Thiên nhiên & Thời tiết
Từ vựng về thế giới tự nhiên, mùa, và điều kiện thời tiết
Tổng quan
25 từ về thiên nhiên, thời tiết, mùa và động vật.
Từ vựng
weather /ˈweðər/
danh từ — A1
Nghĩa: điều kiện không khí (nhiệt độ, mưa, nắng) — “thời tiết”
Ví dụ:
- What’s the weather like today? (Thời tiết hôm nay thế nào?)
- The weather has been terrible. (Thời tiết tệ quá.)
Kết hợp từ: good/bad weather, weather forecast
sun /sʌn/
danh từ — A1
Nghĩa: ngôi sao cho ánh sáng và nhiệt — “mặt trời, nắng”
Ví dụ:
- The sun is shining brightly. (Mặt trời chiếu sáng.)
- Don’t sit in the sun too long. (Đừng ngồi ngoài nắng lâu.)
Kết hợp từ: in the sun, sun shine, sun burn
Họ từ: sun (dt.) → sunny (tt.) → sunshine (dt.)
rain /reɪn/
danh từ/động từ — A1
Nghĩa: nước rơi từ trời — “mưa”
Ví dụ:
- Take an umbrella — it’s going to rain. (Mang ô — sắp mưa.)
- We had a lot of rain last week. (Tuần trước mưa nhiều.)
Họ từ: rain (dt./đt.) → rainy (tt.) → rainfall (dt.)
snow /snəʊ/
danh từ/động từ — A1
Nghĩa: nước đóng băng rơi từ trời — “tuyết”
Ví dụ:
- The kids love playing in the snow. (Bọn trẻ thích chơi trong tuyết.)
- It rarely snows here. (Ở đây hiếm khi có tuyết.)
Họ từ: snow (dt./đt.) → snowy (tt.)
wind /wɪnd/
danh từ — A1
Nghĩa: không khí di chuyển — “gió”
Ví dụ:
- A strong wind blew my hat off. (Gió mạnh thổi bay mũ.)
- There’s no wind today. (Hôm nay không có gió.)
Họ từ: wind (dt.) → windy (tt.)
cloud /klaʊd/
danh từ — A1
Nghĩa: khối trắng/xám trên trời — “mây”
Ví dụ:
- Dark clouds mean rain. (Mây đen là sắp mưa.)
- There isn’t a single cloud. (Không có lấy một đám mây.)
Họ từ: cloud (dt.) → cloudy (tt.)
warm /wɔːm/
tính từ — A1
Nghĩa: ấm, không lạnh cũng không nóng — “ấm”
Ví dụ:
- It’s nice and warm today. (Hôm nay trời ấm dễ chịu.)
- Put on a warm coat. (Mặc áo ấm vào.)
Họ từ: warm (tt.) → warmth (dt.) → warmly (trt.)
cool /kuːl/
tính từ — A1
Nghĩa: hơi lạnh dễ chịu; (thông tục) tuyệt — “mát; tuyệt”
Ví dụ:
- It gets cool in the evenings. (Tối trời mát.)
- That’s a really cool jacket! (Áo khoác tuyệt vời!)
water /ˈwɔːtər/
danh từ — A1
Nghĩa: chất lỏng trong tự nhiên — “nước”
Ví dụ:
- The lake water is clean. (Nước hồ sạch.)
- We swam in warm water. (Chúng tôi bơi trong nước ấm.)
Kết hợp từ: clean water, under water
sea /siː/
danh từ — A1
Nghĩa: vùng nước mặn lớn — “biển”
Ví dụ:
- We spent the day at the sea. (Chúng tôi ở biển cả ngày.)
- The ship sailed across the sea. (Tàu vượt biển.)
Kết hợp từ: by the sea, sea food, deep sea
river /ˈrɪvər/
danh từ — A1
Nghĩa: dòng nước chảy ra biển — “sông”
Ví dụ:
- The hotel is by the river. (Khách sạn cạnh sông.)
- We walked along the river. (Chúng tôi đi dọc sông.)
mountain /ˈmaʊntɪn/
danh từ — A1
Nghĩa: đồi rất cao — “núi”
Ví dụ:
- They climbed the mountain. (Họ leo núi.)
- The mountains are covered in snow. (Núi phủ tuyết.)
Kết hợp từ: mountain top, mountain range
tree /triː/
danh từ — A1
Nghĩa: cây cao có thân, cành, lá — “cây”
Ví dụ:
- There’s a big tree in the garden. (Có cây lớn trong vườn.)
- The trees turn orange in autumn. (Cây chuyển cam vào thu.)
flower /ˈflaʊər/
danh từ — A1
Nghĩa: phần có màu sắc của cây — “hoa”
Ví dụ:
- He gave her flowers. (Anh ấy tặng hoa.)
- The garden is full of flowers. (Vườn đầy hoa.)
Kết hợp từ: bunch of flowers, wild flowers
animal /ˈænɪml/
danh từ — A1
Nghĩa: sinh vật sống không phải cây hay người — “động vật, con vật”
Ví dụ:
- Dogs are my favourite animals. (Chó là con vật yêu thích.)
- What animals did you see? (Bạn thấy con vật gì?)
Kết hợp từ: pet animal, wild animal
dog /dɒɡ/
danh từ — A1
Nghĩa: vật nuôi phổ biến — “chó”
Ví dụ:
- They have a friendly dog. (Họ có con chó thân thiện.)
- I walk the dog every morning. (Tôi dắt chó mỗi sáng.)
cat /kæt/
danh từ — A1
Nghĩa: vật nuôi nhỏ có lông — “mèo”
Ví dụ:
- The cat is sleeping on the sofa. (Con mèo đang ngủ trên ghế.)
- We have two cats. (Chúng tôi có hai con mèo.)
bird /bɜːd/
danh từ — A1
Nghĩa: động vật có lông vũ và cánh — “chim”
Ví dụ:
- The birds are singing. (Chim đang hót.)
- A beautiful bird landed on the window. (Con chim đẹp đậu trên cửa sổ.)
park /pɑːk/
danh từ/động từ — A1
Nghĩa: (dt.) khu vực công cộng có cỏ cây — “công viên”; (đt.) đậu xe
Ví dụ:
- Let’s go to the park. (Đi công viên đi.)
- You can park here. (Bạn có thể đậu xe ở đây.)
Kết hợp từ: car park, national park
garden /ˈɡɑːdn/
danh từ — A1
Nghĩa: mảnh đất trồng cây cạnh nhà — “vườn”
Ví dụ:
- She grows vegetables in her garden. (Cô ấy trồng rau trong vườn.)
- The children are playing in the garden. (Bọn trẻ chơi trong vườn.)
Họ từ: garden (dt.) → gardener (dt.) → gardening (dt.)
spring /sprɪŋ/
danh từ — A1
Nghĩa: mùa giữa đông và hè — “mùa xuân”
Ví dụ:
- Flowers bloom in spring. (Hoa nở vào mùa xuân.)
- We go hiking in spring. (Chúng tôi đi bộ đường dài vào xuân.)
summer /ˈsʌmər/
danh từ — A1
Nghĩa: mùa nóng nhất — “mùa hè”
Ví dụ:
- We’re going to Spain this summer. (Hè này chúng tôi đi Tây Ban Nha.)
- Days are longer in summer. (Ngày dài hơn vào hè.)
Kết hợp từ: summer holiday, in the summer
autumn /ˈɔːtəm/
danh từ — A1
Nghĩa: mùa giữa hè và đông — “mùa thu”
Ví dụ:
- Leaves change colour in autumn. (Lá đổi màu vào thu.)
- Autumn is my favourite season. (Mùa thu là mùa yêu thích.)
winter /ˈwɪntər/
danh từ — A1
Nghĩa: mùa lạnh nhất — “mùa đông”
Ví dụ:
- It gets cold in winter. (Mùa đông trời lạnh.)
- We don’t get snow in winter. (Đông ở đây không có tuyết.)
Kết hợp từ: in winter, winter coat
sky /skaɪ/
danh từ — A1
Nghĩa: không gian phía trên trái đất — “trời, bầu trời”
Ví dụ:
- The sky is blue today. (Trời xanh hôm nay.)
- Stars appeared in the night sky. (Sao xuất hiện trên bầu trời đêm.)
Kết hợp từ: blue sky, night sky
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| weather | dt. | thời tiết |
| sun | dt. | mặt trời |
| rain | dt./đt. | mưa |
| snow | dt./đt. | tuyết |
| wind | dt. | gió |
| cloud | dt. | mây |
| warm | tt. | ấm |
| cool | tt. | mát / tuyệt |
| water | dt. | nước |
| sea | dt. | biển |
| river | dt. | sông |
| mountain | dt. | núi |
| tree | dt. | cây |
| flower | dt. | hoa |
| animal | dt. | con vật |
| dog | dt. | chó |
| cat | dt. | mèo |
| bird | dt. | chim |
| park | dt./đt. | công viên / đậu xe |
| garden | dt. | vườn |
| spring | dt. | mùa xuân |
| summer | dt. | mùa hè |
| autumn | dt. | mùa thu |
| winter | dt. | mùa đông |
| sky | dt. | bầu trời |