Hành động thường ngày
Các động từ thiết yếu cho hoạt động và tương tác hằng ngày
Tổng quan
25 động từ hành động thiết yếu nhất mà bạn sẽ dùng hàng chục lần mỗi ngày.
Từ vựng
have /hæv/
động từ — A1
Nghĩa: sở hữu; trải nghiệm; ăn/uống — “có”
Ví dụ:
- I have a car. (Tôi có xe.)
- We had a great time. (Chúng tôi có thời gian tuyệt vời.)
Kết hợp từ: have to, have fun, have lunch, have time
be /biː/
động từ — A1
Nghĩa: tồn tại; mô tả trạng thái — “là, ở, thì”
Ví dụ:
- She wants to be a doctor. (Cô ấy muốn làm bác sĩ.)
- I am happy today. (Hôm nay tôi vui.)
Kết hợp từ: be careful, be ready, be sure, be able to
do /duː/
động từ — A1
Nghĩa: thực hiện hành động — “làm”
Ví dụ:
- What are you doing? (Bạn đang làm gì?)
- I did my homework. (Tôi làm bài tập xong.)
Kết hợp từ: do homework, do your best, do the dishes
make /meɪk/
động từ — A1
Nghĩa: tạo ra, sản xuất — “làm, tạo”
Ví dụ:
- She made a cake. (Cô ấy làm bánh.)
- Can I make a suggestion? (Tôi đưa ra gợi ý được không?)
Kết hợp từ: make a mistake, make a decision, make sure
get /ɡet/
động từ — A1
Nghĩa: nhận, có; trở nên — “lấy, nhận, trở nên”
Ví dụ:
- I got a phone for my birthday. (Tôi được điện thoại sinh nhật.)
- It’s getting dark. (Trời đang tối dần.)
Kết hợp từ: get up, get home, get ready, get better
give /ɡɪv/
động từ — A1
Nghĩa: đưa cho ai — “cho, tặng”
Ví dụ:
- She gave me a book. (Cô ấy tặng tôi sách.)
- Can you give me advice? (Cho tôi lời khuyên?)
Kết hợp từ: give up, give back, give a hand
Họ từ: give (đt.) → gift (dt.) → given (tt.)
take /teɪk/
động từ — A1
Nghĩa: lấy, mang theo; tốn — “lấy, mang”
Ví dụ:
- Take your umbrella. (Mang ô theo.)
- It takes an hour. (Mất một giờ.)
Kết hợp từ: take a photo, take time, take a break, take off
put /pʊt/
động từ — A1
Nghĩa: để, đặt vào một chỗ — “để, đặt”
Ví dụ:
- Put the milk in the fridge. (Để sữa vào tủ lạnh.)
- Where did you put my keys? (Bạn để chìa khóa đâu?)
Kết hợp từ: put on, put away, put down
look /lʊk/
động từ — A1
Nghĩa: dùng mắt nhìn — “nhìn”
Ví dụ:
- Look at that sunset! (Nhìn hoàng hôn kìa!)
- She looked tired. (Cô ấy trông mệt.)
Kết hợp từ: look at, look for, look like, have a look
see /siː/
động từ — A1
Nghĩa: nhận biết bằng mắt — “thấy, nhìn thấy”
Ví dụ:
- I can see the mountains. (Tôi thấy núi.)
- I haven’t seen her in weeks. (Tôi không gặp cô ấy mấy tuần.)
Kết hợp từ: see you, let me see, nice to see you
say /seɪ/
động từ — A1
Nghĩa: phát ngôn, nói — “nói”
Ví dụ:
- What did she say? (Cô ấy nói gì?)
- He said goodbye. (Anh ấy nói tạm biệt.)
Kết hợp từ: say hello, say sorry
tell /tel/
động từ — A1
Nghĩa: truyền đạt thông tin — “kể, nói cho”
Ví dụ:
- Tell me about your day. (Kể tôi nghe về ngày của bạn.)
- She told him the truth. (Cô ấy nói cho anh sự thật.)
Kết hợp từ: tell the truth, tell a story
ask /ɑːsk/
động từ — A1
Nghĩa: đặt câu hỏi — “hỏi”
Ví dụ:
- Can I ask a question? (Tôi hỏi một câu được không?)
- He asked me to help. (Anh ấy nhờ tôi giúp.)
Kết hợp từ: ask a question, ask for, ask about
call /kɔːl/
động từ/danh từ — A1
Nghĩa: gọi điện; gọi tên — “gọi”
Ví dụ:
- I’ll call you tonight. (Tối tôi gọi cho bạn.)
- What’s this called? (Cái này gọi là gì?)
Kết hợp từ: phone call, call back
wait /weɪt/
động từ — A1
Nghĩa: ở một chỗ cho đến khi gì đó xảy ra — “đợi, chờ”
Ví dụ:
- Please wait here. (Xin đợi ở đây.)
- We waited twenty minutes. (Chúng tôi đợi hai mươi phút.)
Kết hợp từ: wait for, can’t wait, wait a minute
play /pleɪ/
động từ/danh từ — A1
Nghĩa: chơi, chơi nhạc; vở kịch — “chơi”
Ví dụ:
- The children are playing. (Bọn trẻ đang chơi.)
- Do you play guitar? (Bạn chơi guitar không?)
Họ từ: play (đt./dt.) → player (dt.) → playground (dt.)
run /rʌn/
động từ — A1
Nghĩa: di chuyển nhanh bằng chân — “chạy”
Ví dụ:
- I run every morning. (Tôi chạy mỗi sáng.)
- She ran to catch the bus. (Cô ấy chạy đuổi xe buýt.)
Kết hợp từ: run away, run out of, go for a run
Họ từ: run (đt.) → runner (dt.) → running (dt.)
sit /sɪt/
động từ — A1
Nghĩa: ở tư thế ngồi — “ngồi”
Ví dụ:
- Please sit down. (Mời ngồi xuống.)
- She was sitting by the window. (Cô ấy ngồi cạnh cửa sổ.)
Kết hợp từ: sit down, sit up, sit still
stand /stænd/
động từ — A1
Nghĩa: ở tư thế đứng — “đứng”
Ví dụ:
- I had to stand on the bus. (Tôi phải đứng trên xe buýt.)
- She stood up when the teacher came. (Cô ấy đứng dậy khi cô giáo đến.)
Kết hợp từ: stand up, stand for, can’t stand
carry /ˈkæri/
động từ — A1
Nghĩa: cầm và mang đi — “mang, xách”
Ví dụ:
- Can you help me carry these bags? (Giúp tôi xách mấy túi này?)
- She carried the baby. (Cô ấy bế em bé.)
Kết hợp từ: carry on, carry out
hold /həʊld/
động từ — A1
Nghĩa: giữ trong tay — “cầm, giữ”
Ví dụ:
- Hold my hand. (Nắm tay tôi.)
- She was holding a coffee cup. (Cô ấy cầm cốc cà phê.)
Kết hợp từ: hold on, hold hands, on hold
turn /tɜːn/
động từ/danh từ — A1
Nghĩa: đổi hướng; lượt — “quay, rẽ; lượt”
Ví dụ:
- Turn left at the lights. (Rẽ trái ở đèn.)
- It’s your turn. (Đến lượt bạn.)
Kết hợp từ: turn on/off, turn around, take turns
move /muːv/
động từ — A1
Nghĩa: thay đổi vị trí — “di chuyển”
Ví dụ:
- Don’t move — I’m taking a photo. (Đừng cử động — tôi chụp ảnh.)
- We’re moving to a new house. (Chúng tôi chuyển nhà mới.)
Họ từ: move (đt.) → movement (dt.) → moving (tt.)
change /tʃeɪndʒ/
động từ/danh từ — A1
Nghĩa: trở nên khác; tiền lẻ — “thay đổi; tiền thừa”
Ví dụ:
- The weather can change quickly. (Thời tiết thay đổi nhanh.)
- I need change for parking. (Tôi cần tiền lẻ đậu xe.)
Kết hợp từ: change your mind, climate change
Họ từ: change (đt./dt.) → changeable (tt.)
show /ʃəʊ/
động từ/danh từ — A1
Nghĩa: cho xem; chương trình — “chỉ, cho xem”
Ví dụ:
- Can you show me how? (Chỉ tôi cách làm?)
- We watched a cooking show. (Chúng tôi xem chương trình nấu ăn.)
Kết hợp từ: show up, show off, TV show
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have | đt. | có |
| be | đt. | là, ở |
| do | đt. | làm |
| make | đt. | tạo, làm |
| get | đt. | lấy, trở nên |
| give | đt. | cho, tặng |
| take | đt. | lấy, mang |
| put | đt. | để, đặt |
| look | đt. | nhìn |
| see | đt. | thấy |
| say | đt. | nói |
| tell | đt. | kể |
| ask | đt. | hỏi |
| call | đt./dt. | gọi |
| wait | đt. | đợi |
| play | đt. | chơi |
| run | đt. | chạy |
| sit | đt. | ngồi |
| stand | đt. | đứng |
| carry | đt. | mang |
| hold | đt. | cầm, giữ |
| turn | đt./dt. | quay, rẽ / lượt |
| move | đt. | di chuyển |
| change | đt./dt. | thay đổi |
| show | đt./dt. | chỉ / chương trình |