Du lịch & Địa điểm

Từ vựng về phương tiện, hướng dẫn đường và địa điểm

Tổng quan

25 từ về di chuyển, phương hướng và địa điểm.

Từ vựng

go /ɡəʊ/

động từ — A1

Nghĩa: di chuyển đến nơi khác — “đi”

Ví dụ:

  • I go to work by bus. (Tôi đi làm bằng xe buýt.)
  • Let’s go home. (Đi về nhà thôi.)

Kết hợp từ: go home, go to, go out, go back


come /kʌm/

động từ — A1

Nghĩa: di chuyển đến nơi nói — “đến, tới”

Ví dụ:

  • Can you come here, please? (Bạn lại đây được không?)
  • She came to the party late. (Cô ấy đến tiệc muộn.)

Kết hợp từ: come in, come back, come from, come home


walk /wɔːk/

động từ/danh từ — A1

Nghĩa: di chuyển bằng chân — “đi bộ”

Ví dụ:

  • I walk to school every day. (Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày.)
  • Let’s go for a walk. (Đi dạo đi.)

Kết hợp từ: go for a walk, walk home


drive /draɪv/

động từ/danh từ — A1

Nghĩa: điều khiển xe — “lái xe”

Ví dụ:

  • Can you drive? (Bạn biết lái xe không?)
  • It’s a two-hour drive to the beach. (Lái xe hai tiếng đến biển.)

Kết hợp từ: drive a car, drive to

Họ từ: drive (đt.) → driver (dt.) → driving (dt.)


bus /bʌs/

danh từ — A1

Nghĩa: xe lớn chở hành khách — “xe buýt”

Ví dụ:

  • I take the bus to work. (Tôi đi xe buýt đi làm.)
  • The bus comes every ten minutes. (Xe buýt chạy mười phút một chuyến.)

Kết hợp từ: bus stop, bus station, by bus, school bus


train /treɪn/

danh từ — A1

Nghĩa: xe chạy trên đường ray — “tàu lửa, tàu”

Ví dụ:

  • The train leaves at 9. (Tàu chạy lúc 9 giờ.)
  • I missed the train. (Tôi lỡ tàu rồi.)

Kết hợp từ: by train, train station, catch a train


plane /pleɪn/

danh từ — A1

Nghĩa: phương tiện bay — “máy bay”

Ví dụ:

  • The plane lands at six. (Máy bay hạ cánh lúc sáu giờ.)
  • I’ve never been on a plane. (Tôi chưa từng đi máy bay.)

Kết hợp từ: by plane, aero plane


bike /baɪk/

danh từ — A1

Nghĩa: xe đạp — “xe đạp”

Ví dụ:

  • I ride my bike to work. (Tôi đạp xe đi làm.)
  • Can I borrow your bike? (Cho mượn xe đạp được không?)

Kết hợp từ: ride a bike, by bike, bike lane


road /rəʊd/

danh từ — A1

Nghĩa: mặt phẳng để xe đi — “đường”

Ví dụ:

  • Be careful crossing the road. (Cẩn thận qua đường.)
  • The road to the airport is busy. (Đường ra sân bay đông.)

Kết hợp từ: cross the road, road trip, main road


street /striːt/

danh từ — A1

Nghĩa: đường trong thành phố có nhà hai bên — “đường phố”

Ví dụ:

  • I live on King Street. (Tôi sống trên đường King.)
  • The streets were quiet at night. (Đường phố yên tĩnh ban đêm.)

Kết hợp từ: street food, high street, across the street


city /ˈsɪti/

danh từ — A1

Nghĩa: vùng đô thị lớn — “thành phố”

Ví dụ:

  • London is a beautiful city. (London là thành phố đẹp.)
  • I prefer living in the city. (Tôi thích sống ở thành phố.)

Kết hợp từ: city centre, big city


town /taʊn/

danh từ — A1

Nghĩa: vùng dân cư nhỏ hơn thành phố — “thị trấn”

Ví dụ:

  • She lives in a small town. (Cô ấy sống ở thị trấn nhỏ.)
  • The town centre has many shops. (Trung tâm thị trấn nhiều cửa hàng.)

Kết hợp từ: town centre, home town, small town


country /ˈkʌntri/

danh từ — A1

Nghĩa: quốc gia; vùng nông thôn — “nước, nông thôn”

Ví dụ:

  • Which country are you from? (Bạn đến từ nước nào?)
  • I love the countryside. (Tôi thích nông thôn.)

Kết hợp từ: foreign country, in the country


airport /ˈeəpɔːt/

danh từ — A1

Nghĩa: nơi máy bay đến và đi — “sân bay”

Ví dụ:

  • We arrived at the airport early. (Chúng tôi đến sân bay sớm.)
  • The airport is thirty minutes away. (Sân bay cách ba mươi phút.)

hotel /həʊˈtel/

danh từ — A1

Nghĩa: nơi trả tiền để ở qua đêm — “khách sạn”

Ví dụ:

  • We stayed at a nice hotel. (Chúng tôi ở khách sạn đẹp.)
  • I need to book a hotel. (Tôi cần đặt khách sạn.)

Kết hợp từ: hotel room, book a hotel, five-star hotel


map /mæp/

danh từ — A1

Nghĩa: bản vẽ thể hiện vùng đất — “bản đồ”

Ví dụ:

  • Can you show me on the map? (Chỉ trên bản đồ được không?)
  • I need a map of the city. (Tôi cần bản đồ thành phố.)

ticket /ˈtɪkɪt/

danh từ — A1

Nghĩa: giấy chứng nhận quyền đi/xem — “vé”

Ví dụ:

  • Two tickets to London, please. (Cho hai đi London.)
  • I bought the tickets online. (Tôi mua online.)

Kết hợp từ: buy a ticket, return ticket, plane ticket


left /left/

tính từ/trạng từ — A1

Nghĩa: phía bên trái — “trái”

Ví dụ:

  • Turn left at the corner. (Rẽ trái ở góc đường.)
  • The bank is on the left. (Ngân hàng ở bên trái.)

right /raɪt/

tính từ/trạng từ — A1

Nghĩa: phía bên phải; đúng — “phải; đúng”

Ví dụ:

  • Turn right at the traffic lights. (Rẽ phải ở đèn giao thông.)
  • Is this the right way? (Đây có phải đường đúng không?)

near /nɪər/

giới từ/tính từ — A1

Nghĩa: ở khoảng cách ngắn — “gần”

Ví dụ:

  • Is there a bank near here? (Có ngân hàng gần đây không?)
  • We live near the station. (Chúng tôi sống gần ga.)

Kết hợp từ: near here, near by, near the end

Họ từ: near (giới từ/tt.) → nearby (tt./trt.) → nearly (trt.)


far /fɑːr/

tính từ/trạng từ — A1

Nghĩa: ở khoảng cách dài — “xa”

Ví dụ:

  • How far is the airport? (Xa không đến sân bay?)
  • The beach is not far from here. (Biển không xa đây.)

Kết hợp từ: how far, far away, so far, by far


here /hɪər/

trạng từ — A1

Nghĩa: ở nơi này — “ở đây”

Ví dụ:

  • I live here. (Tôi sống ở đây.)
  • Come here! (Lại đây!)

Kết hợp từ: over here, right here, here and there


there /ðeər/

trạng từ — A1

Nghĩa: ở nơi kia — “ở đó, ở kia”

Ví dụ:

  • The shop is over there. (Cửa hàng ở kia.)
  • I’ve been there twice. (Tôi đã đến đó hai lần.)

Kết hợp từ: over there, there is/are, out there


where /weər/

trạng từ — A1

Nghĩa: hỏi về địa điểm — “ở đâu”

Ví dụ:

  • Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
  • Where is the station? (Ga tàu ở đâu?)

Kết hợp từ: where are you, where to, no matter where


place /pleɪs/

danh từ — A1

Nghĩa: vị trí hoặc khu vực cụ thể — “nơi, chỗ”

Ví dụ:

  • This is a nice place to eat. (Đây là chỗ ăn ngon.)
  • I love this place! (Tôi thích nơi này!)

Kết hợp từ: take place, in place of, first place


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
gođt.đi
comeđt.đến
walkđt./dt.đi bộ
driveđt.lái xe
busdt.xe buýt
traindt.tàu
planedt.máy bay
bikedt.xe đạp
roaddt.đường
streetdt.đường phố
citydt.thành phố
towndt.thị trấn
countrydt.nước / nông thôn
airportdt.sân bay
hoteldt.khách sạn
mapdt.bản đồ
ticketdt.
lefttt./trt.trái
righttt./trt.phải / đúng
neargiới từ/tt.gần
fartt./trt.xa
heretrt.ở đây
theretrt.ở đó
wheretrt.ở đâu
placedt.nơi, chỗ

Mục lục