good, not really
just /dʒʌst/
trạng từ — A1
Nghĩa: chỉ; vừa mới; chính xác — “chỉ, vừa”
Ví dụ:
- I’m just looking. (Tôi chỉ xem thôi.)
- She just left. (Cô ấy vừa đi.)
Kết hợp từ: just now, just in case
only /ˈəʊnli/
tính từ/trạng từ — A1
Nghĩa: không hơn; duy nhất — “chỉ, duy nhất”
Ví dụ:
- It only costs five dollars. (Chỉ có năm đô.)
- She’s the only one who knows. (Cô ấy là người duy nhất biết.)
every /ˈevri/
hạn định từ — A1
Nghĩa: mỗi cái không ngoại lệ — “mỗi, mọi”
Ví dụ:
- I run every morning. (Tôi chạy mỗi sáng.)
- She checks email every hour. (Cô ấy kiểm tra email mỗi giờ.)
Họ từ: every → everyone → everything → everywhere
all /ɔːl/
hạn định từ/đại từ — A1
Nghĩa: toàn bộ — “tất cả”
Ví dụ:
- I’ve eaten all the cake. (Tôi ăn hết tất cả bánh.)
- All students must attend. (Tất cả học sinh phải tham dự.)
Kết hợp từ: all day, all the time, at all, after all
some /sʌm/
hạn định từ/đại từ — A1
Nghĩa: một số lượng (không xác định) — “một số, một ít”
Ví dụ:
- Can I have some water? (Cho tôi ít nước?)
- Some people prefer tea. (Một số người thích trà hơn.)
many /ˈmeni/
hạn định từ — A1
Nghĩa: số lượng lớn (đếm được) — “nhiều”
Ví dụ:
- How many do you speak? (Bạn nói bao nhiêu ngôn ngữ?)
- Not many people know. (Không nhiều người biết.)
Kết hợp từ: how many, too many, as many as
much /mʌtʃ/
hạn định từ/trạng từ — A1
Nghĩa: lượng lớn (không đếm được) — “nhiều”
Ví dụ:
- How much does this cost? (Cái này giá bao nhiêu?)
- Thank you so much. (Cảm ơn rất nhiều.)
Kết hợp từ: how much, too much, very much, so much
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| talk | đt./dt. | nói chuyện |
| meet | đt. | gặp |
| live | đt. | sống |
| like | đt./giới từ | thích / giống |
| love | đt./dt. | yêu |
| hate | đt. | ghét |
| hope | đt./dt. | hy vọng |
| believe | đt. | tin |
| agree | đt. | đồng ý |
| spend | đt. | tiêu / dành |
| bring | đt. | mang |
| leave | đt. | rời |
| with | giới từ | với |
| without | giới từ | không có |
| about | giới từ/trt. | về / khoảng |
| because | liên từ | vì |
| very | trt. | rất |
| really | trt. | thật sự |
| just | trt. | chỉ, vừa |
| only | tt./trt. | chỉ, duy nhất |
| every | hạn định từ | mỗi, mọi |
| all | hạn định từ | tất cả |
| some | hạn định từ | một số |
| many | hạn định từ | nhiều (đếm được) |
| much | hạn định từ | nhiều (không đếm) |