Mô tả & Cảm xúc
Tính từ mô tả người, vật, và cảm xúc
Tổng quan
25 tính từ cơ bản để mô tả thế giới xung quanh và cảm xúc của bạn.
Từ vựng
good /ɡʊd/
tính từ — A1
Nghĩa: chất lượng cao, dễ chịu — “tốt, giỏi”
Ví dụ:
- This is really good coffee. (Cà phê này ngon thật.)
- She’s a very good teacher. (Cô ấy là giáo viên rất giỏi.)
Kết hợp từ: good morning, good idea, good at, feel good
Họ từ: good (tt.) → goodness (dt.) → well (trt.)
bad /bæd/
tính từ — A1
Nghĩa: chất lượng thấp, khó chịu — “xấu, tệ”
Ví dụ:
- The weather is really bad. (Thời tiết tệ thật.)
- I feel bad about forgetting. (Tôi thấy tệ vì quên mất.)
Kết hợp từ: bad news, bad luck, not bad
Họ từ: bad (tt.) → badly (trt.)
big /bɪɡ/
tính từ — A1
Nghĩa: lớn về kích thước hoặc mức độ — “lớn, to”
Ví dụ:
- They live in a big house. (Họ sống trong nhà to.)
- This is a big decision. (Đây là quyết định lớn.)
Kết hợp từ: big deal, big city, big problem
small /smɔːl/
tính từ — A1
Nghĩa: không lớn — “nhỏ, bé”
Ví dụ:
- We live in a small town. (Chúng tôi sống ở thị trấn nhỏ.)
- A small coffee, please. (Cho cà phê nhỏ.)
Kết hợp từ: small talk, small business
new /njuː/
tính từ — A1
Nghĩa: mới được tạo ra, chưa có trước đó — “mới”
Ví dụ:
- I got a new phone. (Tôi có điện thoại mới.)
- Any new students? (Có học sinh mới không?)
Kết hợp từ: brand new, new year, something new
old /əʊld/
tính từ — A1
Nghĩa: đã sống lâu; không mới — “cũ, già”
Ví dụ:
- She is 85 years old. (Bà ấy 85 tuổi.)
- This is an old building. (Đây là tòa nhà cũ.)
Kết hợp từ: years old, old friend, how old
long /lɒŋ/
tính từ — A1
Nghĩa: dài về kích thước hoặc thời gian — “dài”
Ví dụ:
- She has long dark hair. (Cô ấy có tóc dài đen.)
- It’s a long flight. (Chuyến bay dài.)
Kết hợp từ: a long time, how long, long ago
short /ʃɔːt/
tính từ — A1
Nghĩa: không dài; không cao — “ngắn, thấp”
Ví dụ:
- It’s a short walk. (Đi bộ ngắn thôi.)
- He’s quite short. (Anh ấy khá thấp.)
Họ từ: short (tt.) → shortly (trt.) → shorten (đt.)
high /haɪ/
tính từ — A1
Nghĩa: cách mặt đất xa; ở mức lớn — “cao”
Ví dụ:
- The wall is very high. (Tường rất cao.)
- Prices are high here. (Giá ở đây cao.)
Họ từ: high (tt.) → highly (trt.) → height (dt.)
low /ləʊ/
tính từ — A1
Nghĩa: gần mặt đất; ở mức nhỏ — “thấp”
Ví dụ:
- Keep your voice low. (Nói nhỏ thôi.)
- Temperature is very low. (Nhiệt độ rất thấp.)
Kết hợp từ: low price, low level, low key
beautiful /ˈbjuːtɪfl/
tính từ — A1
Nghĩa: rất đẹp, hấp dẫn — “đẹp, xinh đẹp”
Ví dụ:
- What a beautiful day! (Ngày đẹp quá!)
- She has a beautiful voice. (Cô ấy có giọng đẹp.)
Họ từ: beautiful (tt.) → beautifully (trt.) → beauty (dt.)
nice /naɪs/
tính từ — A1
Nghĩa: dễ chịu, tốt bụng — “dễ thương, tốt”
Ví dụ:
- That’s a really nice jacket. (Áo khoác đẹp thật.)
- She’s very nice. (Cô ấy rất tốt.)
Kết hợp từ: nice to meet you, nice day, how nice
happy /ˈhæpi/
tính từ — A1
Nghĩa: cảm thấy vui vẻ — “vui, hạnh phúc”
Ví dụ:
- I’m so happy to see you! (Tôi rất vui gặp bạn!)
- They look happy. (Họ trông hạnh phúc.)
Họ từ: happy (tt.) → happily (trt.) → happiness (dt.) → unhappy (tt.)
sad /sæd/
tính từ — A1
Nghĩa: không vui — “buồn”
Ví dụ:
- She looked sad. (Cô ấy trông buồn.)
- It’s a sad story. (Câu chuyện buồn.)
Họ từ: sad (tt.) → sadly (trt.) → sadness (dt.)
angry /ˈæŋɡri/
tính từ — A1
Nghĩa: tức giận — “giận, tức”
Ví dụ:
- She was angry because he was late. (Cô ấy giận vì anh ấy muộn.)
- Don’t be angry with me. (Đừng giận tôi.)
Họ từ: angry (tt.) → angrily (trt.) → anger (dt.)
afraid /əˈfreɪd/
tính từ — A1
Nghĩa: sợ hãi — “sợ”
Ví dụ:
- She’s afraid of spiders. (Cô ấy sợ nhện.)
- I’m afraid I can’t help. (Tôi e rằng không giúp được.)
Kết hợp từ: afraid of, I’m afraid
easy /ˈiːzi/
tính từ — A1
Nghĩa: không khó — “dễ”
Ví dụ:
- The test was easy. (Bài thi dễ.)
- It’s not easy to learn a language. (Học ngôn ngữ không dễ.)
Họ từ: easy (tt.) → easily (trt.) → ease (dt.)
difficult /ˈdɪfɪkəlt/
tính từ — A1
Nghĩa: không dễ, cần nhiều nỗ lực — “khó”
Ví dụ:
- This problem is difficult. (Bài này khó.)
- It was a difficult decision. (Quyết định khó.)
Họ từ: difficult (tt.) → difficulty (dt.)
fast /fɑːst/
tính từ/trạng từ — A1
Nghĩa: tốc độ cao — “nhanh”
Ví dụ:
- He’s a fast runner. (Anh ấy chạy nhanh.)
- Don’t drive so fast! (Đừng lái nhanh vậy!)
Kết hợp từ: fast food, fast asleep
slow /sləʊ/
tính từ/trạng từ — A1
Nghĩa: không nhanh — “chậm”
Ví dụ:
- The bus was slow today. (Xe buýt hôm nay chậm.)
- Speak more slowly, please. (Nói chậm hơn được không?)
Họ từ: slow (tt.) → slowly (trt.)
sure /ʃʊər/
tính từ — A1
Nghĩa: chắc chắn — “chắc”
Ví dụ:
- Are you sure? (Bạn chắc không?)
- I’m not sure what to do. (Tôi không chắc phải làm gì.)
Kết hợp từ: make sure, for sure, I’m sure
right /raɪt/
tính từ — A1
Nghĩa: đúng — “đúng”
Ví dụ:
- Is this the right answer? (Đây có phải đáp án đúng?)
- You’re right. (Bạn đúng.)
Kết hợp từ: the right thing, that’s right
wrong /rɒŋ/
tính từ — A1
Nghĩa: không đúng — “sai”
Ví dụ:
- I got the wrong bus. (Tôi lên nhầm xe buýt.)
- What’s wrong? (Có chuyện gì vậy?)
Kết hợp từ: go wrong, something wrong, what’s wrong
different /ˈdɪfrənt/
tính từ — A1
Nghĩa: không giống — “khác”
Ví dụ:
- These colours look different. (Hai màu trông khác nhau.)
- Let’s try something different. (Thử cái gì khác đi.)
Họ từ: different (tt.) → differently (trt.) → difference (dt.)
same /seɪm/
tính từ — A1
Nghĩa: giống hệt — “giống, như nhau”
Ví dụ:
- We go to the same school. (Chúng tôi học cùng trường.)
- She made the same mistake. (Cô ấy lặp lại lỗi đó.)
Kết hợp từ: the same as, at the same time
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| good | tt. | tốt, giỏi |
| bad | tt. | xấu, tệ |
| big | tt. | lớn, to |
| small | tt. | nhỏ, bé |
| new | tt. | mới |
| old | tt. | cũ, già |
| long | tt. | dài |
| short | tt. | ngắn, thấp |
| high | tt. | cao |
| low | tt. | thấp |
| beautiful | tt. | đẹp |
| nice | tt. | dễ thương, tốt |
| happy | tt. | vui |
| sad | tt. | buồn |
| angry | tt. | giận |
| afraid | tt. | sợ |
| easy | tt. | dễ |
| difficult | tt. | khó |
| fast | tt./trt. | nhanh |
| slow | tt./trt. | chậm |
| sure | tt. | chắc |
| right | tt. | đúng |
| wrong | tt. | sai |
| different | tt. | khác |
| same | tt. | giống |